Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
SMD/SMT Ăng-ten
Sản phẩm
(666)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
666
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Kiểu chấm dứt
=
SMD/SMT
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
ABRACON
Amphenol
Antenova
Astrocast
CEL
Ignion
Infineon
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
KYOCERA AVX
Maxtena
Mobix Labs
Molex
Pulse
Quectel
Silex Technology
Siretta
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TE Connectivity
Walsin
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
5G Antenna
Active Antenna
Antenna
Automotive
Bud Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic Patch Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Chip Antenna
Cramic Chip
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Flexible Antenna
GNSS Antenna
GPS Antenna
Cài đặt lại
2.4 MHz
13.56 MHz
169 MHz
312 MHz
315 MHz
400 MHz
414 MHz
423 MHz
433 MHz
470 MHz
600 MHz
617 MHz
698 MHz
700 MHz
779 MHz
790 MHz
791 MHz
794 MHz
800 MHz
824 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
317 MHz
340 MHz
406 MHz
422 MHz
433 MHz
435 MHz
443 MHz
470 MHz
510 MHz
787 MHz
868 MHz
869 MHz
870 MHz
873 MHz
876 MHz
877 MHz
878 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, GSM
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DSRC
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
GPS, GLONASS, BEIDOU, Galileo
GPS, GNSS
Cài đặt lại
802.11
802.11, Dual WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi 6/6E, WLAN, U-NII, WiMAX
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, U-NII
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, BAN
ISM, RFID
LoRA, LPWA, RPMA, SigFox
MICS
NFC
RFID
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
U-NII
UWB
Cài đặt lại
Chip
Helical
Loop
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Square
Stamped
Whip
Cài đặt lại
Active
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Flexible Pad
Helix
I-Bar
I-Bar Flex
LDS
Metal
Microstrip
Mini Board
Molded
Multilayer
Patch
PCB Board
Rectangular
Round
Square
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0.03 dBi to 5.3 dBi
0.05 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.15 dBi, 3.1 dBi, 3.58 dBi, 3.73 dBi
0.17 dBi
0.2 dB, 0.4 dB
0.2 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dB
0.5 dB, 0.5 dB, 1 dB
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
1 MHz
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
8 MHz, 10 MHz
10 MHz
10 MHz, 18 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
19 MHz
20 MHz
20 MHz, 100 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
1.1
1.4
1.5
1.5, 1.95, 2.74, 6.12
1.53, 2.09, 2.24
1.58
1.6
1.8
1.8, 2.1, 2.2, 2.5, 3.8
1.8 :1
1.85 :1
1.9
1.9, 2.5
2
2.1
2.1, 2.1
2.2
2.2, 2.2
2.5
Cài đặt lại
500 mW
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
Cài đặt lại
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 70 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
18 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
PCB Mount
SMD/SMT
Wall Mount
Cài đặt lại
Chip
IPEX
IPEX Female
IPEX Male
IPEX MHF
IPEX MHF1
N
NFC
Pin
SMA
SMA Female
SMA-Female
SMA Male
SMD
TNC Male
U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
71 MHz
169 MHz
315 MHz
315 MHz, 400 MHz, 433 MHz, 450 MHz, 649 MHz, 829 MHz, 2055 MHz, 2600 MHz
403 MHz
418 MHz
433 MHz
450 MHz
490 MHz
617 MHz, 748 MHz, 892 MHz, 1940 MHz, 2350 MHZ, 2595 MHz, 3550 MHz
617 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz, 5.5 GHz, 6 GHz, 7 GHz
649 MHz, 1.61 GHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 Mhz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 3550 MHz
700 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4200 MHz, 44500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Band
2.4GHz ISM Band
4G MiFi Routers, Femto, Pico Base Stations, Portable Devices, Remote Monitoring, Network Devices, Weareable Devices
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
5G, 4G
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
AR/VR, Drones, Broadband Connectivity, Weareable
Access Points, Portable Devices, PC-Cards, Set-Top-Boxes, Network Devices, Wearable Devices, MIMO Systems, IP Cameras
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems, V2X Netwokrs, IP Cameras
Access Points, Routers, Gateways, Set Top Box, Multi-band Equipment, Appliances, Wireless Devices
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Agriculture, Automotive, Smart Home, Health Care, Digital Signage
Automated Meter Reading, RFID, Remote Monitoring, Medical, Sensing
Automated Meter Reading, RFID, Remote Monitoring, Medical, Sensing, Alarm Sensing, Handheld Devices
Automotive
Automotive Navigation
Automotive Navigation, Marine Buoys, Surveying Equipment, Cell Phone, Laptop, Medical
Automotive Navigation, Tracking System, Urban Canyons
Cài đặt lại
1 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
5.5 mm
6 mm
6.15 mm
6.5 mm
7 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
3 mm
Cài đặt lại
0.12 mm
0.15 mm
0.17 mm
0.27 mm
0.3 mm
0.33 mm
0.35 mm
0.37 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.49 mm
0.5 mm
0.54 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.63 mm
0.65 mm
0.7 mm
0.72 mm
Cài đặt lại
IP67
IP68
Cài đặt lại
1.13 mm Mini Coaxial Cable
35 mm RF1.13
36 mm RF0.81
50 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF1.13
108.5 mm RF1.13
126 mm RF1.13
150 mm RF1.13
150 mm RF1.37
200 mm RF1.13
Coaxial
RF Coax Cable
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
47948
146168
146175
146200
146216
146235
146236
204286
204774
206513
206514
206640
206649
206760
