Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,620)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,620
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm, MHF, LPWAN 868MHz
L000558-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.00
1,472
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000558-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000558-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm, MHF, LPWAN 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx ism 868 915 fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,472
Có hàng
1
$3.00
10
$1.89
50
$1.68
100
$1.43
250
Xem
250
$1.35
500
$1.18
1,000
$0.98
2,000
$0.957
6,000
$0.878
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
ISM Antenna
863 MHz
870 MHz
Rectangular
Flexible
1.1 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-TYPE PLUG
35 mm
9.2 mm
2 mm
1.13 mm Coax
Bulk
Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 6000 MHz-8000 MHz 6mm x 5mm x0.5mm
L000601-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$61.78
19
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000601-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000601-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 6000 MHz-8000 MHz 6mm x 5mm x0.5mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te connectivity linx uwb antenna eval boards
Bảng dữ liệu
19
Có hàng
1
$61.78
10
$52.06
30
$49.32
120
$45.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Antenna
6 GHz
8 GHz
Chip
3.7 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 125 C
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
6 mm
5 mm
0.5 mm
Bulk
Antennas Antenna LTE VDP adhesive Bk .5M SMA Plug
L000618-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.46
130
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000618-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000618-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna LTE VDP adhesive Bk .5M SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx vdp hdp remote antennas
Bảng dữ liệu
130
Có hàng
1
$11.46
10
$9.02
25
$8.76
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
4.99 GHz
4.9 dBi
50 Ohms
2.5
10 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
12 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA-Male
115 mm
22 mm
6.3 mm
IP67
RG-174/U
VDP
Bulk
Antennas Antenna LTE HDP ahesive Back 1M SMA Plug
L000619-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.86
78
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000619-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000619-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna LTE HDP ahesive Back 1M SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx vdp hdp remote antennas
Bảng dữ liệu
78
Có hàng
1
$10.86
10
$8.54
25
$8.26
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
617 MHz
4.99 GHz
6.2 dBi
50 Ohms
2.4
10 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
12 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA-Male
104 mm
17 mm
4.2 mm
IP67
RG-174/U
HDP
Bulk
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
L000691-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$79.60
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000691-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000691-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$79.60
10
$66.15
30
$62.89
100
$59.64
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
1.42 GHz
1.62 GHz
GNSS
4.6 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
Weld Mount
20 mm
20 mm
6 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch with EVB, 5850-5925MHz
L000693-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$79.60
9
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000693-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000693-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch with EVB, 5850-5925MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism 2 4ghz 5 9ghz patch antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$79.60
10
$66.75
30
$62.89
100
$59.64
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
4.9 GHz
5.95 GHz
GNSS
6.2 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
PCB Mount
Solder
12 mm
12 mm
4 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
L000694-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$79.60
9
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000694-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000694-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$79.60
10
$66.75
30
$62.89
100
$59.64
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
5.5 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
PCB Mount
Solder
25 mm
25 mm
6 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
L000695-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$90.15
6
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000695-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000695-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
1
$90.15
10
$75.92
30
$71.58
100
$67.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
5.2 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
18 mm
18 mm
6 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
L000696-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$90.15
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000696-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000696-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch with EVB, 1561-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$90.15
10
$75.43
30
$71.58
100
$67.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
