Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
SENCITY Ăng-ten
Sản phẩm
(384)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
384
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Thương hiệu
=
SENCITY
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Outdoor Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Broadband
Cellular
Comunication Antenna
Dual Band
GSM-R Antenna
Low Profile
MIMO
Mobile Antenna
Passive Antenna
Rooftop Antenna
SENCITY Rail Antenna
WiFi Antenna
Cài đặt lại
87.5 MHz
143 MHz
219.98 MHz
380 MHz
406 MHz
410 MHz
430 MHz
440 MHz
450 MHz
617 MHz
694 MHz
698 MHz
790 MHz
806 MHz
865 MHz
870 MHz
902 MHz
1.574 GHz
1.695 GHz
1.71 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
108 MHz
162 MHz
220.02 MHz
430 MHz
470 MHz
870 MHz
928 MHz
960 MHz
1.576 GHz
1.62 GHz
1.93 GHz
1.98 GHz
1.99 GHz
2.4 GHz
2.484 GHz
2.485 GHz
2.5 GHz
2.65 GHz
2.69 GHz
2.7 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), DVB-T, Tetra
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G
AMPS, CDMA, GSM
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), AMPS, GSM, CDMA, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, ISDN, PSTN, CTM
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, PCS, UMTS
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
GSM
GSM, UMTS
TETRA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11, WiFi
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
802.11 a/h/n, WiFi, WLAN
802.11 a/h/p, WiFi, WLAN
802.11 b/g, WiFi, WLAN
802.11 b/g/a/h/p/n/ac, WiFI
WiFi
WiFi, WiFi 6E
WiFi, WiMAX
WiFi, WLAN
WiFi 1, WiFi 3
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
WiFi 4, WiFi 6
WiFi 6E
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Cài đặt lại
ISM
RFID
VHF
Cài đặt lại
Collinear
Module
Rectangular
Whip
Cài đặt lại
Active
Dome
Fiberglass
Panel
Panel, Rectangular
Radome
Rectangular
Round
Sharkfin
Square
Straight
Stubby
Cài đặt lại
0 dB
0 dBi
1 dBi, 1.5 dBi, 3 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.5 dBi, 2 dBi, 3.5 dBi
1.5 dBi, 1.7 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 1.8 dBi, 2 dBi
1.5 dBi, 2 dBi, 1.5 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi
1.72 dB
1.72 dBi
2 dBi
2 dBi, 2 dBi, 6 dBi, 4 dBi
2 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi
2 dBi, 3 dBi
2 dBi, 3 dBi, 5.5 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi
2 dBi, 4 dBi, 5 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi
2 dBi, 4 dBi, 6 dBi, 7 dBi
2.5 dBi, 3.5 dBi, 4.5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6.5 dBi, 6.5 dBi, 5.5 dBi
3 dBi
Cài đặt lại
19 MHz
50 MHz, 40 MHz
60 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1.35, 1.5, 1.7, 2
1.4, 1.5
1.5
1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.5, 1.5
1.5, 1.5, 1.8
1.5, 1.7, 1.7
1.5, 1.7, 2
1.5, 1.8
1.5, 1.8, 2
1.5, 1.8, 2, 2.2, 2.3
1.5, 2
1.5, 2, 2
1.6
1.7
1.7, 1.5, 1.5, 1.8, 1.8, 1.6, 1.5, 1.5
1.7, 1.5, 1.7
1.7, 1.6, 1.8, 1.9, 1.7, 1.7, 1.5, 1.8
1.7, 1.7
1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7, 1.7
Cài đặt lại
1 W
2 W
6 W
10 W
25 W
25 W, 30 W
50 W
60 W
75 W
80 W
90 W
100 W
170 W
250 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 55 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 80 C
+ 85 C
≤
≥
Cài đặt lại
MIMO
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Bracket Mount
Cable
Ceiling Mount
Direct / Permanent Mount
Panel Mount
Screw Mount
SMD/SMT
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
N Type
N Type Female
Cài đặt lại
7/16 Female
4.3-10
4.3-10 Female
Connector
FAKRA, jack (female)
N. Plug (Male)
NEX10
NEX10 Jack
NEX10 Jack Female
N Female
N Female, SMA Male
N Female, TNC Male
N Female / TNC Plug
N Jack (Female), TNC Plug (Male)
N Male
N Type
N Type Female
QMA Female
RP-SMA Male
SMA Female
Cài đặt lại
162 MHz
390 MHz, 425 MHz, 460 MHz, 720 MHz, 853 MHz, 1950 MHz, 3550 MHz
405 MHz, 450 MHz
420 MHz, 2.545 GHz, 5.4175 GHz, 1.592 GHz
430 MHz
440 MHz
445 MHz, 455.5 MHz, 467.5 MHz
450 MHz, 915 MHz
450 MHz, 915 MHz, 1.5754 GHz
460 MHz
460 MHz, 875 MHz
537 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
