Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(956)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
956
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 2.4 to 2.5 GHz/5.15 to 5.85GHz FPCB with adhesive WiFi Metal Surface Mount
+4 hình ảnh
TWA422CC01
Pulse Electronics
1:
$2.75
1,912
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
TWA422CC01
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TWA422CC01
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 2.4 to 2.5 GHz/5.15 to 5.85GHz FPCB with adhesive WiFi Metal Surface Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse twa metal wifi antenna
Bảng dữ liệu
1,912
Có hàng
1
$2.75
10
$1.78
30
$1.54
100
$1.28
250
Xem
250
$1.12
500
$1.02
1,000
$1.01
2,500
$0.989
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
WiFi Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
FPC Trace
Rectangular
1.75 dBi, 5.72 dBi
2400 MHz to 2500 MHz, 5150 MHz to 5850 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
Metal surface
29 mm
26.4 mm
2.45 mm
1.13 Coaxial
TWA
Bulk
Antennas 2.4/5-7 GHZ WIFI7 TYPE 11
ANT3216LL11R2460A
Pulse Electronics
1:
$0.41
11,943
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216LL11R2460A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ANT3216LL11R2460
Pulse Electronics
Antennas 2.4/5-7 GHZ WIFI7 TYPE 11
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
11,943
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.41
10
$0.28
25
$0.249
100
$0.215
Cuộn
3,000
$0.168
6,000
Xem
250
$0.198
500
$0.189
1,000
$0.18
6,000
$0.164
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Ceramic
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi
2 dBi, 2.5 dBi
84 MHz, 2000 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
SMD/SMT
Solder
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
ANT3216
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas FPC PFCB adhesive mount 4G Nb-IoT LTE CAT M1 312.3mm
BTPA0061204G0C4A02
Pulse Electronics
1:
$2.39
1,450
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
BTPA0061204G0C4A02
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BTPA61204G0C4A02
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas FPC PFCB adhesive mount 4G Nb-IoT LTE CAT M1 312.3mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics btpa internal antennas
Bảng dữ liệu
1,450
Có hàng
1
$2.39
10
$1.27
100
$1.00
200
$0.852
1,000
Xem
1,000
$0.744
2,500
$0.723
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
698 MHz
2.7 GHz
4G, NB-IoT, LTE
Rectangular
4.5 dBi
50 Ohms
1 W
- 20 C
+ 65 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX
61 mm
20 mm
0.4 mm
1.37 mm Coax
BTPA
Bulk
Antennas FPC PFCB adhesive mount 4G Nb-IoT LTE CAT M1 200mm
BTPA0061204G0C4A03
Pulse Electronics
1:
$2.32
1,289
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
BTPA0061204G0C4A03
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BTPA61204G0C4A03
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas FPC PFCB adhesive mount 4G Nb-IoT LTE CAT M1 200mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics btpa internal antennas
Bảng dữ liệu
1,289
Có hàng
1
$2.32
10
$1.23
100
$0.969
200
$0.821
1,000
Xem
1,000
$0.731
2,500
$0.69
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
698 MHz
2.7 GHz
4G, NB-IoT, LTE
Rectangular
4.5 dBi
50 Ohms
1 W
- 20 C
+ 65 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX
61 mm
20 mm
0.4 mm
1.37 mm Coax
BTPA
Bulk
Antennas FPC PFCB adhesive mount 4G Nb-IoT LTE CAT M1 100mm
BTPA0061204G0C4A04
Pulse Electronics
1:
$1.32
1,708
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
BTPA0061204G0C4A04
Mã Phụ tùng của Mouser
673-BTPA61204G0C4A04
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas FPC PFCB adhesive mount 4G Nb-IoT LTE CAT M1 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics btpa internal antennas
Bảng dữ liệu
1,708
Có hàng
1
$1.32
10
$0.87
100
$0.769
200
$0.714
500
Xem
500
$0.693
1,000
$0.67
2,500
$0.658
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
698 MHz
2.7 GHz
4G, NB-IoT, LTE
Rectangular
4.5 dBi
50 Ohms
1 W
- 20 C
+ 65 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX
61 mm
20 mm
0.4 mm
1.37 mm Coax
BTPA
Bulk
Antennas Stacked L1 / L2 Active patch 15dB LNA GPS Glonass Galileo Beidou IRNSS
GNSSL1L2182515
Pulse Electronics
1:
$17.03
88
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