5.3 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
25 mm
25 mm
6 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch with EVB, 2400-2500MHz
L000697-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$89.88
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000697-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000697-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch with EVB, 2400-2500MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te ism 2 4ghz 5 9ghz patch antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$89.88
10
$75.42
30
$71.30
100
$67.47
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
2.5 GHz
2.4 GHz
GNSS
5 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
12 mm
12 mm
4 mm
Bulk
Antennas Chip ant with EVB, 1561-1602MHz
L000703-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$90.15
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000703-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000703-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Chip ant with EVB, 1561-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$90.15
10
$75.92
30
$71.58
100
$67.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
2 dB
50 Ohms
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
3.05 mm
1.6 mm
0.55 mm
Bulk
Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 3500 MHz-8500 MHz 8mm x 6mm x0.5mm
L000801-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$61.78
13
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000801-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000801-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Evaluation board for UWB ceramic chip antenna 3500 MHz-8500 MHz 8mm x 6mm x0.5mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te connectivity linx uwb antenna eval boards
Bảng dữ liệu
13
Có hàng
1
$61.78
10
$52.06
30
$48.35
105
$45.92
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Antenna
3.5 GHz
8.5 GHz
Chip
1.8 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
3.5:1
10 W
- 40 C
+ 125 C
2 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
Automotive Sensors
8 mm
6 mm
0.5 mm
Bulk
Antennas Ceramic Patch ant with EVB, 1575-1602MHz
L000953-80
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$90.15
10
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000953-80
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000953-80
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Ceramic Patch ant with EVB, 1575-1602MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx gnss l1 patch chip antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$90.15
10
$75.43
30
$71.58
100
$67.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.62 GHz
1.42 GHz
GNSS
4.3 dB
50 Ohms
Patch
1 Band
SMD/SMT
SMD/SMT
18 mm
18 mm
4 mm
Bulk
Antennas UAM Assembly 90mm MHF4L WiFi6E
1-2195935-1
TE Connectivity
1:
$5.54
474
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1-2195935-1
Mã Phụ tùng của Mouser
239-1-2195935-1
TE Connectivity
Antennas UAM Assembly 90mm MHF4L WiFi6E
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te linx uam wifi 6e 7 embedded antennas
Bảng dữ liệu
474
Có hàng
1
$5.54
10
$4.60
500
$4.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
Embedded Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
4 dB
50 Ohms
3.5:1
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Snap In
Connector
MHF4L
29 mm
12 mm
10 mm
Bulk
Antennas DIPOL,SMAM,SWIVEL,617-7125MHz,OUTDOOR TE
DBA6171C3-BSMAM
TE Connectivity
1:
$22.11
548
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
DBA6171C3-BSMAM
Mã Phụ tùng của Mouser
239-DBA6171C3-BSMAM
TE Connectivity
Antennas DIPOL,SMAM,SWIVEL,617-7125MHz,OUTDOOR TE
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te dba6171cx 5g 4g omni antennas
Bảng dữ liệu
548
Có hàng
1
$22.11
10
$17.68
25
$16.57
100
$15.55
250
Xem
250
$15.46
500
$15.10
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
617 MHz
7.125 GHz
Blade, Hinged
Straight
- 0.3 dBi to + 3 dBi
50 Ohms
2 : 1
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Connector
SMA Male
4G/5G
9.3 mm
25 mm
184 mm
IP67
Bulk
Antennas 2-PORT - 2x 4G/5G ANTENNA
L000322-01
TE Connectivity
1:
$56.32
57
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
L000322-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000322-01
TE Connectivity
Antennas 2-PORT - 2x 4G/5G ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird versante l000322x iot antennas
Bảng dữ liệu
57
Có hàng
1
$56.32
10
$46.37
25
$45.99
100
$40.79
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
698 MHz
3.8 GHz
20 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Connector
SMA
150 mm
45 mm
50 mm
RG174
Bulk
Antennas 3-PORT - 2x 4G/5G,1x GNSS ANTENNA
L000322-02
TE Connectivity
1:
$72.71
33
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
L000322-02
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000322-02
TE Connectivity
Antennas 3-PORT - 2x 4G/5G,1x GNSS ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird versante l000322x iot antennas
Bảng dữ liệu
33
Có hàng
1
$72.71
10
$67.96
100
$63.10
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
698 MHz
3.8 GHz
20 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Connector
SMA
150 mm
45 mm
50 mm
RG174
Bulk
Antennas RFID/NFC FPC, ANT, 13.56MHZ, FERRITE, ROUND
L000642-01
TE Connectivity
1:
$5.80
872
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
L000642-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000642-01
TE Connectivity
Antennas RFID/NFC FPC, ANT, 13.56MHZ, FERRITE, ROUND
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te l000642 nfc antenna
