Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 200W
FG8063
TE Connectivity
1:
$98.85
9
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG8063
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8063
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,806-866 MHz, 200W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$98.85
10
$93.91
25
$88.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
806 MHz
866 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
UHF
Collinear
Fiberglass
3 dB
50 Ohms
2:1
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
812.5 MHz
Public Safety Agencies, Commercial Organization, Military
29 in
FG
Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz
QW220
TE Connectivity
1:
$21.71
47
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
QW220
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QW220
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
47
Có hàng
1
$21.71
10
$19.37
25
$17.49
100
$16.26
250
Xem
250
$15.83
500
$15.59
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
220 MHz
225 MHz
VHF
Whip
Straight with Base
Unity
1 Band
Magnetic Mount
223 MHz
Mobile Antennas
31.8 cm
QW
Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz
QWB220
TE Connectivity
1:
$23.26
90
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
QWB220
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWB220
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,220-22 5MHz
Bảng dữ liệu
90
Có hàng
1
$23.26
10
$19.73
25
$15.06
100
$14.38
250
$13.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
220 MHz
225 MHz
VHF
Whip
Straight with Base
Unity
1 Band
Magnetic Mount
223 MHz
Mobile Antennas
31.8 cm
QW
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
2108784-2
TE Connectivity
1:
$1.43
5,114
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108784-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108784-2
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
5,114
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.43
10
$1.05
25
$0.947
100
$0.84
Cuộn
1,000
$0.697
2,000
Xem
250
$0.789
500
$0.759
2,000
$0.639
5,000
$0.626
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
IoT, ISM
PCB Trace
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
2.8:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4200 MHz, 44500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cellular Application, Satellite Application, Wireless Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Reel, Cut Tape
Antennas WIFI DB ANT ASSY W/160MM CABL
+4 hình ảnh
2118439-3
TE Connectivity
1:
$2.38
1,679
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118439-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118439-3
TE Connectivity
Antennas WIFI DB ANT ASSY W/160MM CABL
Bảng dữ liệu
1,679
Có hàng
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.62
100
$1.45
250
Xem
250
$1.37
500
$1.32
1,000
$1.28
1,800
$1.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
50 Ohms
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
29.99 mm
9.7 mm
0.95 mm
160 mm RF1.13
Bulk
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 100mm
+5 hình ảnh
2344655-2
TE Connectivity
1:
$1.76
1,484
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344655-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344655-2
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 100mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
1,484
Có hàng
1
$1.76
10
$1.18
100
$1.05
200
$0.979
500
Xem
500
$0.953
1,000
$0.922
2,500
$0.872
5,000
$0.855
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.4 dBi, 3.7 dBi, 5.9 dBi
50 Ohms
2.7:1, 1.8:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
33 mm
8 mm
1 mm
100 mm RF1.13
Antennas 433MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
ANT-433-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.79
442
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-PW-QW-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz 1/4 Wave Whip Permanent Mount, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies pw antennas
Bảng dữ liệu
442
Có hàng
1
$11.79
250
$11.42
500
$11.14
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
400 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Straight
3.3 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
MHF / U.FL
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
173 mm
216 mm RF1.32
PW
Tray
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E RG174 SMA
ANT-W63-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.36
704
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-WRT-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome Wifi6/6E RG174 SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
704
Có hàng
1
$15.36
50
$15.35
250
$14.82
500
$13.71
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
3 Band
Panel Mount
Connector
SMA
27 mm
RG-174
WRT
Bulk
Antennas Antenna Adh 5G Cell 1.13 100 UFL
ANT-5GMFPC1-UFL-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.92
542
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GMFPC1-UFL-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-T5GMFPC1UFL100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Adh 5G Cell 1.13 100 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx 5gmfpc1 antennas
Bảng dữ liệu
542
Có hàng
1
$2.92
200
$2.52
500