GNSSL1L2182515
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GNSSL1L2182515
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas Stacked L1 / L2 Active patch 15dB LNA GPS Glonass Galileo Beidou IRNSS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse l1 l2 l5 band antennas
Bảng dữ liệu
88
Có hàng
1
$17.03
10
$14.90
25
$14.46
100
$14.20
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Patch
1.215 GHz
1.602 GHz
15 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
Connector
I-PEX MHF
Glonass, GPS, Multiband Satellite Navigation
30 mm
30 mm
12.69 mm
1.13 mm
GNSSL1L
Tray
Antennas Stacked L1 / L5 Active patch 15dB LNA GPS Glonass Galileo Beidou IRNSS
GNSSL1L5182515
Pulse Electronics
1:
$17.25
84
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
GNSSL1L5182515
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GNSSL1L5182515
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas Stacked L1 / L5 Active patch 15dB LNA GPS Glonass Galileo Beidou IRNSS
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse l1 l2 l5 band antennas
Bảng dữ liệu
84
Có hàng
1
$17.25
10
$14.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Patch
1.164 GHz
1.602 GHz
16 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
Connector
I-PEX MHF
Glonass, GPS, Multiband Satellite Navigation
30 mm
30 mm
12.69 mm
1.13 mm
GNSSL1L
Tray
Antennas DC Grounded 5G/4G Direct Monopole Low Profile Wht
LPTDCG600/71DMNW
Pulse Electronics
1:
$40.17
17
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
LPTDCG600/71DMNW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPTDCG600/71DMNW
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas DC Grounded 5G/4G Direct Monopole Low Profile Wht
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$40.17
10
$32.84
25
$31.13
100
$28.84
250
Xem
250
$28.81
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
617 MHz
7.125 GHz
6.9 dBi
50 Ohms
3.1:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
6 Band
Screw
Connector
N-Female
IP67
Bulk
Antennas 50Ohms 3W 2400-2500MHz & 4900-7125MHz Black SMA-Male Monopole
LPTNG24-71DMG0457
Pulse Electronics
1:
$28.86
28
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
LPTNG24-71DMG0457
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LPTNG24-71DMG457
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 50Ohms 3W 2400-2500MHz & 4900-7125MHz Black SMA-Male Monopole
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
28
Có hàng
1
$28.86
10
$28.85
25
$28.10
100
$27.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
2.4 GHz
7.125 GHz
2.9 dBi
50 Ohms
2.5
3 W
- 40 C
+ 80 C
Monopole
3 Band
Connector
SMA-Male
IP67
RG-316
LPT
Bulk
Antennas 2.4-2.5GHZ/5.15-7.125GHZ FPCB
SWA425A
Pulse Electronics
1:
$4.21
188
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SWA425A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SWA425A
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 2.4-2.5GHZ/5.15-7.125GHZ FPCB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics wi fi antennas
Bảng dữ liệu
188
Có hàng
1
$4.21
10
$2.36
30
$2.05
100
$1.94
250
$1.62
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
4.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
SMD/SMT
Connector
IPEX MHF 4L
29 mm
26.8 mm
3.65 mm
SWA
Bulk
Antennas 868/915MHz PFC Parallel FPC Cable
SWA4359
Pulse Electronics
1:
$3.12
536
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SWA4359
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SWA4359
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 868/915MHz PFC Parallel FPC Cable
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics wi fi antennas
Bảng dữ liệu
536
Có hàng
1
$3.12
10
$1.97
30
$1.81
100
$1.54
250
Xem
250
$1.45
500
$1.26
1,000
$1.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
860 MHz
930 MHz
2.3 dBi
50 Ohms
3.5
- 40 C
+ 85 C
Dipole
1 Band
Connector
IPEX MHF-4L
37 mm
9 mm
IP67
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas 868/915MHz PFC Perpendicular FPC Cable
SWA4389
Pulse Electronics
1:
$3.12
539
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SWA4389
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SWA4389
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 868/915MHz PFC Perpendicular FPC Cable
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics wi fi antennas
Bảng dữ liệu
539
Có hàng
1
$3.12
10
$1.97
30
$1.81
