Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,618)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,618
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Weld Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas RPSMA Connectorized 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.90
415
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-QW
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Connectorized 1/4 Wave Whip 433MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cw monopole antennas
Bảng dữ liệu
415
Có hàng
1
$8.90
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
400 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Whip
Straight
3.3 dBi
70 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
178 mm
CW
Bulk
Antennas Antenna uSP PCB RPC 410 868MHz SMT T&R
ANT-868-uSP410
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$1.67
8,814
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-uSP410
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-USP410
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna uSP PCB RPC 410 868MHz SMT T&R
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx microsplatch usp410 chip antennas
Bảng dữ liệu
8,814
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.67
10
$1.59
25
$1.48
100
$1.33
Cuộn
1,000
$0.951
2,000
Xem
250
$1.23
500
$1.09
2,000
$0.823
5,000
$0.807
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Monopole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Chip
- 7.1 dBi
50 Ohms
2.1
5 W
- 40 C
+ 130 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Gateways
13.2 mm
9.1 mm
2.9 mm
uSP410
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Antenna Vert Coil 868MHz Base THM
ANT-868-VHETH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.03
2,282
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-VHETH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-VHETH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert Coil 868MHz Base THM
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx vheth helical antennas
Bảng dữ liệu
2,282
Có hàng
1
$2.03
238
$1.91
595
$1.66
1,071
$1.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Monopole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Coil
- 0.7 dBi
50 Ohms
2.7
15 W
- 40 C
+ 80 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, ISM Applications, IoT Devices, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking
44.3 mm
7 mm
7 mm
VHETH
Tray
Antennas 915MHz Hinged Whip Antenna, External Mount, IP67, RP-SMA Plug
ANT-915-IPW1-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.04
856
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-915-IPW1-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-915-IPW1-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 915MHz Hinged Whip Antenna, External Mount, IP67, RP-SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx outdoor antennas
Bảng dữ liệu
856
Có hàng
1
$11.04
500
$10.79
1,000
$10.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
902 MHz
930 MHz
2.7 dBi
50 Ohms
1.8
2 W
- 30 C
+ 70 C
Dipole
1 Band
Connector
RP-SMA Male
915 MHz
203 mm
13.2 mm
13.2 mm
IP67
IPW
Bulk
Antennas Antenna MON Wifi6/6E Swivel SMA
ANT-W63-MON-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.10
681
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-MON-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-MON-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna MON Wifi6/6E Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant w63 mon wi fi 6 antennas
Bảng dữ liệu
681
Có hàng
1
$10.10
100
$10.09
200
$9.72
500
$9.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, U-NII
Whip
Tilt/Swivel
4.2 dBi
50 Ohms
2.4
5 W
- 40 C
+ 130 C
3 Band
Panel Mount
Connector
SMA Plug
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Wireless Applications, U-NII, ISM Applications, IoT Devices, Smart Home Networking, Sensing, Remote Monitoring
72 mm
29.4 mm
MON
Bulk
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.68
916
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63RPC1-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx w63rpc1 rigid antennas
Bảng dữ liệu
916
Có hàng
1
$5.68
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded Monopole
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar
6.1 dBi
50 Ohms
2.1
5 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz
Wireless Applications, U-NII, ISM Applications, IoT Devices, Smart Home Networking, Sensing, Remote Monitoring
43 mm
11 mm
1.3 mm
100 mm RF1.13
W63RPC
Bulk
Antennas DUCK,EXD,420-450MHz, STUB
EXD420TN
TE Connectivity
1:
$20.19
139
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EXD420TN
Mã Phụ tùng của Mouser
814-EXD420TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,EXD,420-450MHz, STUB
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
139
Có hàng
1
$20.19
10
$18.18
25
$12.09
100
$11.85
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Dipole
420 MHz
450 MHz
LPWAN
UHF
Whip
Straight
Unity
50 Ohms
1.5:1
50 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
TNC Male
435 MHz
Land Mobile Radio, Two-Way Radio Applications, Walkie Talkies
4.1 in
EXD
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
FG8960
TE Connectivity
1:
$125.04
15
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
FG8960