$2.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
2.3 GHz
5 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS, BRS, CBRS
IoT
PCB Trace
T-Bar Flex
3 dbi, 4.7 dBi, 4.8 dBi, 5.9 dBi, 6.7 dBi
50 Ohms
3.2, 1.8, 1.7, 1.6, 1.4
2 W
- 40 C
+ 80 C
5 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
Private Cellular Networks, Public Safety Networks
42 mm
12 mm
0.2 mm
100 mm RF1.13
FPC
Bulk
Antennas OMNI,FG,440-450MHZ,1 00W
FG4400
TE Connectivity
1:
$107.84
11
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG4400
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG4400
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,440-450MHZ,1 00W
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
11
Có hàng
1
$107.84
10
$91.56
25
$84.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
440 MHz
450 MHz
UHF
Collinear
Fiberglass
2.15 dBi
50 Ohms
2:01
200 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
445 MHz
26 in
FG
Antennas WLAN 2458 LP S MIMO
951001001
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$71.77
96
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
951001001
Mã Phụ tùng của Mouser
571-951001001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas WLAN 2458 LP S MIMO
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann cgnw wcom 2458lpsmimo antennas
Bảng dữ liệu
96
Có hàng
1
$71.77
10
$59.43
25
$56.35
100
$52.96
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Active
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Panel, Square
2.5 dBi, 3 dBi
50 Ohms
1.6, 1.6
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz, 5.2 GHz, 5.5 GHz, 5.8 GHz
Public Transport, Indoor/Outdoor Building, M2M Application
124 mm
80 mm
31 mm
IP66
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
Antennas CEL 70-26 A/SMA/3.0
920409002
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$22.08
127
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
920409002
Mã Phụ tùng của Mouser
571-920409002
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas CEL 70-26 A/SMA/3.0
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann cel 7026 a antennas
Bảng dữ liệu
127
Có hàng
1
$22.08
10
$18.73
25
$17.89
100
$16.00
250
Xem
250
$14.54
500
$14.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
Module
T-Panel
2.15 dBi
50 Ohms
2:1
- 30 C
+ 80 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Cellular Application
107 mm
54 mm
47 mm
IP6K4
3 M RG174
Antennas Panel,LHCP,96in,RTNM
TE Connectivity S9028PCL96RTN
S9028PCL96RTN
TE Connectivity
1:
$163.38
12
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
S9028PCL96RTN
Mã Phụ tùng của Mouser
814-S9028PCL96RTN
TE Connectivity
Antennas Panel,LHCP,96in,RTNM
Bảng dữ liệu
12
Có hàng
1
$163.38
10
$138.63
25
$132.45
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
902 MHz
928 MHz
RFID
Module
Square
9 dBic
50 Ohms
1.3:1
10 W
- 25 C
+ 70 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
RP-TNC Male
915 MHz
Direct Forklift, Warehouse, Distribution Center, Airport, Hospitals, Transit Terminals, Conveyor Belt
10.2 in
10.2 in
1.32 in
IP54
Pigtail
S9028PCL/PCR
Antennas YAGI,FWG,7,450-490MH Z, TB,12,FOLDED YAGI
YF450112-61NF
TE Connectivity
1:
$273.33
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YF450112-61NF
Mã Phụ tùng của Mouser
814-YF450112-61NF
TE Connectivity
Antennas YAGI,FWG,7,450-490MH Z, TB,12,FOLDED YAGI
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$273.33
10
$234.74
25
$225.19
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Yagi
450 MHz
490 MHz
Connector
N Female
Yagi
Antennas Panel,ArtMnt,FIXED,N F
PDM24519-FNF
TE Connectivity
1:
$232.59
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PDM24519-FNF
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PDM24519-FNF
TE Connectivity
Antennas Panel,ArtMnt,FIXED,N F
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird wi fi antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$232.59
10
$188.11
25
$183.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
MIMO
2.4 GHz
5.9 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Module
Rectangular
8 dBi, 9 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 30 C
+ 70 C
2 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.45 GHz, 5.525 GHz
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
30.5 cm
17.8 cm
2.5 cm
IP67
Antennas Yagi,Std,18in,NF
+5 hình ảnh
YA9-13
TE Connectivity
1:
$76.29
12
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
YA9-13
Mã Phụ tùng của Mouser
814-YA9-13
TE Connectivity
Antennas Yagi,Std,18in,NF
Bảng dữ liệu
12
Có hàng
1
$76.29
10
$64.36
25
$60.25
100
$59.90
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
Yagi
13 Element
1 Band
Bracket Mount
Connector
Yagi
Antennas Omni,FixMnt,,NF
OC24005-FNF
TE Connectivity
1:
$49.57
29
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OC24005-FNF
Mã Phụ tùng của Mouser
814-OC24005-FNF
TE Connectivity
Antennas Omni,FixMnt,,NF
Bảng dữ liệu
29
Có hàng
1
$49.57
10
$42.90
25
$41.10
100
$36.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Connector
N Female
OC
Antennas Dipol,RDuck,Fixed,NM
RD2458-5-NM
TE Connectivity
1:
$23.52
246
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
RD2458-5-NM
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RD2458-5-NM
TE Connectivity
Antennas Dipol,RDuck,Fixed,NM
Bảng dữ liệu
246