100
$1.54
250
Xem
250
$1.45
500
$1.26
1,000
$1.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
860 MHz
930 MHz
50 Ohms
3.5
- 40 C
+ 85 C
Dipole
2 Band
Connector
IPEX MHF-4L
37 mm
9 mm
IP67
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas External/GPS Antenna GLONASS Beidou 50 Ohms RHCP 1561-1602MHz 3-5V
W4218
Pulse Electronics
1:
$18.59
461
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
W4218
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W4218
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas External/GPS Antenna GLONASS Beidou 50 Ohms RHCP 1561-1602MHz 3-5V
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen external active navigation antennas
Bảng dữ liệu
461
Có hàng
1
$18.59
10
$14.80
25
$13.86
100
$12.82
250
$12.46
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
External
1.561 GHz
1.602 GHz
GPS, GLONASS
28 dB
50 Ohms
2.5
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA (Male)
44.5 mm
36 mm
15.3 mm
RG-174
Bulk
Antennas External / In-building WiFi-6E Stick
W5029RASM
Pulse Electronics
1:
$8.04
348
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
W5029RASM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5029RASM
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas External / In-building WiFi-6E Stick
Bảng dữ liệu
348
Có hàng
1
$8.04
10
$6.61
50
$6.25
100
$5.41
200
Xem
200
$5.13
500
$4.61
1,000
$3.93
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
2.55 dBi
50 Ohms
1 W
- 35 C
+ 65 C
2 Band
Connector
SMA-Male
IP65
Bulk
Antennas Radome Omni 50Omns Vertical 20W White Tri-Band WiFi 6E
RO2471NM
Pulse Electronics
1:
$63.05
32
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
RO2471NM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-RO2471NM
Pulse Electronics
Antennas Radome Omni 50Omns Vertical 20W White Tri-Band WiFi 6E
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse radome omni antennas
Bảng dữ liệu
32
Có hàng
1
$63.05
10
$51.99
25
$49.45
100
$46.64
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
5.7 dBi
50 Ohms
2:1
20 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
Connector
N-Male
173 mm
IP67
RO
Bulk
Antennas Radome Omni 2.3dBi 410-520MHz N Female
RO450NFKIT
Pulse Electronics
1:
$88.79
44
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
RO450NFKIT
Mã Phụ tùng của Mouser
673-RO450NFKIT
Pulse Electronics
Antennas Radome Omni 2.3dBi 410-520MHz N Female
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse radome omni antennas
Bảng dữ liệu
44
Có hàng
1
$88.79
10
$85.10
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Antenna Accessories
Antenna Kits
Omni Directional Dipole with Bracket
RO
Bulk
Antennas Ext/In-Building Antenna Stick/ Blades SMA Conn 5G NR/ 4G LTE Single Feed/ Port
W1696-MW
Pulse Electronics
1:
$6.33
2,544
Có hàng
Mới tại Mouser
Nsx Mã Phụ tùng
W1696-MW
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1696-MW
Mới tại Mouser
Pulse Electronics
Antennas Ext/In-Building Antenna Stick/ Blades SMA Conn 5G NR/ 4G LTE Single Feed/ Port
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,544
Có hàng
1
$6.33
10
$4.20
100
$4.04
250
$3.88
500
$3.82
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Monopole
617 MHz
3.8 GHz
Straight
- 0.5 dBi, 1 dBi, 0 dBi
960 MHz, 2690 MHz, 3800 MHz
50 Ohms
5 W
- 30 C
+ 85 C
3 Band
Connector
Connector
SMA Male
Gateways, Set Top boxes
50 mm
IP68
W169x
Tray
Antennas 2x2 MIMO WiFi-6E FPC Antenna 100mm
W6109B0100
Pulse Electronics
1:
$2.84
961
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6109B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6109B0100
Pulse Electronics
Antennas 2x2 MIMO WiFi-6E FPC Antenna 100mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse antennas rf components for wi fi
Bảng dữ liệu
961
Có hàng
1
$2.84
10
$2.54
30
$2.40
100
$2.08
250
Xem
250
$1.98
500
$1.78
1,000
$1.62
2,500
$1.57
5,000
$1.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
WiFi
6.9 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
U.FL
U.FL
34.6 mm
7.6 mm
Coaxial
W6109
Bulk
Antennas 5G-FR1+WiFi-6E/7+GNSS L1+L2 DirMt 13-in-1 Sharkfin
SKF5GEX134811DM
Pulse Electronics
1:
$361.10
4
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SKF5GEX134811DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SKF5GEX134811DM
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 5G-FR1+WiFi-6E/7+GNSS L1+L2 DirMt 13-in-1 Sharkfin