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8960
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird omnidirectional fiberglass antennas
Bảng dữ liệu
15
Có hàng
1
$125.04
10
$106.15
25
$104.56
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
896 MHz
940 MHz
Collinear
Fiberglass
0 dB
50 Ohms
2.0:1
100 W
1 Band
Bracket Mount
N Type Female
N Type Female
Land Based, Marine Radio, Voice, Data Transmission
34.28 cm
FG
Antennas Panel,Fixed,NF
PA9-12
TE Connectivity
1:
$81.66
49
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PA9-12
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PA9-12
TE Connectivity
Antennas Panel,Fixed,NF
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird cellular antennas
Bảng dữ liệu
49
Có hàng
1
$81.66
10
$77.98
25
$71.00
100
$70.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
902 MHz
928 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX, WISP
RFID
Module
Square
12 dBi
1.5:1
- 30 C
+ 70 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
915 MHz
WISP Client Antennas, RFID Applications, OEM Wireless Data, Transport Terminals
411 mm
373 mm
36 mm
Antennas Ant, VerS Fin, 2xCell/Satcom, 1xGNSS
L001268-02
TE Connectivity
1:
$83.70
250
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L001268-02
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L001268-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Antennas Ant, VerS Fin, 2xCell/Satcom, 1xGNSS
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity d2d antennas
Bảng dữ liệu
250
Có hàng
1
$83.70
10
$70.43
25
$66.39
100
$62.79
250
Báo giá
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Modules
Connector
D2D
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.60
1,995
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 50mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,995
Có hàng
1
$3.60
10
$2.35
50
$2.20
100
$1.88
250
Xem
250
$1.76
500
$1.54
1,000
$1.32
5,000
$1.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.9 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP, 100mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.72
1,985
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-02
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 100mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,985
Có hàng
1
$3.72
10
$2.42
50
$2.27
100
$1.94
250
Xem
250
$1.82
500
$1.59
1,000
$1.26
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
5.56 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-03
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.84
1,999
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-03
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-03
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 150mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,999
Có hàng
1
$3.84
10
$2.50
50
$2.35
100
$2.00
250
Xem
250
$1.88
500
$1.64
1,000
$1.40
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
4 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP, 200mm MHF CEL, 698-4200MHz
L000486-04
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.65
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-04
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-04
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP, 200mm MHF CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$3.65
10
$2.42
50
$2.28
100
$1.98
250
Xem
250
$1.88
500
$1.68
1,000
$1.45
2,500
$1.44
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.6 dB
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 50mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-05
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.89
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-05
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-05
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 50mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$3.89
10
$2.53
50
$2.39
100
$2.03
250
Xem
250
$1.91
500
$1.67
1,000
$1.38
2,500
$1.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.9 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 100mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-06
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.84
1,990
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-06
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-06
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 100mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,990
Có hàng
1
$3.84
10
$2.50
50
$2.35
100
$2.00
250
Xem
250
$1.88
500
$1.64
1,000
$1.40
5,000
$1.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
5.56 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 150mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-07
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.95
1,992
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-07
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-07
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 150mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
1,992
Có hàng
1
$3.95
10
$2.57
50
$2.42
100
$2.06
250
Xem
250
$1.93
500
$1.69
1,000
$1.44
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
4 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas FPC ANT, HDP 200mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
L000486-08
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.76
2,000
