Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,619)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,619
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Chip ANT, Wi-Fi 6E, 3.2x1.6mm
L000950-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.57
3,500
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000950-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000950-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Chip ANT, Wi-Fi 6E, 3.2x1.6mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx wifi chip antennas
Bảng dữ liệu
3,500
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.57
10
$2.69
25
$2.47
100
$2.23
250
Xem
Cuộn
5,000
$2.02
250
$2.12
500
$2.05
1,000
$2.02
5,000
$2.02
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
GPS
WiFi
1.8 dB
50 Ohms
3.2:1
Chip
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
SMA-Female
3.2 mm
1.6 mm
0.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 2.4GHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
ANT-2.4-OC-LG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.97
94
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-OC-LG-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-OCLG-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz 2.2dBi OPEN COIL WHIP TIL/SWIV
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linxoc
Bảng dữ liệu
94
Có hàng
1
$10.97
10
$10.17
50
$10.16
100
$9.98
250
$9.78
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.39 GHz
2.55 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Tilt/Swivel
4.0 dBi
160 MHz
50 Ohms
2
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
193.5 mm
OC
Bulk
Antennas RPSMA Tilt Swivel 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-HWR-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.01
93
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-HWR-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CWHWRRPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Tilt Swivel 1/4 Wave Whip 433MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
93
Có hàng
1
$13.01
10
$12.52
1,000
$11.74
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
418 MHz
448 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Tilt/Swivel
1.1 dBi
30 MHz
50 Ohms
2
- 30 C
+ 80 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
142 mm
30 mm
HWR
Tray
Antennas WHIP,MC,CC,896-970MH z
BB8965C
TE Connectivity
1:
$71.19
19
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
BB8965C
Mã Phụ tùng của Mouser
814-BB8965C
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,CC,896-970MH z
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$71.19
10
$48.84
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
896 MHz
970 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Whip
Straight with Base
3 dBi
50 Ohms
2:1
200 W
- 45 C
+ 85 C
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
933 MHz
Public Safety, Transportation, Utility, Military Mobile
355.6 mm
IP67
Antennas 824-960,1710-1990 MHz QB, PCB Thu-hole
1513431-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.53
4,862
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1513431-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513431-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-960,1710-1990 MHz QB, PCB Thu-hole
Bảng dữ liệu
4,862
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.53
10
$0.925
25
$0.763
100
$0.58
250
Xem
Cuộn
5,000
$0.245
250
$0.49
500
$0.435
1,000
$0.388
2,500
$0.33
5,000
$0.245
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dB
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
12.85 mm
3.76 mm
0.79 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Antenna Whip 5G/CBRS Swivel SMA
ANT-5GMWP1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.00
148
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GMWP1-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GMWP1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Whip 5G/CBRS Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gm antennas
Bảng dữ liệu
148
Có hàng
1
$9.00
250
$7.85
500
$7.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
3.3 GHz
5 GHz
Bluetooth, BLE
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
IoT
Whip
Tilt/Swivel
4.9 dBi
50 Ohms
1.7
10 W
- 40 C
+ 65 C
1 Band
Connector
Connector
SMA Plug
3.625 GHz, 3.95 GHz, 4.965 GHz
Private Cellular Networks, Public Safety Networks
195 mm
5GM
Bulk
Antennas Horizontal Dual Band Ant. RPSMA Connecto
ANT-DB1-HDP-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.46
55
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-HDP-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-DB1-HDP-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Horizontal Dual Band Ant. RPSMA Connecto
Bảng dữ liệu
55
Có hàng
1
$12.46
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Dipole
824 MHz
2.48 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Module
T-Bar
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
136 MHz, 280 MHz, 80 MHz
50 Ohms
1.5, 1.9, 1.9
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
RP-SMA Male
892 MHz, 1.85 GHz, 2.45 GHz
Cellular, WiFi, LTE, CAT-M1, NB-IoT
132.3 mm
20 mm
12.1 mm
3 M RG174
HDP
Bulk
Antennas RF ANT 490MHz WHIP STR SMA PLUG
ANT-490-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.68
138
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-490-CW-QW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-490-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF ANT 490MHz WHIP STR SMA PLUG
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
138
Có hàng
1
$6.68
100
$6.43
250
$6.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
470 MHz
510 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN
Whip
Straight
1.3 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
490 MHz
Handheld Applications, Remote Controls, Pagers, Alert Devices, Portable Devices
157.7 mm
CW
Bulk
Antennas RPSMA RAng Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-CW-RAH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.14
98
