Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,620)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,620
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas DAB 1724 FL
+3 hình ảnh
920352001
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$33.99
34
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
920352001
Mã Phụ tùng của Mouser
571-920352001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas DAB 1724 FL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann dab 1724 fl antennas
Bảng dữ liệu
34
Có hàng
1
$33.99
10
$30.01
50
$28.66
100
$25.63
250
$23.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Không Áp dụng
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
174 MHz
862 MHz
GSM
LoRaWAN
VHF
Module
I-Bar
20 dB
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
SMB Female
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
405 mm
36 mm
3 M RG174
Antennas CEL 70-26 A/FAKRA/3.0
920409001
TE Connectivity / Hirschmann
1:
$21.96
65
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
920409001
Mã Phụ tùng của Mouser
571-920409001
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Hirschmann
Antennas CEL 70-26 A/FAKRA/3.0
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Hirschmann te hirschmann cel 7026 a antennas
Bảng dữ liệu
65
Có hàng
1
$21.96
10
$18.63
25
$17.79
100
$15.91
250
Xem
250
$14.46
500
$14.22
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
Module
T-Panel
2.15 dBi
50 Ohms
2:1
- 30 C
+ 80 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
FAKRA D
700 MHz, 750 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Cellular Application
107 mm
54 mm
3.5 mm
IP6K4
3 M RG174
Antennas OMNI,Ph,PMT,806-866M HZ
TRA8063P
TE Connectivity
1:
$74.83
16
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
TRA8063P
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA8063P
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,PMT,806-866M HZ
Bảng dữ liệu
16
Có hàng
1
$74.83
10
$66.40
25
$61.79
100
$59.84
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
806 MHz
866 MHz
Phantom
Antennas FP40 auto 8 Port: 4 x Cellular, 2 x Wi-Fi, 1 x GNSS, 1 x Whip
L001044-02
TE Connectivity
1:
$461.95
2
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001044-02
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L001044-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas FP40 auto 8 Port: 4 x Cellular, 2 x Wi-Fi, 1 x GNSS, 1 x Whip
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te fp40 auto antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$461.95
12
$443.25
28
Báo giá
28
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Shark Fin Antenna
617 MHz
6 GHz
GNSS
WiFi
Shark Fin
6 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Connector
SMA
245 mm
63 mm
84 mm
IP67, IP69K
RG-174
FP40 auto
Bulk
Antennas Ant, HCF, Cell/Satcom, SMAM
L001257-01
TE Connectivity
1:
$48.20
36
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001257-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L001257-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas Ant, HCF, Cell/Satcom, SMAM
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity d2d antennas
Bảng dữ liệu
36
Có hàng
1
$48.20
10
$39.49
25
$37.31
100
$34.92
250
Xem
250
$33.76
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
698 MHz
2.7 GHz
LTE
3.8 dBi
50 Ohms
2.6:1
10 W
- 30 C
+ 70 C
8 Band
Panel Mount
Connector
SMA-Male
Indoor and Outdoor
IP67
D2D
Antennas 400-430MHz Baton, 6.0dBi, 1.8m
L001065-01
TE Connectivity
1:
$304.09
5
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001065-01
Mã Phụ tùng của Mouser
571-L001065-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas 400-430MHz Baton, 6.0dBi, 1.8m
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te infrastructure antennas
Bảng dữ liệu
5
Có hàng
1
$304.09
10
$262.09
25
$251.62
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
400 MHz
430 MHz
Fiberglass
6 dBi
50 Ohms
2.0:1
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Mast Mount
N Female
Bulk
Antennas Ant, VFP, 5Port, 2xCell/Sat, WiFi, GNSS
L001258-01
TE Connectivity
1:
$239.95
4
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001258-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L001258-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas Ant, VFP, 5Port, 2xCell/Sat, WiFi, GNSS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity d2d antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$239.95
10
$205.45
25
$196.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
698 MHz
6 GHz
LTE
WiFi
6.6 dBi
50 Ohms
2.5
30 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Panel Mount
Connector
SMA-Male
Remote Monitoring
179 mm
63 mm
48 mm
IP67
RG-174
D2D
Antennas PCB Ant 2479240-1 WITH EVB ASSY
8-2479240-1
TE Connectivity
1:
$39.81
25
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
8-2479240-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-8-2479240-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas PCB Ant 2479240-1 WITH EVB ASSY
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te linx cellular tab mount antennas
Bảng dữ liệu
25
Có hàng
1
$39.81
10
$32.46
25
$30.62
100
$28.60
250
$28.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Antenna Kits
698 MHz
3.8 GHz
2.4 dBi
50 Ohms
7:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
Through Hole
SMA-RP
151 mm
105 mm
25.9 mm
698-3800
Antennas WiFi7, WiFi6E, WiFi6 flexible adhesive antenna (FPC), 100 mm long 1.13 mm coax, MHF4 connector
ANT-W63-FPC2-M4-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.16
277
Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC2-M4-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63FPC2M4100