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000486-08
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000486-08
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas FPC ANT, HDP 200mm MHF4 CEL, 698-4200MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular fpc european world antennas
Bảng dữ liệu
2,000
Có hàng
1
$3.76
10
$2.49
50
$2.35
100
$2.04
250
Xem
250
$1.93
500
$1.73
1,000
$1.49
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
FPC Antenna
698 MHz
4.2 GHz
Cellular, NBIoT
3.6 dB
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Adhesive
Connector
MHF4L-M
90 mm
15 mm
1.2 mm
1.13 mm Coax
Antennas Chip ANT, GPS+DUAL Wi-Fi, 3.2x1.6mm
L000951-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.88
4,496
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000951-01
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000951-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Chip ANT, GPS+DUAL Wi-Fi, 3.2x1.6mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx wifi chip antennas
Bảng dữ liệu
4,496
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.88
10
$4.51
25
$4.17
100
$3.79
250
Xem
Cuộn
5,000
$3.51
250
$3.61
500
$3.51
5,000
$3.51
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth
GPS
WiFi
- 4 dB, 1.4 dBi
84 MHz, 700 MHz
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
Chip
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
SMA-Female
3.2 mm
1.6 mm
0.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Antenna 1/4 Wave Coil 868MHz SMT
ANT-868-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$0.80
2,927
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-HESM
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-HESM
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 1/4 Wave Coil 868MHz SMT
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx he monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,927
Có hàng
1
$0.80
500
$0.76
1,000
$0.71
2,000
$0.633
4,000
$0.621
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Monopole
862 MHz
876 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Coil
5.6 dBi
50 Ohms
2.2
15 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
Low Power Wide Area Applications, Remote Control, Monitoring, Sensing, Smart Home Networking, Handheld Devices
25.4 mm
15.3 mm
8.9 mm
HE
Bulk
Antennas WLAN WiFi6 WiFi6E Whip Antenna, External Mount, IP67, N Plug
ANT-W63-IPW1-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$41.30
432
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-IPW1-NP
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-IPW1-NP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WLAN WiFi6 WiFi6E Whip Antenna, External Mount, IP67, N Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx outdoor antennas
Bảng dữ liệu
432
Có hàng
1
$41.30
200
$40.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
8.7 dBi
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 70 C
Dipole
3 Band
Connector
N Plug
IP67
IPW
Bulk
Antennas Antenna GNSS L1L2 Ext Mag RG174 3M SMA
ANT-GNRM-L12A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$61.14
28
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNRM-L12A-3
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNRM-L12A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L2 Ext Mag RG174 3M SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx gnrm gnss antennas
Bảng dữ liệu
28
Có hàng
1
$61.14
500
Báo giá
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
32.4 dBi
50 Ohms
1.7
- 40 C
+ 85 C
Patch
Connector
SMA Male
40.5 mm
38 mm
16.3 mm
RG-174U
GNRM
Bulk
Antennas ANTENNA GNSS L1 10X10 LNA 1.13
ANT-GNCP-C106L160
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.80
820
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNCP-C106L160
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNCPC106L160
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA GNSS L1 10X10 LNA 1.13
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant gncp c
Bảng dữ liệu
820
Có hàng
1
$10.80
360
$10.21
1,080
$9.33
5,040
Báo giá
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
1.561 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
26.4 dBi
50 Ohms
3.2
- 40 C
+ 85 C
Patch
3 Band
Connector
MHF1, U.FL
10 mm
10 mm
6 mm
1.13 mm Coax
GNCP
Bulk
Antennas WHIP,MC,5/8,430-450MHZ, TUN,3,CH,GP,SPRI
B4303S
TE Connectivity
1:
$44.47
8
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
B4303S
Mã Phụ tùng của Mouser
814-B4303S
TE Connectivity
Antennas WHIP,MC,5/8,430-450MHZ, TUN,3,CH,GP,SPRI
Bảng dữ liệu
8
Có hàng
1
$44.47
10
$33.55
100
$32.17
250
$31.87
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Mobile Antenna
430 MHz
450 MHz
Whip
Straight with Base
3 dBi
50 Ohms
2.1
200 W
1 Band
NMO Mount
NMO Connector
584.2 mm
Antennas WHIP,QW,1/4,118-970M HZ
QWFT120
TE Connectivity
1:
$14.35
122
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
QWFT120
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWFT120
TE Connectivity
Antennas WHIP,QW,1/4,118-970M HZ
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird two way radio antennas
Bảng dữ liệu
122
Có hàng
1
$14.35
10
$11.18
25
$10.72
100
$9.44
250
Xem
250
$8.98
500
$8.26
1,000
$8.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
118 MHz
970 MHz
Whip
QW
«
6
7
8
9
10
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.