206994
208142
208485
211624
211964
1000146
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 3216 2.4GHz Ceramic Chip
Pulse Electronics ANT3216LL11R2400A
ANT3216LL11R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.27
17,867
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216LL11R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3216LL11R2400
Pulse Electronics
Antennas 3216 2.4GHz Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
17,867
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.27
10
$0.187
25
$0.166
100
$0.143
Cuộn
3,000
$0.111
6,000
Xem
250
$0.131
500
$0.125
1,000
$0.119
6,000
$0.108
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
3.68 dB
230 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
ANT3216
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Lepida LTE Antenna
SR4L054
Antenova
1:
$2.52
318
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L054
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L054
Antenova
Antennas Lepida LTE Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova lepida antenna
Bảng dữ liệu
318
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.52
Cuộn
500
$2.16
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
617 MHz
3.8 GHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
Chip
Ceramic
- 5 dBi, - 6 dBi, - 10 dBi
50 Ohms
1.8, 2.1, 2.2, 2.5, 3.8
- 40 C
+ 140 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
617 MHz, 748 MHz, 892 MHz, 1940 MHz, 2350 MHZ, 2595 MHz, 3550 MHz
Celluar
50.6 mm
10.6 mm
3.3 mm
Lepida
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Stamped Metal 5GHz W iFi (left)
1001388
KYOCERA AVX
1:
$1.61
1,766
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001388
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1001388
KYOCERA AVX
Antennas Stamped Metal 5GHz W iFi (left)
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX wi fi antennas
Bảng dữ liệu
1,766
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.61
10
$1.20
25
$1.01
100
$0.814
Cuộn
2,000
$0.509
4,000
Xem
250
$0.761
500
$0.672
1,000
$0.553
4,000
$0.479
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
4.9 GHz
5.9 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Stamped
Metal
3.5 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
5.4875 GHz
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
8.75 mm
4.05 mm
2.01 mm
1001388
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Cer GPS/GLONASS 18x18x4 SMD
W3224
Pulse Electronics
1:
$5.16
285
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3224
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3224
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer GPS/GLONASS 18x18x4 SMD
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen gps glonass antenna patches
Bảng dữ liệu
285
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.16
10
$3.64
Cuộn
50
$3.44
100
$3.19
250
$2.99
500
Xem
500
$2.83
1,000
$2.82
2,500
$2.75
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
50
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
2 dBic, 2.5 dBic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Receivers, Tracking, Navigation, Satellite Positioning, Fleet Management, Asset Tracking
18 mm
18 mm
4 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1575/1602MHZ 3DB GPS/GLONASS
W3225
Pulse Electronics
1:
$4.02
379
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3225
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3225
Pulse Electronics
Antennas 1575/1602MHZ 3DB GPS/GLONASS
Bảng dữ liệu
379
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.02
10
$3.05
25
$2.80
100
$2.53
Cuộn
200
$2.42
5,000
$2.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
3 dBiC
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.57542 GHz, 1.6025625 GHz
Satellite Receivers, Tracking, Navigation, Satellite Positioning, Fleet Management, Asset Tracking
25 mm
25 mm
4 mm
Reel, Cut Tape
Antennas NB-IoT/LP-WAN Right Antenna
SR4C033-R
Antenova
1:
$1.62
940
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4C033-R
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4C033-R
Antenova
Antennas NB-IoT/LP-WAN Right Antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova latona antennas
Bảng dữ liệu
940
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.62
10
$1.44
25
$1.41
100
$1.36
250
$1.31
Cuộn
1,000
$1.16
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
791 MHz
960 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRa, SigFox, Weightless-P
IoT
Chip
Ceramic
- 1.5 dBi, - 1.5 dBi
50 Ohms
2.1:1, 2.6:1
- 40 C
+ 140 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
826.5 MHz, 892 MHz
Remote Monitoring, Smart Meters, Network Devices, Smart Buildings, Smart City, Manufacturer Automation, Agriculture, Environment, Consumer Tracking
20 mm
11 mm
1.6 mm
Latona
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1.575GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
ANT3216LL15R1575A
Pulse Electronics
1:
$0.43
7,656
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216LL15R1575A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3216LL15R1575
Pulse Electronics
Antennas 1.575GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
7,656
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.43
10
$0.30
25
$0.267
100
$0.231
Cuộn
3,000
$0.185
6,000
Xem
250
$0.215
500
$0.204
1,000
$0.196
6,000
$0.18
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.577 GHz
Bluetooth, BLE
GPS
Chip
Ceramic
2.01 dB
51 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Tablet, Navigation Device, Telematics Box, Fleet Management
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
ANT3216