655.5 MHz, 827 MHz, 2.325 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz
658 MHz, 744 MHz, 875 MHz, 1937 MHz, 2290 MHz, 2450 MHz, 2595 MHz, 3750 MHz
742 MHz, 1350 MHz, 1610 MHz, 2205 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
742 MHz, 875 MHz, 1.4375 GHz, 1.5845 GHz, 1.61 GHz
742 MHz, 875 MHz, 1.592 GHz, 1.61 GHz, 2.2 GHz
788.5 MHz, 1584.5 MHz, 2025 MHz, 2450 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
798 MHz, 1.61 GHz, 870 MHz, 2.025 GHz, 5.6625 GHz
Cài đặt lại
4M Band
Building Coverage
Bus, Railway Standard, Vehicle, Tram
Celluar
Celluar, DECT Applications
Cellular
Cellular, DECT, WiFi
Cellular, GNSS, Public Safety, WiFi
Cellular, GNSS, WiFi
Cellular, GPS, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, Public Safety, WiFi
Cellular, Indoor, Outdoor, WiFi
Cellular, WiFi
Cellular/LTE, Indoor, Outdoor
Communication
Communication Antenna
Distributed Antenna System
GPS
Indoor, Outdoor
Multiband
Cài đặt lại
25 mm
32 mm
33.2 mm
43 mm
50 mm
50.6 mm
55 mm
80 mm
81 mm
82 mm
85 mm
86 mm
87 mm
95 mm
100 mm
101 mm
110 mm
117 mm
120 mm
145 mm
Cài đặt lại
21 mm
30.3 mm
32 mm
36 mm
78.6 mm
80 mm
81 mm
83 mm
85 mm
91.8 mm
92 mm
95 mm
99 mm
100 mm
102.5 mm
126 mm
145 mm
146 mm
154 mm
164.6 mm
Cài đặt lại
4 mm
6.8 mm
7 mm
15 mm
20 mm
25 mm
30 mm
31 mm
32 mm
33.2 mm
36 mm
40 mm
43 mm
45 mm
69 mm
80 mm
81 mm
81.6 mm
82 mm
83 mm
Cài đặt lại
IP23
IP30
IP65
IP66
IP66, IP67
IP66, IP67, IP69K
IP66, IP68, IP69K
IP67
IP67, IP69
IP68
IP68, IP69
IP69
IP69, IP69K, IP67
IP69K
IPX5
Cài đặt lại
300 mm ENVIROFLEX_316_D-AM x 3
300 mm ENVIROFLEX_316_D x 4
0.35 M SucoForm 141 C U CMP
ENVIROFLEX_316_D
ENVIROFLEX_316_D-AM
ENVIROFLEX_316_D x 2
ENVIROFLEX_316_D x 3
ENVIROFLEX_316_D x 4
RADOX_RF_142
RADOX_RF_142, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D x 3
RADOX_RF_316_D
RADOX_RF_316_D x 3
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 2
SUCOFORM_122_LA_CU_CMP x 4
SUCOFORM_122_LA x 2
SUCOFORM_141_C_U_CMP
SUCOFORM_86_LSFH x 3
Cài đặt lại
7/16
Bridge
Matrix
Occhio
Occhio Plus
Omni-L DECT Stick
Omni-M
Omni-M STICK
Omni-S
Omni-S Dome
Omni-SR
Omni-SR Dome
Omni-SR Slim
Omni-S Slim
Omni-S STICK
Omni-S Thimble
Rail
Rail ACTIVE InCarriage
Rail ACTIVE rooftop
Rail EXCEL
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Antennas WiFi Rail-Trackside, Directional 5 GHz, 19 dBi, Spot-M, IP 67, vert.+ hor. polarized, 2 x 2 MIMO; Conn. N (f)
1356.17.0023
HUBER+SUHNER
1:
$241.02
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1356.17.0023
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1356170023
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Rail-Trackside, Directional 5 GHz, 19 dBi, Spot-M, IP 67, vert.+ hor. polarized, 2 x 2 MIMO; Conn. N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$241.02
10
$197.33
25
$192.77
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
MIMO
5.15 GHz
5.875 GHz
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Module
Square
19 dBi
50 Ohms
1.7
6 W
- 55 C
+ 70 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
5.145 GHz
WiFi
190 mm
190 mm
30 mm
IP67
Spot-M
Antennas WiFi Dual-band Omni-S, 2.4 / 5 GHz, 2 / 4 dBi, Robust Outdoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Pigtails with R-SMA (m)
1399.59.0003
HUBER+SUHNER
1:
$203.81
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.59.0003
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399590003
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Dual-band Omni-S, 2.4 / 5 GHz, 2 / 4 dBi, Robust Outdoor, vert. polarized, 3 x 3 MIMO, Pigtails with R-SMA (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$203.81
10
$154.33
25
$150.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dual Band
2.3 GHz
5.975 GHz
WiFi
4 dBi
50 Ohms
2
10 W
- 55 C
+ 85 C
2 Band
WiFi
33.2 mm
Omni-S
Antennas Omnidirectional ultra broad multi band 0.38-6 GHz, SISO for In-Building/DAS Coverage with Connector N (f)
1399.17.0120
HUBER+SUHNER
1:
$221.06
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0120
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170120
