TE Connectivity Ăng-ten

Kết quả: 1,619
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri Đóng gói
TE Connectivity Antennas GNSS L1L2 4mm 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas Embedded 1.225 GHz 1.578 GHz Galileo, GPS Patch 4 dBic, 5 dBic 50 Ohms - 40 C + 85 C 2 Band PCB Mount Pin 1.227 GHz, 1.575 GHz Satellite Application 38 mm 38 mm 8.9 mm GNSS
TE Connectivity B8062N
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/2,806-899 MHz 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G 806 MHz 899 MHz Whip 1 Band
TE Connectivity BB4505CS
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,450-470MH Z 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 450 MHz 470 MHz Whip
TE Connectivity CB27S
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,1/4,27-31MHz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 27 MHz 31 MHz Whip 1 Band
TE Connectivity B4505CNR
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,450-470-MHz 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Mobile Antenna 430 MHz 520 MHz Whip 5 dBi 2.0:1 100 W - 35 C + 85 C 1 Band NMO Mount Vehicular, M2M 820 mm
TE Connectivity B8065CNS
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,806-866 M Hz 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou 806 MHz 866 MHz Whip
TE Connectivity BB1442NR
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,5/8,144-174M Hz 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 144 MHz 174 MHz Whip
TE Connectivity B4705CNR
TE Connectivity Antennas WHIP,MC,CC,470-490MHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 470 MHz 490 MHz Whip
TE Connectivity B4705CNS
TE Connectivity Antennas 470-490MHz,NGP,5dB 5/8OVR 5/8 W/S 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB 470 MHz 490 MHz
TE Connectivity FG4060
TE Connectivity Antennas OMNI,FG,406-416MHZ,1 00W 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas 406 MHz 416 MHz Fiberglass 2.15 dBi 50 Ohms 2:01 - 40 C + 85 C 1 Band Bracket Mount N Type Female N Type Female 411 MHz FG
TE Connectivity FG4403
TE Connectivity Antennas OMNI,FG,440-450MHZ,1 00W 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB Outdoor Antennas Passive Antenna 440 MHz 450 MHz UHF Collinear Fiberglass 5.15 dBi 50 Ohms 2:1 200 W - 40 C + 85 C 1 Band Bracket Mount Connector N Female 445 MHz 44 in FG
TE Connectivity IASFST
TE Connectivity Antennas TAPE,SELF FSNG SLCN 6Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Unspecified Antennas
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas PCB ANT, TAB MOUNT, 617-7125MHz 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas 617 MHz 7.125 GHz 3.6 dBi 50 Ohms 6:1 5 W - 40 C + 85 C 4 Band PCB Mount SMD/SMT 74 mm 14.2 mm 1.61 mm L000645
TE Connectivity / Linx Technologies Antennas PCB ANT, TAB MOUNT, MIMO, 1557-7125MHz 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas 1.557 GHz 7.125 GHz 2.9 dBi 50 Ohms 4:1 5 W - 40 C + 85 C 4 Band PCB Mount SMD/SMT 51 mm 14.2 mm 1.61 mm L000645
TE Connectivity Antennas FP40 auto 7 Port: 4 x Cellular, 2 x Wi-Fi, 1 x GNSS 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Outdoor Antennas Shark Fin Antenna 617 MHz 6 GHz GNSS WiFi Shark Fin 6 dBi 50 Ohms 3:1 - 40 C + 85 C 6 Band Connector SMA 245 mm 63 mm 84 mm IP67, IP69K RG-174 FP40 auto Bulk
TE Connectivity Antennas Ant, SPS1, 5G/Satcom, Puck, IP67, SMAM 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules Connector IP67 D2D
TE Connectivity Antennas Ant, VerS Fin, 2xCell/Satcom, SMAM 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Modules Connector D2D
TE Connectivity Antennas Ant, VerS. Puck, WIFI,Cell/Satcom,GNSS 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou Modules WiFi D2D
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 50MM UFL 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 7.92 dB 50 Ohms 2.3:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 100MM UFL 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 5.96 dB 50 Ohms 2.0:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 250MM UFL 986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 4.76 dB 50 Ohms 4.0:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX 50MMMHF4L 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 7.9 dB 50 Ohms 1.8:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX100MMMHF4L 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 5.99 dB 50 Ohms 2.3:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas 433MHZ FPC 1.13 COAX250MMMHF4L 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G Indoor Antennas Flexible PCB (FPC) Antenna 410 MHz 470 MHz - 8.34 dB 50 Ohms 4.4:1 5 W - 40 C + 85 C 1 Band Adhesive Connector MHF4L 47 mm 17 mm 0.2 mm
TE Connectivity Antennas Ceramic Antenna, 5G Full Band 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1