15 mm Ăng-ten

Kết quả: 119
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Giao thức - Sub GHz Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Băng thông Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại xung điện Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Tần số trung tâm Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chỉ số IP Loại cáp Sê-ri Đóng gói
Taoglas Antennas WIDEBAND CELLULAR 90X15MM FLEX P
480Dự kiến 26/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCB Antennas PCB Antenna 617 MHz 7.125 GHz Cellular 9.48 dBi 50 Ohms 5 W - 40 C + 85 C 9 Band Adhesive Mount IPEX MHF1 PCB Trace 90 mm 15 mm 0.24 mm 1.37 mm Coax Bulk
KYOCERA AVX Antennas Assembly Penta 100 33,000Hàng nhà máy có sẵn

Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G PCB Antennas 824 MHz 2.17 GHz PCB Trace I-Bar Flex 50 Ohms 3:1 2 W Embedded Dipole 5 Band PCB Mount Connector 41 mm 15 mm 0.12 in Bulk
Siretta Antennas 15X15MM GPS INTERNAL ACTIVE ANTENNA 27DBi GAIN 100mm 1.13mm COAX IPEX CONNECTOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas 1.574397 GHz 1.576443 GHz GPS Ceramic 27 dBi 50 Ohms 2 - 40 C + 90 C 1 Band PCB Mount IPEX IPEX 1.57542 GHz GPS 15 mm 15 mm 7.45 mm 1.13 mm Coax
Siretta Antennas DUAL BAND 2.4/5GHz WIFI ANTENNA 0.5M 1.37mm Cable SMA Male Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee PCB Antennas 2.4 GHz 5.58 GHz Bluetooth 50 Ohms 2.8:1 - 20 C + 70 C 2 Band PCB Mount SMA Male SMA Male WiFi, Bluetooth, Zigbee, ISM 50 mm 15 mm 0.8 mm 1.37 mm Coax
Amphenol RF Antennas RF Antenna Embedded GPS 1574 MHz - 1576 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas 2.1 dBic 8 MHz 50 Ohms - 40 C + 85 C Patch 1 Band PCB Mount SMD/SMT 1.575 GHz 15 mm 15 mm 4 mm Reel
Amphenol RF Antennas RF Antenna Embedded Dual Band GLONASS 1574 MHz - 1607 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou PCB Antennas 2.6 dBic, 3.4 dBic 3 MHz, 4 MHz 50 Ohms - 40 C + 105 C Patch 2 Band PCB Mount SMD/SMT 1.575 GHz, 1.602 GHz 15 mm 15 mm 4 mm Reel
TE Connectivity Antennas FPC ANT, MHF, 250mm, 698-7125 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 7.125 GHz WiFi PCB Trace 6.7 dBi 50 Ohms 2.6:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Adhesive Mount Connector MHF 80 mm 15 mm 0.2 mm 1.37 mm Coax
TE Connectivity Antennas FPC ANT, MHF4L, 250mm, 698-7125 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 7.125 GHz WiFi PCB Trace 6.7 dBi 50 Ohms 2.6:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 80 mm 15 mm 0.2 mm 1.37 mm Coax
TE Connectivity Antennas FPC ANT, MHF4L, 300mm, 698-7125 MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 7.125 GHz WiFi PCB Trace 6.7 dBi 50 Ohms 2.6:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 80 mm 15 mm 0.2 mm 1.37 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 250mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 300mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 100mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 250mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 300mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 150mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 50MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax