Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Connector, SMA, Omni, Single Port, Gain
L000502-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.88
988 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000502-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Connector, SMA, Omni, Single Port, Gain
988 Có hàng
1
$12.88
10
$10.04
50
$9.62
100
$8.47
250
Xem
250
$8.06
500
$7.36
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Helical
450 MHz
467.5 MHz
Whip
- 1.4 dBi
50 Ohms
2.4:1
5 W
- 20 C
+ 65 C
1 Band
PCB Mount
Screw
SMA Male
120 mm
8 mm
Bulk
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Conn, RP-SMA, Omnil, Single Port, Gain
L000502-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.88
999 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000502-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Conn, RP-SMA, Omnil, Single Port, Gain
999 Có hàng
1
$12.88
10
$10.04
50
$9.62
100
$8.47
250
Xem
250
$8.06
500
$7.36
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Helical
450 MHz
467.5 MHz
Whip
- 1.4 dBi
50 Ohms
2.4:1
5 W
- 20 C
+ 65 C
1 Band
PCB Mount
Screw
RP-SMA Female
120 mm
8 mm
Bulk
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Connector, SMA, Omnil, Single Port, Gain
L000503-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.35
999 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000503-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Connector, SMA, Omnil, Single Port, Gain
999 Có hàng
1
$14.35
10
$11.18
50
$10.72
100
$9.44
200
Xem
200
$8.97
500
$8.20
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
450 MHz
467.5 MHz
Whip
- 3.5 dBi
50 Ohms
2.5:1
5 W
- 20 C
+ 65 C
1 Band
PCB Mount
Screw
SMA Male
45 mm
8 mm
Bulk
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Conn, RP-SMA, Omni, Single Port, Gain
L000503-02
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.35
1,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
712-L000503-02
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Helical Antenna, LTE, External Mount, Conn, RP-SMA, Omni, Single Port, Gain
1,000 Có hàng
1
$14.35
10
$11.18
50
$10.72
100
$9.44
200
Xem
200
$8.97
500
$8.20
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
450 MHz
467.5 MHz
Whip
- 3.5 dBi
50 Ohms
2.5:1
5 W
- 20 C
+ 65 C
1 Band
PCB Mount
Screw
RP-SMA Male
45 mm
8 mm
Bulk
Antennas Internal/Embedded Antennas Flexible Adhesive Mount MHF-1 (F)
PRO-IS-212
ABRACON
1:
$6.21
199 Có hàng
300 Dự kiến 25/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
815-PRO-IS-212
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Flexible Adhesive Mount MHF-1 (F)
199 Có hàng
300 Dự kiến 25/08/2026
1
$6.21
10
$4.43
100
$4.02
200
$3.80
500
Xem
500
$3.67
1,000
$3.32
2,500
$3.26
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Board Antenna
868 MHz
1.99 GHz
GSM
ISM
2.9 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF-1
Industrial, Infrastructure IoT
50 mm
8 mm
0.8 mm
Coaxial
Bulk
Antennas 698MHz-2.7GHz Cellul Ceramic Low Prof SMT
206760-0001
Molex
1:
$3.17
4,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-206760-0001
Molex
Antennas 698MHz-2.7GHz Cellul Ceramic Low Prof SMT
4,980 Có hàng
1
$3.17
10
$2.38
25
$2.18
100
$1.97
600
$1.79
1,200
Xem
250
$1.89
1,200
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
600
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1.3 dBi, 4.4 dBi
50 Ohms
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
748 MHz, 815 MHz, 824 MHz, 829 MHz, 898 MHz, 915 MHz, 928 MHz, 1.85 GHz, 2.17 GHz, 2.45 GHz, 2.69 GHz
38 mm
8 mm
3 mm
206760
Reel, Cut Tape
Antennas Integra Left LTE Antenna
SR4L049-L
Antenova
1:
$3.24
733 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L049-L
Antenova
Antennas Integra Left LTE Antenna
733 Có hàng
1
$3.24