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi7, WiFi6E, WiFi6 flexible adhesive antenna (FPC), 100 mm long 1.13 mm coax, MHF4 connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx w63 fpc2 antennas
Bảng dữ liệu
277
Có hàng
1
$7.16
10
$5.52
30
$5.11
100
$4.66
250
Xem
250
$4.45
500
$4.32
1,000
$4.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
2.4 GHz
7.125 GHz
7.7 dBi
50 Ohms
2.4
2 W
- 40 C
+ 80 C
Dipole
3 Band
Connector
MHF4
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
42 mm
12 mm
0.2 mm
1.13 mm Coaxial Cable
FPC
Bulk
Antennas ANTENNA, 5GL CW-HW TYPE WHIP -SMA
L000576-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$13.24
1,998
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000576-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000576-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA, 5GL CW-HW TYPE WHIP -SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx 5g helical antennas
Bảng dữ liệu
1,998
Có hàng
1
$13.24
10
$10.43
50
$9.29
100
$8.94
250
Xem
250
$8.58
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Helical Antenna
698 MHz
803 MHz
Cellular
Whip
3.1 dBi
50 Ohms
2.4:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Connector
SMA
135.9 mm
Antennas ISM FPC ANT HDP MHF 50mm 410-435 MHz
L000604-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.16
1,853
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000604-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000604-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ISM FPC ANT HDP MHF 50mm 410-435 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,853
Có hàng
1
$6.16
50
$6.15
2,500
$4.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
433 MHz
435 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.3:1
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF
427 MHz
IoT Applications
50 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas ISM FPC ANT HDP MHF4L 50mm 410-435 MHz
L000604-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.25
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000604-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000604-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ISM FPC ANT HDP MHF4L 50mm 410-435 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$6.25
10
$4.54
50
$4.29
100
$3.72
250
Xem
250
$3.53
500
$3.16
1,000
$2.70
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
435 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.3:1
2 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
IoT Applications
100 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas ISM FPC ANT VDP MHF 50mm 410-435 MHz
L000605-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.26
1,957
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000605-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000605-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ISM FPC ANT VDP MHF 50mm 410-435 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,957
Có hàng
1
$6.26
10
$4.55
50
$4.29
100
$3.72
250
Xem
250
$3.53
500
$3.16
1,000
$2.70
5,000
$2.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
435 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF
100 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas ISM FPC ANT VDP MHF4L 50mm 410-435 MHz
L000605-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.26
1,998
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000605-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000605-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ISM FPC ANT VDP MHF4L 50mm 410-435 MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism lpwa 410 467mhz fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,998
Có hàng
1
$8.26
50
$8.25
500
$7.49
1,000
$3.21
2,500
Xem
2,500
$2.80
5,000
$2.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
410 MHz
435 MHz
3 dBi
50 Ohms
1.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4L
100 mm
20 mm
0.13 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPL pro Antenna, 3-Port, WI-FI GNSS UHF
L000573-05
TE Connectivity
1:
$166.10
24
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000573-05
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000573-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas FPL pro Antenna, 3-Port, WI-FI GNSS UHF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te fpl pro vehicular antennas
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$166.10
12
$140.93
28
$134.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
350 MHz
7.125 GHz
36 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W, 30 W
- 30 C
+ 70 C
5 Band
Connector
139.2 mm
69.2 mm
48.6 mm
IP67, IP69K
RG-174
FPL pro
Bulk
Antennas FPL pro Antenna, 2-Port, GNSS, UHF
L000573-06
TE Connectivity
1:
$148.34
24
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000573-06
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000573-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas FPL pro Antenna, 2-Port, GNSS, UHF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te fpl pro vehicular antennas
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$148.34
12
$125.49
28
$119.79
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
350 MHz
1.606 GHz
36 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W, 30 W
- 30 C
+ 70 C
5 Band
Connector
139.2 mm
69.2 mm
48.6 mm
IP67, IP69K
RG-174
FPL pro
Bulk
Antennas FPL pro Antenna, 3-Port, WI-FI GNSS UHF
L000574-05
TE Connectivity
1:
$186.00
24
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000574-05
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000574-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas FPL pro Antenna, 3-Port, WI-FI GNSS UHF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te fpl pro vehicular antennas
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
1
$186.00
12
$158.21
28
$151.26
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
350 MHz
7.125 GHz
36 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W, 30 W
- 30 C
+ 70 C
5 Band
Connector
138.2 mm
68.3 mm
45.6 mm
IP67, IP69K
RG-174
FPL pro
Bulk
Antennas 433 MHZ EXT ANT, SMA
2195892-1
TE Connectivity
1:
$3.77
1,366
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
2195892-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195892-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas 433 MHZ EXT ANT, SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity 2195892 antennas
Bảng dữ liệu
1,366
Có hàng
1
$3.77
10
$2.37
50
$2.36
100
$2.20
250
Xem
250
$2.16
500
$2.14
5,000
$2.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Terminal/Duck Antenna
423 MHz
443 MHz
Cellular, NB-IoT
Whip
Fixed Right Angle
- 6 dBi
50 Ohms
3.1:1
10 W
- 30 C
+ 75 C
1 Band
Chassis
SMA Female
SMA
47.3 m
Antennas External Ant,. SMA, 423-443MHz
2195892-2
TE Connectivity
1:
$3.32
1,971
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
2195892-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2195892-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas External Ant,. SMA, 423-443MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity 2195892 antennas
Bảng dữ liệu
1,971
Có hàng
1
$3.32
10
$2.29
50
$2.28
100
$2.05
250
Xem
250
$1.94
500
$1.88
1,000
$1.85
5,000
$1.73
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
423 MHz
443 MHz
Whip
- 0.5 dB
50 Ohms
3:1
- 30 C
+ 75 C
1 Band
Chassis Mount
Connector
SMA Female
50 mm
Bulk
Antennas Antenna 868/915 LPWA SMA GOLD
L001035-01
TE Connectivity
1:
$4.21
1,278
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001035-01
Mã Phụ tùng của Mouser
571-L001035-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas Antenna 868/915 LPWA SMA GOLD
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te 868mhz 915mhz ism band antennas
Bảng dữ liệu
1,278
Có hàng
1
$4.21
10
$2.94
50
$2.93
100
$2.65
250
Xem
250
$2.52
500
$2.44
1,000
$2.42
5,000
$2.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Modules
863 MHz
920 MHz
1.2 dBi
50 Ohms
1.9:1
10 W
- 30 C
+ 75 C
1 Band
Chassis
Connector
SMA-M
50.5 mm
Bulk
Antennas Antenna RA 868/915 LPWA SMA GOLD
L001095-01
TE Connectivity
1:
$4.21
1,968
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001095-01
Mã Phụ tùng của Mouser
571-L001095-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas Antenna RA 868/915 LPWA SMA GOLD
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te 868mhz 915mhz ism band antennas
Bảng dữ liệu
1,968
Có hàng
1
$4.21
10
$2.94
50
$2.93
100
$2.65
250
Xem
250
$2.52
500
$2.44
1,000
$2.42
5,000
$2.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Modules
863 MHz
920 MHz
1.2 dBi
50 Ohms
1.9:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Chassis
Connector
SMA-M
48 mm
50.5 mm
Bulk
Antennas WHIP ANT, SMA-STRAIGHT, 617-5000MHz
2487514-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.44
927
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
2487514-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2487514-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WHIP ANT, SMA-STRAIGHT, 617-5000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx mini cellular whip antennas
Bảng dữ liệu
927
Có hàng
1
$5.44
10
$3.84
50
$3.83
100
$3.48
250
Xem
250
$3.31
500
$3.22
2,500
$3.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Wideband Antenna
617 MHz
5 GHz
LTE
4.9 dBi
50 Ohms
1.8:1, 2.7:1, 3.1:1, 4.3:1, 5.8:1, 9.4:1
5 W
- 30 C
+ 75 C
7 Band
Panel Mount
Connector
SMA
50 mm
Antennas WHIP ANT, SMA-RIGHT ANGLE, 617-5000MHz
2487805-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.90
943
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
2487805-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2487805-1
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WHIP ANT, SMA-RIGHT ANGLE, 617-5000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx mini cellular whip antennas
Bảng dữ liệu
943
Có hàng
1
$5.90
10
$4.18
50
$4.17
100
$3.79
250
Xem
250
$3.61
500
$3.52
2,500
$3.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
617 MHz
5 GHz
LTE
4.9 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2.3:1, 2.7:1, 3.5:1, 5.2:1, 8.7:1
5 W
- 30 C
+ 75 C
7 Band
Connector
SMA
49 mm
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 100 UFL
ANT-GNFPC-SAHL1100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.78
1,114
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SAHL1100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSAHL110
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 100 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc sahl1 gnss antennas
Bảng dữ liệu
1,114
Có hàng
1
$3.78
10
$2.62
100
$2.36
200
$2.24
1,000
Xem
1,000
$2.16
3,000
$2.07
5,000
$2.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF1
13 mm
13 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SAHL1
Bulk
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 100 MHF4
ANT-GNFPC-SAHL1100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.95
919
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNFPC-SAHL1100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTGNFPCSAHL1100
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS FPC SH L1 13x13 100 MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ant gnfpc sahl1 gnss antennas
Bảng dữ liệu
919
Có hàng
1
$3.95
10
$2.75
100
$2.47
200
$2.35
500
Xem
500
$2.27
1,000
$2.26
3,000
$2.17
5,000
$2.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.164 GHz
1.61 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
Adhesive Mount
Connector
MHF4
13 mm
13 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
ANT-GNFPC-SAHL1
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.