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse sharkfin antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$361.10
10
$312.13
25
$302.50
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
7 dBi
50 Ohms
45 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
5 Band
Connector
SMA-Male
400 mm
52.5 mm
63.8 mm
IP67
SKF
Bulk
Antennas 5G-FR1+WiFi-6E/7+GNSS L1+L2 DirMt 7-in-1 Sharkfin
SKF5GEX74211DM
Pulse Electronics
1:
$295.65
4
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
SKF5GEX74211DM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-SKF5GEX74211DM
Sản phẩm Mới
Pulse Electronics
Antennas 5G-FR1+WiFi-6E/7+GNSS L1+L2 DirMt 7-in-1 Sharkfin
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse sharkfin antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$295.65
10
$253.90
25
$243.58
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
617 MHz
5.925 GHz
50 Ohms
2.5
45 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
2 Band
Screw
Connector
SMA-Male
400 mm
52.5 mm
64 mm
IP67
SKF
Bulk
Antennas Covert Vehicular Antenna 5 -in -1 Candy Bar 2x 5G 2x WiFi 1x GNSS 178x60x19mm
CDB52211AM
Pulse Electronics
1:
$88.70
25
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CDB52211AM
Mã Phụ tùng của Mouser
673-CDB52211AM
Pulse Electronics
Antennas Covert Vehicular Antenna 5 -in -1 Candy Bar 2x 5G 2x WiFi 1x GNSS 178x60x19mm
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$88.70
10
$85.19
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
617 MHz
7.125 GHz
5.5 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole, Patch
3 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
178 mm
60 mm
19 mm
IP67
CDB
Bulk
Antennas Log Periodic yagi 617-6000 MHz with 4.3-10 Connector Hardware included 4.3-10 Connector
LD617-6000S143
Pulse Electronics
1:
$81.06
49
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LD617-6000S143
Mã Phụ tùng của Mouser
673-LD617-6000S143
Pulse Electronics
Antennas Log Periodic yagi 617-6000 MHz with 4.3-10 Connector Hardware included 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$81.06
10
$72.64
20
$66.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
617 MHz
6 GHz
9 dBi
50 Ohms
1.8
50 W
- 40 C
+ 55 C
5 Band
Panel Mount
Connector
4.3-10 Female
210 mm
65 mm
440 mm
IP54
0.16 in
DAS
Bulk
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount UHF (TETRA)/5G NR/4G LTE 4.3-10 Connector
OD350-6000S143
Pulse Electronics
1:
$133.05
15
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OD350-6000S143
Mã Phụ tùng của Mouser
673-OD350-6000S143
Pulse Electronics
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount UHF (TETRA)/5G NR/4G LTE 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
15
Có hàng
1
$133.05
10
$112.17
20
$106.95
100
$104.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
350 MHz
6 GHz
5 dBi
50 Ohms
2
50 W
- 55 C
+ 60 C
6 Band
Wall Mount
Connector
4.3-10 Female
10 mm
IP50
0.16 in
DAS
Bulk
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount 5G NR/CBRS/4G LTE MIMO 4.3-10 Connector
OD617-6000M243
Pulse Electronics
1:
$98.42
40
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OD617-6000M243
Mã Phụ tùng của Mouser
673-OD617-6000M243
Pulse Electronics
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount 5G NR/CBRS/4G LTE MIMO 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
40
Có hàng
1
$98.42
10
$82.50
20
$78.52
100
$78.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
617 MHz
6 GHz
6 dBi
50 Ohms
1.8
50 W
- 55 C
+ 60 C
6 Band
Wall Mount
Connector
4.3-10 Female
18 mm
IP50
0.16 in
DAS
Bulk
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount 5G NR/CBRS/4G LTE 4x MIMO 4.3-10 Connector
OD617-6000M443
Pulse Electronics
1:
$232.51
18
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OD617-6000M443
Mã Phụ tùng của Mouser
673-OD617-6000M443
Pulse Electronics
Antennas External/In-Building Antenna Omni Directional Ceiling Mount 5G NR/CBRS/4G LTE 4x MIMO 4.3-10 Connector
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse das directional omni directional antennas
Bảng dữ liệu
18
Có hàng
1
$232.51
10
$199.09
25
$190.75
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
617 MHz
6 GHz
4.5 dBi
50 Ohms
1.8
50 W
- 55 C
+ 60 C
6 Band
Wall Mount
Connector
4.3-10 Female
24 mm
IP50
0.16 in
DAS
Bulk
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.