10
$2.44
25
$2.23
100
$2.01
1,000
$1.76
2,000
Xem
250
$1.90
500
$1.86
2,000
$1.69
5,000
$1.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
791 MHz
2.6 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, CDMA, DCS, PCS, WCDMA, UMTS, HSPDA, GPRS, EDGE, IMT
Chip
Ceramic
- 1.5 dBi, - 2 dBi, - 2 dBi, - 2.6 dBi
50 Ohms
2.3:1, 3.6:1, 1.9:1, 4.1:1
- 40 C
+ 140 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
875.5 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
23 mm
8 mm
3.3 mm
Integra
Reel, Cut Tape
Antennas Integra Right LTE Antenna
SR4L049-R
Antenova
1:
$2.95
191 Có hàng
3,000 Dự kiến 07/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L049-R
Antenova
Antennas Integra Right LTE Antenna
191 Có hàng
3,000 Dự kiến 07/07/2026
1
$2.95
10
$2.21
25
$2.02
100
$1.81
1,000
$1.60
2,000
Xem
250
$1.72
500
$1.67
2,000
$1.54
5,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
791 MHz
2.6 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, CDMA, DCS, PCS, WCDMA, UMTS, HSPDA, GPRS, EDGE, IMT
Chip
Ceramic
- 1.5 dBi, - 2 dBi, - 2 dBi, - 2.6 dBi
50 Ohms
2.3:1, 3.6:1, 1.9:1, 4.1:1
- 40 C
+ 140 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
875.5 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
23 mm
8 mm
3.3 mm
Integra
Reel, Cut Tape
Antennas Wi-Fi 6E L120 mm MHF (Cabled PCB)
2118909-1
TE Connectivity
1:
$2.20
329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118909-1
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E L120 mm MHF (Cabled PCB)
329 Có hàng
1
$2.20
10
$1.63
25
$1.49
100
$1.33
300
Xem
300
$1.24
600
$1.19
2,700
$1.12
5,100
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.3 dBi, - 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
40 mm
8 mm
1 mm
115 mm RF1.13
Antennas PCB Ant, MHF4L, 220.8mm, Wi-Fi 6E Triple
2118909-5
TE Connectivity
1:
$2.33
583 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118909-5
TE Connectivity
Antennas PCB Ant, MHF4L, 220.8mm, Wi-Fi 6E Triple
583 Có hàng
1
$2.33
10
$1.73
25
$1.58
100
$1.42
300
Xem
300
$1.32
600
$1.27
1,200
$1.14
5,100
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.3 dBi, - 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF4L
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
40 mm
8 mm
1 mm
220.8 mm mm RF1.13
Antennas PCB Ant, MHF, 60mm, Wi-Fi 6E Triple
2118909-8
TE Connectivity
1:
$2.15
1,034 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118909-8
TE Connectivity
Antennas PCB Ant, MHF, 60mm, Wi-Fi 6E Triple
1,034 Có hàng
1
$2.15
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.30
300
Xem
300
$1.21
600
$1.16
1,200
$1.04
2,700
$0.99
5,100
$0.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.3 dBi, - 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF4L
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
40 mm
8 mm
1.6 mm
60 mm RF1.13
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 100mm
+5 hình ảnh
2344655-2
TE Connectivity
1:
$2.32
1,044 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344655-2
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 100mm
1,044 Có hàng
1
$2.32
10
$1.55
100
$1.38
200
$1.28
500
Xem
500
$1.25
1,000
$1.21
2,500
$0.964
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.4 dBi, 3.7 dBi, 5.9 dBi
50 Ohms
2.7:1, 1.8:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
33 mm
8 mm
1 mm
100 mm RF1.13
Antennas WLAN DUAL BAND ANTNNA FPC H 100mm
+3 hình ảnh
2344657-2
TE Connectivity
1:
$1.63
937 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344657-2
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTNNA FPC H 100mm
937 Có hàng
1
$1.63
10
$1.20
25
$1.09
100
$0.916
200
Xem
200
$0.879
600
$0.86
1,000
$0.828
2,600
$0.797
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
I-Bar Flex
5.3 dB