Bảng dữ liệu
872
Có hàng
1
$5.80
10
$3.06
50
$3.04
100
$2.71
2,500
Xem
2,500
$2.53
5,000
$2.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Modules
Flexible Antenna
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
13.56 MHz
31 mm
26 mm
0.28 mm
Bulk
Antennas RFID/NFC FPC, ANT, 13.56MHZ, FERRITE, RECT
L000643-01
TE Connectivity
1:
$6.61
876
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
L000643-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000643-01
TE Connectivity
Antennas RFID/NFC FPC, ANT, 13.56MHZ, FERRITE, RECT
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te l000643 nfc antenna
Bảng dữ liệu
876
Có hàng
1
$6.61
10
$3.61
50
$3.59
100
$3.28
2,500
Xem
2,500
$3.06
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Modules
Flexible Antenna
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz
43 mm
41 mm
0.33 mm
Bulk
Antennas ANTENNA 2.4GHz HELICAL VERTICAL THM
2445750-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.45
2,256
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2445750-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-2445750-1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA 2.4GHz HELICAL VERTICAL THM
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx 2 4ghz vertical helical antenna
Bảng dữ liệu
2,256
Có hàng
1
$2.45
10
$1.83
25
$1.68
119
$1.58
5,117
$1.57
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
Helical
2.4 GHz
Helical
- 40 C
+ 80 C
36.9 mm
Tray
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, inline cable egress, 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-LV100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.55
1,361
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-LV100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24FPCLV100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, inline cable egress, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lfpc24 lh lv antennas
Bảng dữ liệu
1,361
Có hàng
1
$4.55
10
$4.19
100
$4.00
200
$3.77
500
Xem
500
$3.52
1,000
$3.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
I-Bar Flex
4.3 dBi
50 Ohms
1.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
45.2 mm
7.2 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, TNC Plug
ANT-450-HSW-TNC
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.09
146
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-450-HSW-TNC
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-HSW-TNC
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 410MHz, 450MHz 4G/LTE Cellular Whip Antenna, External Mount, TNC Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx 450mhz cellular lte whip antennas
Bảng dữ liệu
146
Có hàng
1
$10.09
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
Monopole
410 MHz
467.5 MHz
Right Angle
2.3 dB, 3.1 dB
50 Ohms
1.2, 1.6
25 W
- 40 C
+ 85 C
5 Band
Connector
Connector
TNC Plug
450 MHz
201.6 mm
HSW
Bulk
Antennas 5G/4G/LTE Cellular Wideband Whip Antenna, External Mount, IP67, N Plug
ANT-5GW-IPW3-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$26.68
176
Có hàng
480
Dự kiến 20/04/2026
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-IPW3-NP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GW-IPW3-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G/LTE Cellular Wideband Whip Antenna, External Mount, IP67, N Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw ipw3 np antenna
Bảng dữ liệu
176
Có hàng
480
Dự kiến 20/04/2026
1
$26.68
10
$24.53
25
$24.20
1,000
Báo giá
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
Whip
Whip
3.1 dBi, 4.4 dBi, 4.8 dBi, 6.1 dBi, 5.7 dBi, 8.0 dBi, 5.6 dBi, 4.4 dBi, 5.8 dBi, 7.2 dBi
50 Ohms
1.9, 2.2, 2.0, 4.8, 1.9, 2.4, 2.4, 2.0, 2.2, 2.2
2 W
- 40 C
+ 85 C
10 Band
Connector
N Type Male
N Type Male
600 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.3 GHz, 2.5 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.7 GHz, 4.9 GHz
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
176 mm
21 mm
IP67
IPW
Bulk
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
ANT-5GW-MMG1-SMA-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.68
256
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-MMG1-SMA-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GW-MMG1SMA1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw mmg1 sma antennas
Bảng dữ liệu
256
Có hàng
1
$8.68
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
617 MHz
4.2 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Whip
Straight
- 0.4 dBi, 2.5 dBi, - 1.5 dBi, 2.1 dBi, 3.5 dBi, 1.7 dBi
50 Ohms
2.1, 2.3
10 W
- 20 C
+ 80 C
8 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Plug
LTE-M, NB-IoT, ISM
82.8 mm
RG-174/U
MMG
Bulk
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, in-line cable egress, 100mm cable, UFL
ANT-5GW-FPC-V100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.03
724
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-FPC-V100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GWFPCV100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G/4G Cellular GHz FPC antenna, 120x20mm, in-line cable egress, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw fpc v 5g antennas
Bảng dữ liệu
724
Có hàng
1
$4.03
500
$3.84
1,000
$3.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
Cellular, LTE, NBIoT
Rectangular
Flexible
4.1 dBi, 4.6 dBi, 6.2 dBi, 6.6 dBi, 7.9 dBi
50 Ohms
1.6, 1.8, 2.4, 2.6, 2.7
2 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
Internet of Things (IoT) Devices
120 mm
20.5 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
VFPC5GW
Bulk
«
16
17
18
19
20
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.