HUBER+SUHNER
Antennas Omnidirectional ultra broad multi band 0.38-6 GHz, SISO for In-Building/DAS Coverage with Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$221.06
10
$180.10
25
$175.72
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
380 MHz
5.875 GHz
10 dBi
50 Ohms
2
100 W
- 40 C
+ 80 C
255 mm
78.6 mm
153.6 mm
Ultra
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Omni-S, 2.4 GHz, 4 dBi, Indoor Dome, vertical polarized; Connector N (f)
1324.17.0071
HUBER+SUHNER
1:
$87.06
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1324.17.0071
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1324170071
HUBER+SUHNER
Antennas Railway In-Carriage, WiFi Omni-S, 2.4 GHz, 4 dBi, Indoor Dome, vertical polarized; Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$87.06
10
$70.37
25
$64.14
100
$59.69
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
WiFi
4 dBi
50 Ohms
1.5
75 W
- 40 C
+ 80 C
1 Band
43 mm
Omni-SR Dome
Antennas WiFi Rail-Trackside, Directional 5 GHz, 23 dBi, Spot-L, IP 67, Hor. + vertical polarized; 2 x 2 MIMO, Conn. N (f)
1355.17.0001
HUBER+SUHNER
1:
$306.55
2
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1355.17.0001
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1355170001
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Rail-Trackside, Directional 5 GHz, 23 dBi, Spot-L, IP 67, Hor. + vertical polarized; 2 x 2 MIMO, Conn. N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$306.55
10
$236.01
25
$230.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
4.9 GHz
6.1 GHz
WiFi
23 dBi
50 Ohms
2
6 W
- 45 C
+ 70 C
1 Band
305 mm
305 mm
15 mm
IP67
Spot-L
Antennas Stick antenna, 1.71-2.69 GHz, 2 dBi, IP 67, vert. pol., direct access point mount with Connector N (m)
1399.17.0237
HUBER+SUHNER
1:
$86.72
4
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0237
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170237
HUBER+SUHNER
Antennas Stick antenna, 1.71-2.69 GHz, 2 dBi, IP 67, vert. pol., direct access point mount with Connector N (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
4
Có hàng
1
$86.72
10
$65.80
25
$59.93
100
$55.75
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
1.71 GHz
2.69 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, PCS, UMTS
802.11 b/g, WiFi, WLAN
Collinear
Radome
2 dBi
50 Ohms
1.8
25 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Male
1.61 GHz
Multiband
120 mm
IP67
Omni-S STICK
Antennas SENCITY Rail Active In-Carriage Antenna, WiFi, MiMo 3x3
1499.00.0016
HUBER+SUHNER
1:
$6,153.33
2
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
1499.00.0016
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1499000016
Sản phẩm Mới
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Rail Active In-Carriage Antenna, WiFi, MiMo 3x3
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
2
Có hàng
1
$6,153.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Outdoor Antennas
SENCITY Rail Antenna
2.41 GHz
5.85 GHz
WiFi
- 40 C
+ 70 C
2 Band
Wall Mount
289 mm
99 mm
69 mm
IP66
Rail ACTIVE InCarriage
Antennas SENCITY Special Communication Antenna Indoor N, jack (female)
1399.17.0010
HUBER+SUHNER
1:
$352.29
7
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0010
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170010
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Special Communication Antenna Indoor N, jack (female)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner sencity sc indoor antennas
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$352.29
10
$297.59
25
$293.66
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
380 MHz
470 MHz
7 dB
50 Ohms
2
+ 25 C
1 Band
NEX10
50 mm
243 mm
302 mm
IP30
SC Indoor
Antennas SENCITY Special Communication Antenna Indoor 4.3-10, jack (female)
1399.31.0020
HUBER+SUHNER
1:
$384.22
9
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.31.0020
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399310020
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY Special Communication Antenna Indoor 4.3-10, jack (female)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner sencity sc indoor antennas