100 MHz, 725 MHz, 1.2 GHz
50 Ohms
2.7:1
Embedded
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1
2.45 GHz, 5.5125 GHz, 6.525 GHz
35 mm
8 mm
0.19 mm
1.13 mm Coax
Antennas WLAN DUAL BAND FPC H 200 MHF4 TY
2344657-8
TE Connectivity
1:
$1.68
382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344657-8
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND FPC H 200 MHF4 TY
382 Có hàng
1
$1.68
10
$1.24
25
$1.12
100
$1.11
600
Xem
600
$0.891
1,000
$0.858
2,600
$0.827
5,000
$0.802
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
I-Bar Flex
5.3 dB
100 MHz, 725 MHz, 1.2 GHz
50 Ohms
2.7:1
Embedded
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
2.45 GHz, 5.5125 GHz, 6.525 GHz
35 mm
8 mm
0.19 mm
0.81 mm Coax
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A PCB (mirror versio
P822602
KYOCERA AVX
1:
$3.46
272 Có hàng
3,200 Dự kiến 20/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P822602
KYOCERA AVX
Antennas Broadband 5G/LTE/LPW A PCB (mirror versio
272 Có hàng
3,200 Dự kiến 20/07/2026
1
$3.46
10
$2.60
25
$2.39
100
$2.15
400
$1.92
800
Xem
250
$1.99
800
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
400
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M, LPWA, RPMA, CBRS
LoRa, SigFox
Chip
3.9 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.61 GHz, 1.94 GHz, 3.55 GHz
Medical Applications, Home Automation, Smart Metering, MWM, Firstnet, Automotive, Healthcare, POS, Tracking
49.6 mm
8 mm
3.2 mm
P822602
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4GHz 50 Ohm 1W CHIP ANTENNA
ANT8010LL04R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.85
8,012 Có hàng
12,000 Dự kiến 08/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT8010LL04R2400
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz 50 Ohm 1W CHIP ANTENNA
8,012 Có hàng
12,000 Dự kiến 08/06/2026
1
$0.85
10
$0.515
25
$0.425
100
$0.323
3,000
$0.184
6,000
Xem
250
$0.273
500
$0.242
1,000
$0.216
6,000
$0.167
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
5.46 dB
170 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
1 mm
8 mm
1 mm
ANT8010
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Inversa Left LTE Antenna
SR4L034-L
Antenova
1:
$2.64
504 Có hàng
1,000 Dự kiến 12/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L034-L
Antenova
Antennas Inversa Left LTE Antenna
504 Có hàng
1,000 Dự kiến 12/06/2026
1
$2.64
10
$1.97
25
$1.80
100
$1.61
1,000
$1.54
5,000
Xem
250
$1.54
5,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, CDMA, DCS, PCS, WCDMA, UMTS, HSPDA, GPRS, EDGE, IMT
Chip
Ceramic
- 2 dBi, - 1.1 dBi, - 2 dBi, - 1.6 dBi, - 2.3 dBi
50 Ohms
2.8:1, 2.8:1, 3.5:1, 2.5:1, 3.7:1
- 40 C
+ 140 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
748 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
28 mm
8 mm
3.3 mm
Inversa
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4GHz/BT PCB 100mm Cable MHF Connector
W1P35X8F04-U100D3B0T
KYOCERA AVX
1:
$3.46
244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-135X8F04U10D3B0T
KYOCERA AVX
Antennas 2.4GHz/BT PCB 100mm Cable MHF Connector
244 Có hàng
1
$3.46
10
$2.60
25
$2.38
100
$2.15
250
Xem
250
$2.12
400
$1.91
1,200
$1.88
2,800
$1.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
2.48 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
2.8 dBi
80 Hz
50 Ohms
Embedded
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.44 GHz
Agriculture, Smart Home, Healthcare, Automotive, Digital Signage
35 mm
8 mm
0.4 mm
W1 Family
Bulk
Antennas Helical 850M Rx diversity
W3117
Pulse Electronics
1:
$3.13
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3117
Pulse Electronics
Antennas Helical 850M Rx diversity
50 Có hàng
1
$3.13
10
$2.18
25
$1.95
100
$1.68
250
Xem
1,500
$1.20
250
$1.59
500
$1.45
1,000
$1.23