Có hàng
1
$23.52
10
$18.87
25
$17.71
100
$13.55
250
Xem
250
$13.31
500
$13.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.725 GHz
Bluetooth
5G
WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Whip
Tilt/Swivel
3 dbi, 5 dbi, 5 dBi, 5 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 10 C
+ 70 C
4 Band
Panel Mount
Connector
N Male
2.4 GHz, 5.15 GHz, 5.4 GHz, 5.725 GHz
Wireless Access Points, Wireless Bridges
155 mm
RD2458-5
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, BULK, 698-5925MHz
CFSA69594P-B30NF
TE Connectivity
1:
$87.54
14
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CFSA69594P-B30NF
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594P-B30NF
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, BULK, 698-5925MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird cfsa69594px antennas
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$87.54
10
$71.63
25
$56.95
100
$55.57
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Indoor Antenna
698 MHz
5.925 GHz
4G/LTE, 5G
Module
Radome
3.2 dBi to 5.6 dBi
698 MHz to 5925 MHz
50 Ohms
1.2, 1.3, 1.4
50 W
- 30 C
+ 70 C
Ceiling Mount
Connector
N-Type Female
Distributed Antenna Systems
7.6 mm
30 mm Coax
Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, BULK, 698-5925MHz
CFSA69594P-B30D43F
TE Connectivity
1:
$77.63
14
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CFSA69594P-B30D43F
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594PB30D43
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, BULK, 698-5925MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird cfsa69594px antennas
Bảng dữ liệu
14
Có hàng
1
$77.63
10
$63.21
25
$50.26
100
$49.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Indoor Antenna
698 MHz
5.925 GHz
4G/LTE, 5G
Module
Radome
3.2 dBi to 5.6 dBi
698 MHz to 5925 MHz
50 Ohms
1.2, 1.3, 1.4
50 W
- 30 C
+ 70 C
Ceiling Mount
Connector
4.3-10 Female
Distributed Antenna Systems
7.6 mm
30 mm Coax
Antennas 824-894,1850-1990 MHz, DB Antenna, PCB
1513430-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.91
4,939
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1513430-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513430-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-894,1850-1990 MHz, DB Antenna, PCB
Bảng dữ liệu
4,939
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.91
10
$0.50
250
$0.499
2,500
$0.498
Cuộn
5,000
$0.43
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dB
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
12.85 mm
3.76 mm
0.79 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Omni,Dband,300mm,NF 698-4200MHz,LoPIM
CMD69423P-30NF
TE Connectivity
1:
$166.95
19
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CMD69423P-30NF
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CMD69423P-30NF
TE Connectivity
Antennas Omni,Dband,300mm,NF 698-4200MHz,LoPIM
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird connectivity idas cbrs antennas
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$166.95
10
$110.19
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
MIMO
698 MHz
4.2 GHz
Bluetooth
5G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS
WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Panel
3.9 dBi, 5.3 dBi, 6 dBi, 6.1 dBi, 6.8 dBi, 6.7 dBi
50 Ohms
2:1
50 W
- 30 C
+ 70 C
6 Band
Ceiling Mount
Connector
N Female
752 MHz, 859 MHz, 1450 MHz, 1935 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz
In-Building Systems
218.7 mm
30 cm Coax
CMD69423P
Antennas GNSS L1L2 4mm
2195766-1
TE Connectivity
1:
$19.85
319
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
2195766-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195766-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Antennas GNSS L1L2 4mm
Bảng dữ liệu
319
Có hàng
1
$19.85
10
$12.53
25
$12.08
72
$11.84
1,008
Xem
1,008
$11.61
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.225 GHz
1.578 GHz
Galileo, GPS
Patch
4 dBic, 5 dBic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
Pin
1.227 GHz, 1.575 GHz
Satellite Application
38 mm
38 mm
8.9 mm
GNSS
Antennas GPS+2.4G
+2 hình ảnh
2195765-1
TE Connectivity
1:
$4.67
3,900
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
2195765-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195765-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Antennas GPS+2.4G
Bảng dữ liệu
3,900
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.67
10
$3.09
25
$2.92
100
$2.53
250
Xem
Cuộn
4,000
$1.84
250
$2.40
500
$2.15
1,000
$1.84
4,000
$1.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
1.57 GHz
1.8 GHz
Bluetooth, BLE
Galileo, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
1 dB
50 Ohms
2.0:1
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz, 2.45 GHz
Satellite Application, Wireless Application
3.2 mm
1.7 mm
0.5 mm
GNSS
Reel, Cut Tape
Antennas WHIP,MC,1/2,806-899 MHz
TE Connectivity B8062N
B8062N
TE Connectivity
1:
$49.22
20
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B8062N
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B8062N
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,1/2,806-899 MHz
20
Có hàng
1
$49.22
10
$41.67
25
$39.92
100
$35.37
250
$35.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
899 MHz
Whip
1 Band
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.