Bảng dữ liệu
9
Có hàng
1
$384.22
10
$310.46
25
$303.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
380 MHz
470 MHz
7 dB
50 Ohms
2
50 W
+ 25 C
1 Band
50 mm
243 mm
302 mm
IP30
SC Indoor
Antennas SENCITY OCCHIO Plus Antenna MIMO 4x4
1399.32.0020
HUBER+SUHNER
1:
$298.39
7
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.32.0020
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399320020
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY OCCHIO Plus Antenna MIMO 4x4
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner sencity occhio antennas
Bảng dữ liệu
7
Có hàng
1
$298.39
10
$268.29
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
617 MHz
6 GHz
5 dB
50 Ohms
2
0 C
+ 55 C
5 Band
NEX10
45 mm
Occhio Plus
Antennas SENCITY OCCHIO Plus Antenna MIMO 2x2
1399.32.0021
HUBER+SUHNER
1:
$246.95
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.32.0021
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399320021
HUBER+SUHNER
Antennas SENCITY OCCHIO Plus Antenna MIMO 2x2
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner sencity occhio antennas
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$246.95
10
$220.79
25
$216.25
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
617 MHz
6 GHz
5 dB
50 Ohms
1.8
0 C
+ 55 C
5 Band
NEX10
45 mm
Occhio Plus
Antennas WiFi Rail-Trackside, Directional 5 GHz, 23 dBi, Spot-L, IP 67, linear vertical polarized; SISO, Connector N (f)
1354.17.0001
HUBER+SUHNER
1:
$150.85
775
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1354.17.0001
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1354170001
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Rail-Trackside, Directional 5 GHz, 23 dBi, Spot-L, IP 67, linear vertical polarized; SISO, Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
775
Có hàng
1
$150.85
10
$128.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
4.9 GHz
5.87 GHz
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Module
Square
22 dBi, 23 dBi
50 Ohms
1.9, 1.7
6 W
- 45 C
+ 70 C
2 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
5.025 GHz, 5.5125 GHz
WiFi
305 mm
305 mm
15 mm
IP67
Spot-L
Antennas Railway Rooftop, WiFi directional, 5 GHz, 12dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
1356.17.0010
HUBER+SUHNER
1:
$674.68
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1356.17.0010
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1356170010
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, WiFi directional, 5 GHz, 12dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$674.68
10
$577.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
4.9 GHz
5.975 GHz
WiFi
12 dBi
50 Ohms
1.7
100 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
260 mm
100 mm
90 mm
IP66
Rail EXCEL
Antennas 741557
741557
HUBER+SUHNER
1:
$385.86
10
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
741557
Mã Phụ tùng của Mouser
455-741557
HUBER+SUHNER
Antennas 741557
Bảng dữ liệu
10
Có hàng
1
$385.86
10
$312.35
25
$302.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Rail
Antennas WiFi Omni-directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 6 dBi, Outdoor Stick, vertical pol.; L-Bracket included, Conn. N (f)
1355.17.0003
HUBER+SUHNER
1:
$135.45
58
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1355.17.0003
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1355170003
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Omni-directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 6 dBi, Outdoor Stick, vertical pol.; L-Bracket included, Conn. N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
58
Có hàng
1
$135.45
10
$116.67
25
$111.31
100
$96.98
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.3 GHz
6 GHz
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
Collinear
Radome
6 dBi, 5 dBi, 6 dBi
50 Ohms
1.5, 1.7, 1.7
25 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.4 GHz, 5 GHz, 5.625 GHz
WiFi
240 mm
IP67
Omni-M STICK
Antennas Rail MIMO Antenna with dual-band GNSS
1399.99.0152
HUBER+SUHNER
1:
$1,125.25
6
Có hàng
2