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-418-CW-RAH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-CW-RAH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA RAng Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx rah antennas
Bảng dữ liệu
98
Có hàng
1
$10.14
250
$9.63
500
$8.25
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
410 MHz
426 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Whip
Stubby Right Angle
- 6.1 dBi
15 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
418 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
47 mm
RAH
Bulk
Antennas Chip ant., SMD, UWB 6000-8000MHz
2108851-1
TE Connectivity
1:
$1.23
1,836
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108851-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108851-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, UWB 6000-8000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
1,836
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.23
10
$0.699
25
$0.645
100
$0.564
Cuộn
2,000
$0.515
4,000
Xem
250
$0.55
4,000
$0.359
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.559 GHz
1.61 GHz
Galileo, GLONASS, GPS
Chip
2.9 dBi
50 Ohms
1.7:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Application
10 mm
3 mm
1.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 433MHz MHW Dipole RPSMA, 180'' Cable
ANT-433-MHW-RPS-L
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.34
52
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-MHW-RPS-L
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-MHW-RPSL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 433MHz MHW Dipole RPSMA, 180'' Cable
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx mhw series dipole antennas
Bảng dữ liệu
52
Có hàng
1
$14.34
100
$13.82
250
$13.67
500
$13.39
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
413 MHz
453 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Module
T-Bar
1.2 dBi
40 MHz
50 Ohms
1.9
1 Band
Adhesive Mount
RP-SMA
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
145 mm
9.7 mm
7.6 mm
4.6 M RG174
MHW
Bulk
Antennas 916MHz, 1m, RP-SMA
ANT-916-ID-1000-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$20.04
49
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-ID-1000-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-ID-1-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 916MHz, 1m, RP-SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 24 id antenna
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$20.04
10
$18.72
25
$18.06
100
$16.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Outdoor Antennas
Dipole
895 MHz
945 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Straight
1.6 dBi
50 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Chassis Mount
Connector
RP-SMA Male
916 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Handheld Devices
109.6 mm
IP67
1 M RG58
ANT-916-ID
Bulk
Antennas OMNI,PhE,NMO,410-430 MHz
ETRAB4103
TE Connectivity
1:
$50.85
26
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ETRAB4103
Mã Phụ tùng của Mouser
814-ETRAB4103
TE Connectivity
Antennas OMNI,PhE,NMO,410-430 MHz
Bảng dữ liệu
26
Có hàng
1
$50.85
10
$34.88
100
$33.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Vehicle Antennas
Passive Antenna
410 MHz
430 MHz
UHF
Whip
Blade
3 dBi
50 Ohms
2:1
100 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO Connector
420 MHz
3.5 in
IP67
Antennas YAGI,FWG,6,806-896MH Z
Y8066
TE Connectivity
1:
$152.15
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
Y8066
Mã Phụ tùng của Mouser
814-Y8066
TE Connectivity
Antennas YAGI,FWG,6,806-896MH Z
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$152.15
10
$140.74
25
$135.40
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Yagi
806 MHz
896 MHz
Yagi
Antennas 1/2 Wave, 916 MHz u.fl, Swivel
ANT-916-PML-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.03
63
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-PML-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-PML-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 1/2 Wave, 916 MHz u.fl, Swivel
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx pml antennas
Bảng dữ liệu
63
Có hàng
1
$11.03
25
$10.24
100
$10.13
250
$10.05
1,000
$10.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
881 MHz
951 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID, ISM
Whip
Tilt/Swivel
- 0.4 dBi
80 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
MHF / U.FL
916 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
150.3 mm
35.2 mm
30.48 cm RF1.32
Bulk
Antennas OMNI,30cm,D43F,HOLES OD250MM,BULK PACK,1
CFD69383P1-B30D43F
TE Connectivity
1:
$122.70
8
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CFD69383P1-B30D43F
Mã Phụ tùng của Mouser
814-CFD69383P1B30D43
TE Connectivity
Antennas OMNI,30cm,D43F,HOLES OD250MM,BULK PACK,1
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird connectivity idas cbrs antennas
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$122.70
10
$99.52
25
$79.13
100
$77.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
MIMO
698 MHz
4 GHz
Bluetooth
Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS
WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Radio, UHF, IoT, ISM
Module
Panel
4.2 dBi, 5 dBi, 5.4 dBi
3.5 GHz
50 Ohms
1.5:1, 2:1
50 W
- 30 C
+ 70 C
11 Band
Ceiling Mount
Connector
4.3-10 Female
752 MHz, 859 MHz, 885 MHz, 1450 MHz, 1785 Mhz, 1920 Mhz, 2045 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz, 3550 MHz, 3900 MHz
In-Building Systems
7.6 mm
30 cm Coax
CFD
Antennas Omni,V-Pol,Fixed,NF
S3307BPNF
TE Connectivity
1:
$411.70
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
S3307BPNF
Mã Phụ tùng của Mouser
814-S3307BPNF
TE Connectivity
Antennas Omni,V-Pol,Fixed,NF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird connectivity inrastructure cbrs antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$411.70
10
$398.13
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Connector
N Female
Antennas RPSMA RAng Reducd Ht 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-RAH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.82