1,500
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
869 MHz
894 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Helical
Chip
0 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
880 MHz
Cellular Radio
12.4 mm
8 mm
2.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 600MHz-4000MHz Ceramic LwProf SMT
+3 hình ảnh
208485-0001
Molex
1:
$8.20
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-208485-0001
Molex
Antennas 600MHz-4000MHz Ceramic LwProf SMT
47 Có hàng
1
$8.20
10
$7.07
25
$6.26
100
$4.94
250
Xem
250
$4.69
500
$3.95
1,000
$3.40
1,800
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
617 MHz
3.8 GHz
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Chip
Ceramic
1.6 dBi, 3.6 dBi, 4.7 dBi
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
38 mm
8 mm
3 mm
208485
Antennas RF ANT, LORA& WIFI 2.4, OMNI-DIR
ANT-20090EB56
Adam Tech
1:
$6.36
536 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
737-ANT-20090EB56
Adam Tech
Antennas RF ANT, LORA& WIFI 2.4, OMNI-DIR
536 Có hàng
1
$6.36
10
$4.88
25
$4.51
100
$4.11
250
Xem
250
$3.83
400
$3.82
1,200
$3.66
2,800
$3.32
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
2.5 dBi, 3.4 dBi, 2 dBi, 2.7 dBi
50 Ohms
1.7, 2
25 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Connector
SMA Male
Whip, Right Angle
868 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz
Bluetooth, Wi-Fi
48.6 mm
8 mm
ANT
Bulk
Antennas 5G WiFi PCB Attenna
0804-WFAN-02
Bel Power Solutions
1:
$6.26
8 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
530-0804-WFAN-02
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Bel Power Solutions
Antennas 5G WiFi PCB Attenna
8 Có hàng
1
$6.26
10
Xem
10
$5.12
25
$5.03
100
$4.57
250
$3.87
500
$3.82
1,000
$3.36
2,500
$3.19
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.875 GHz
WiFi
PCB Trace
T-Bar Flex
2 dBi, 2 dBi, 3 dBi
50 Ohms
1.9, 1.9
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX
2.4 GHz, 5 GHz
WiFi
40 mm
8 mm
RF 1.13 mm
Antennas WiFi Internal Antenna for Wifi Module / 130mm
W5I-BO-07
WIZnet
1:
$8.54
16 Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
950-W5I-BO-07
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
WIZnet
Antennas WiFi Internal Antenna for Wifi Module / 130mm
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar
2.5 dBi
83.5 MHz
50 Ohms
1.9
- 30 C
+ 70 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF1
2.45 GHz
Wireless Application
48 mm
8 mm
1 mm
130 mm RF1.13
Antennas Inversa Right LTE Antenna
SR4L034-R
Antenova
1:
$3.00
4,198 Dự kiến 12/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L034-R
Antenova
Antennas Inversa Right LTE Antenna
4,198 Dự kiến 12/06/2026
1
$3.00
10
$2.25
25
$2.06
100
$1.85
1,000
$1.59
2,000
Xem
250
$1.75
500
$1.70
2,000
$1.52
5,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, CDMA, DCS, PCS, WCDMA, UMTS, HSPDA, GPRS, EDGE, IMT
Chip
Ceramic
- 2 dBi, - 1.1 dBi, - 2 dBi, - 1.6 dBi, - 2.3 dBi
50 Ohms
2.8:1, 2.8:1, 3.5:1, 2.5:1, 3.7:1
- 40 C
+ 140 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
748 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.595 GHz
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
28 mm
8 mm
3.3 mm
Inversa
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Wi-Fi6E L120 mm MHF4 (Cabled PCB)
2118909-4
TE Connectivity
1:
$2.33
3,000 Dự kiến 17/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118909-4
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi6E L120 mm MHF4 (Cabled PCB)
3,000 Dự kiến 17/08/2026
1
$2.33
10
$1.73
25
$1.58
100
$1.42
300
Xem
300
$1.32
600
$1.27
1,200
$1.09
5,100
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 1.3 dBi, - 1.6 dBi, - 1.9 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
40 mm
8 mm
1 mm
115 mm RF1.13