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0152
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0152
HUBER+SUHNER
Antennas Rail MIMO Antenna with dual-band GNSS
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
6
Có hàng
2
Đang đặt hàng
1
$1,125.25
10
$935.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi
Module
Rectangular
5 dBi, 5 dBi, 5 dBi, 6.5 dBi, 6 dBi, 7 dBi
50 Ohms
1.7, 1.5, 1.5, 1.8, 1.8, 1.6, 1.5, 1.5
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Jack (Female), TNC Plug (Male)
655.5 MHz, 742 MHz, 875 MHz, 1584 MHz, 1610 MHz, 2025 MHz, 4100 MHz, 6012.5 MHz
Rail, Railway Rooftop
352.5 mm
352.5 mm
81.6 mm
IP67, IP69
RADOX_RF_142 x 2, RADOX_RF_316_D
Rail MIMO
Antennas
1399.99.0153
HUBER+SUHNER
1:
$1,860.27
1
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0153
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399.99.0153
HUBER+SUHNER
Antennas
Bảng dữ liệu
1
Có hàng
1
$1,860.27
10
Báo giá
10
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
617 MHz
7.125 GHz
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
WiFi 6E
Module
Square
3.5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6 dBi, 6 dBi, 7 dBi, 7 dBi
50 Ohms
1.7, 1.6, 1.8, 1.9, 1.7, 1.7, 1.5, 1.8
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Jack (Female), TNC Plug (Male)
655.5 MHz, 827 MHz, 2.325 GHz, 4.1 GHz, 6.0125 GHz
Rail, Railway Rooftop
425 mm
368 mm
84 mm
IP69
RADOX_RF_316_D x 3
Rail MULTI
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 8.5dBi, vertical polarized; Connector N, jack (f)
1399.17.0122
HUBER+SUHNER
1:
$488.95
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0122
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170122
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 8.5dBi, vertical polarized; Connector N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$488.95
10
$433.20
25
$417.65
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
694 MHz
6.425 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
Module
Sharkfin
5 dBi, 5 dBi, 6 dBi, 6 dBi, 8.5 dBi, 7 dBi, 7.5 dBi
50 Ohms
2, 1.5, 2.2, 1.5, 1.5, 1.7, 1.5
100 W
- 45 C
+ 85 C
7 Band
Screw Mount
Connector
N Female
742 MHz, 1350 MHz, 1610 MHz, 2205 MHz, 3000 MHz, 4100 MHz, 5662.5 MHz
Rail, Railway Rooftop
256 mm
100 mm
90 mm
IP68
Rail
Antennas WiFi Directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 9 dBi, Spot-S Robust Outdoor, linear vertical polarized; Connector N (f)
1399.17.0210
HUBER+SUHNER
1:
$137.42
30
Có hàng
13
Đang đặt hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0210
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170210
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 9 dBi, Spot-S Robust Outdoor, linear vertical polarized; Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
30
Có hàng
13
Đang đặt hàng
Xem ngày
Vào ngày giao hàng
×
Số nhà sản xuất:
1399.17.0210
Tồn kho:
30 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
2
Dự kiến 19/02/2026
11
Dự kiến 24/02/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
5 Tuần
Đóng
1
$137.42
10
$114.02
25
$103.67
100
$103.00
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.935 GHz
WiFi
Module
Rectangular
9 dBi
50 Ohms
2
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.45 GHz, 5.5 GHz
WiFi
81 mm
36 mm
IP66, IP67
Spot-S
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2 x 2 MIMO, 7.5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
1399.17.0222
HUBER+SUHNER
1:
$828.98
33
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0222
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170222
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, 2 x 2 MIMO, 7.5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
33
Có hàng
1
$828.98
10
$719.21
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
698 MHz
5.935 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi
8.5 dBi
50 Ohms
2
10 W
- 40 C
+ 85 C
9 Band
352.5 mm
102.5 mm
81.6 mm
IP69
Rail MIMO
Antennas WiFi / LTE Omni-directional, Broad-band 1.7 to 6 GHz, 2 dBi, Robust In- + Outdoor Stub; vert. polarized, Conn. N (m)
1399.17.0224