120
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-RAH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-RAH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA RAng Reducd Ht 1/4 Wave Whip 433MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx rah antennas
Bảng dữ liệu
120
Có hàng
1
$13.82
100
$13.02
200
$12.66
500
$6.85
1,000
Xem
1,000
$6.63
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
425 MHz
440 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Stubby Right Angle
- 5 dBi
15 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
47 mm
16.1 mm
RAH
Bulk
Antennas WiFi 6/WiFi 6E Dual-Band Straight Monopole Dome Antenna, External Panel Mount, 216 mm Cable, MHF4-Type Plug
ANT-DB1-WRT-MON-MHF4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.31
562
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-DB1-WRT-MON-MHF4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTDB1WRTMONMHF4
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi 6/WiFi 6E Dual-Band Straight Monopole Dome Antenna, External Panel Mount, 216 mm Cable, MHF4-Type Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx dual band wrt antennas
Bảng dữ liệu
562
Có hàng
1
$15.31
10
$14.46
30
$14.07
120
$13.70
270
Xem
270
$13.35
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
2.4 GHz
5.895 GHz
WiFi 6E
2.6 dBi
50 Ohms
10.8
5 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
2 Band
Panel Mount
Connector
MHF4 Plug
2.4 GHz, 5.8 GHz
1.13 mm Coax
WRT-MON
Bulk
Antennas Antenna, 410MHz, WRT Dome, Panel Mount, U.FL/MHF1, 216mm
ANT-410-WRT-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.09
490
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-410-WRT-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-410-WRT-UFL
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna, 410MHz, WRT Dome, Panel Mount, U.FL/MHF1, 216mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
490
Có hàng
1
$14.09
10
$13.53
25
$12.99
100
$12.59
250
Xem
250
$12.23
500
$11.41
1,000
$11.40
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
410 MHz
430 MHz
Bluetooth
Cellular (NBIoT, LTE)
Dome
- 1.3
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
410 MHz
Medical
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas GNSS_35x35
2195762-1
TE Connectivity
1:
$14.70
365
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
2195762-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195762-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Antennas GNSS_35x35
Bảng dữ liệu
365
Có hàng
1
$14.70
10
$8.04
25
$7.73
90
$7.59
1,035
Xem
1,035
$7.44
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.559 GHz
1.606 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
5.7 dBic
50 Ohms
3.0:1
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
Pin
1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Application
35.5 mm
35.5 mm
4.5 mm
GNSS
Antennas DAB 1724 FL
+3 hình ảnh
920352001
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$33.99
34
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
920352001
Mã Phụ tùng của Mouser
571-920352001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas DAB 1724 FL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann dab 1724 fl antennas
Bảng dữ liệu
34
Có hàng
1
$33.99
10
$30.01
50
$28.66
100
$25.63
250
$23.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Không Áp dụng
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
174 MHz
862 MHz
GSM
LoRaWAN
VHF
Module
I-Bar
20 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
SMB Female
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
405 mm
36 mm
3 M RG174
Antennas CEL 70-26 A/FAKRA/3.0
920409001
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$21.96
65
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
920409001
Mã Phụ tùng của Mouser
571-920409001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas CEL 70-26 A/FAKRA/3.0
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann cel 7026 a antennas
Bảng dữ liệu
65
Có hàng
1
$21.96
10
$18.63
25
$17.79
100
$15.91
250
Xem
250
$14.46
500
$14.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
Module
T-Panel
2.15 dBi
50 Ohms
2:1
- 30 C
+ 80 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
FAKRA D
700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Cellular Application
107 mm
54 mm
3.5 mm
IP6K4
3 M RG174
Antennas GNSS 1890 LP/LC/P/SMA/FME/3.0
602440001
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$41.98
40
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
602440001
Mã Phụ tùng của Mouser
571-602440001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas GNSS 1890 LP/LC/P/SMA/FME/3.0
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann cgn 1890 lp lc p antennas
Bảng dữ liệu
40
Có hàng
1
$41.98
10
$35.54
25
$34.05
100
$30.17
250
$28.98
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Không
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Passive Antenna
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
0 dB, 1 dBic
50 Ohms
2.0:1, 2.0:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
FME Female
850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
Car Navigation Systems, Fleet Management Systems, Traffic Guidance Systems, Vehicle Loctation
102 mm
66 mm
20 mm
IP66
3 M RG174
Antennas FP40 auto 8 Port: 4 x Cellular, 2 x Wi-Fi, 1 x GNSS, 1 x Whip
L001044-01
TE Connectivity
1:
$457.12
4
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001044-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L001044-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas FP40 auto 8 Port: 4 x Cellular, 2 x Wi-Fi, 1 x GNSS, 1 x Whip
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te fp40 auto antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$457.12
12
$457.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Shark Fin Antenna
617 MHz
6 GHz
GNSS
WiFi
Shark Fin
6 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Connector
SMA
245 mm
63 mm
84 mm
IP67, IP69K
RG-174
FP40 auto
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.