HUBER+SUHNER
1:
$38.88
118
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.17.0224
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399170224
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi / LTE Omni-directional, Broad-band 1.7 to 6 GHz, 2 dBi, Robust In- + Outdoor Stub; vert. polarized, Conn. N (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
118
Có hàng
1
$38.88
10
$31.61
25
$29.63
100
$28.90
250
Xem
250
$24.75
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
Passive Antenna
1.71 GHz
7.125 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
Whip
Stubby
1.5 dBi, 2 dBi, 1.5 dBi, 2.5 dBi, 2.5 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2, 2, 2, 2, 2, 2
10 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Panel Mount
Connector
N Male
1.855 GHz, 2.35 GHz, 3.45 GHz, 5.025 GHz, 5.5375 GHz
Multiband
55 mm
IP66, IP68, IP69K
Omni-S Thimble
Antennas Railway Rooftop, Tetra, DVB-T, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 7.5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
1399.99.0026
HUBER+SUHNER
1:
$722.23
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1399.99.0026
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1399990026
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Rooftop, Tetra, DVB-T, 2G/3G/4G cellular and WiFi 2.4/5 GHz bands, GPS, 7.5 / 8dBi, vertical polarized; Connectors N, jack (f), TNC, plug (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$722.23
10
$622.33
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Outdoor Antennas
380 MHz
5.935 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
WiFi
8.5 dBi
50 Ohms
1.9
100 W
- 40 C
+ 85 C
256 mm
100 mm
153 mm
IP69
Rail
Antennas Railway Antenna 410 to 470 MHz
K702021
HUBER+SUHNER
1:
$296.07
24
Có hàng
34
Dự kiến 25/03/2026
Nsx Mã Phụ tùng
K702021
Mã Phụ tùng của Mouser
455-84460324
HUBER+SUHNER
Antennas Railway Antenna 410 to 470 MHz
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner kathrein antennas
Bảng dữ liệu
24
Có hàng
34
Dự kiến 25/03/2026
1
$296.07
10
$267.31
25
$256.63
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
410 MHz
470 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), TETRA
Module
Dome
4 dBi
50 Ohms
1.5
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Screw Mount
Connector
N Female
430 MHz
Rail, Railway Rooftop
80 mm
145 mm
142 mm
IP66
Rail
Antennas WiFi Omni-directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 6 dBi, Outdoor Stick, vert. pol., Direct AP mount with Conn. N (m)
1355.17.0002
HUBER+SUHNER
1:
$110.22
45
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1355.17.0002
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1355170002
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Omni-directional, Dual-band 2.4 / 5 GHz, 6 dBi, Outdoor Stick, vert. pol., Direct AP mount with Conn. N (m)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
45
Có hàng
1
$110.22
10
$99.24
25
$94.55
100
$82.23
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.3 GHz
6.1 GHz
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
Collinear
Radome
6 dBi, 5 dBi, 6 dBi
50 Ohms
1.5, 2, 2
25 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Bracket Mount
Connector
N Male
2.4 GHz, 5 GHz, 5.625 GHz
WiFi
250 mm
IP67
Omni-M STICK
Antennas WiFi Directional, 5 GHz, High-gain 14 dBi, Spot-S Robust Outdoor, linear vert. polarized; SISO, Connector N (f)
1356.17.0077
HUBER+SUHNER
1:
$118.04
3
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1356.17.0077
Mã Phụ tùng của Mouser
455-1356170077
HUBER+SUHNER
Antennas WiFi Directional, 5 GHz, High-gain 14 dBi, Spot-S Robust Outdoor, linear vert. polarized; SISO, Connector N (f)
Tìm hiểu thêm
về HUBER+SUHNER huber suhner antennas
Bảng dữ liệu
3
Có hàng
1
$118.04
10
$95.26
25
$87.82
100
$84.92
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
5.15 GHz
5.975 GHz
802.11 a/h/p, WiFi, WLAN
Module
Square
15 dBi
50 Ohms
1.5
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
5.625 GHz
WiFi
101 mm
81 mm
36 mm
IP66, IP67
Spot-SR
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.