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Internal/Embedded Antennas Chip Surface Mount Surface Mount (Solder)
ACAG0301-24505500-T
ABRACON
1:
$1.17
2,493
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ACAG0301-24505500-T
Mã Phụ tùng của Mouser
815-G0301-24505500-T
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Chip Surface Mount Surface Mount (Solder)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON chip antennas
Bảng dữ liệu
2,493
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.17
10
$0.844
25
$0.764
100
$0.675
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.519
250
$0.633
500
$0.607
1,000
$0.586
3,000
$0.519
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth
WiFi
IoT, ISM
Chip
Ceramic
2.23 dBi, 4.05 dBi
100 MHz, 800 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
Weareable, ISM
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
ACAG
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant,Embed PCB,791-2170MHz
Pulse Electronics W3326
W3326
Pulse Electronics
1:
$5.66
1,534
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3326
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3326
Pulse Electronics
Antennas Ant,Embed PCB,791-2170MHz
Bảng dữ liệu
1,534
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.66
10
$4.34
25
$4.00
100
$3.64
250
Xem
Cuộn
2,500
$3.05
250
$3.47
500
$3.36
1,000
$3.14
2,500
$3.05
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,500
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
791 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Chip
Rectangular
0.6 dBi, 2.3 dBi
169 MHz, 460 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
875.5 MHz, 1.94 GHz
Connected Devices, High and Low Bands, Sensors
20 mm
7 mm
1.5 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Internal/Embedded Antennas Stamped Metal Surface Mount Surface Mount (Solder)
ABRACON PRO-OB-572
PRO-OB-572
ABRACON
1:
$5.53
566
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PRO-OB-572
Mã Phụ tùng của Mouser
815-PRO-OB-572
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Stamped Metal Surface Mount Surface Mount (Solder)
Bảng dữ liệu
566
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.53
10
$3.91
50
$3.90
Cuộn
100
$3.13
200
$2.97
2,500
Xem
2,500
$2.44
5,000
$2.11
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
PIFA
791 MHz
2.17 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LPWA
Stamped
Metal
2.2 dBi, 2.3 dBi
169 MHz, 460 MHz
50 Ohms
- 40 C
+ 125 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
875.5 MHz
Infrastructure IoT, Consumer Elecronics, Wireless Modules, Video and Surveillance, Broadband Cellular, Networking & Telecommunication
50 mm
25 mm
10 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Wi-Fi 6E (PCB)
2118908-2
TE Connectivity
1:
$0.94
1,916
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118908-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118908-2
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E (PCB)
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te wi fi 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,916
Có hàng
1
$0.94
10
$0.674
25
$0.608
100
$0.536
250
Xem
250
$0.501
500
$0.48
1,000
$0.376
2,000
$0.35
4,000
$0.345
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 0.7 dBi, - 1 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
18.9 mm
6.2 mm
0.76 mm
Antennas Wi-Fi 6E (PCB)
2118908-1
TE Connectivity
1:
$0.55
1,741
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118908-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118908-1
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E (PCB)
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te wi fi 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,741
Có hàng
1
$0.55
10
$0.549
250
$0.482
500
$0.461
1,000
$0.449
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
- 0.7 dBi, - 1 dBi
50 Ohms
2:1, 2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
18.9 mm
6.2 mm
0.76 mm
Antennas 900/1800MHz 50 Ohm CHIP ANTENNA,GSM
ANT1204LL00R0918A
Pulse Electronics
1:
$2.40
737
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204LL00R0918A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1204LL00R0918
Pulse Electronics
Antennas 900/1800MHz 50 Ohm CHIP ANTENNA,GSM
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
737
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.40
10
$1.78
25
$1.63
100
$1.46
Cuộn
1,000
$1.05
2,000
Xem
250
$1.38
500
$1.23
2,000
$1.03
5,000
$0.973
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
900 MHz
1.8 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
802.11
ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.08 dB
20 MHz
50 Ohms
3
2 W
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
900 MHz, 1.8 GHz
Global Cellular Network Devices, M2M Module, Telematics
12.3 mm
4.4 mm
1.2 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 20MHz 1575-1606MHz GPS & GLONASS
ANT2525B00DT1516S
Pulse Electronics
1:
$2.87
1,539
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2525B00DT1516S
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT225B00DT1516S
Pulse Electronics
Antennas 20MHz 1575-1606MHz GPS & GLONASS
Bảng dữ liệu
1,539
Có hàng
1
$2.87
10
$1.82
25
$1.54
100
$1.11
200
Xem
200
$1.01
600
$0.959
1,000
$0.902
2,600
$0.817
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.575 GHz
1.602 GHz
GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
5 dBi, 4.79 dBi
20 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.59 GHz
Navigation Device, Telematics Box, Fleet Management
24.85 mm
24.85 mm
4 mm
ANT2525
Tray
Antennas Nemesis PCS.07 3G/2G Cellular SMD 35*7*3mm Antenna
PCS.07.A
Taoglas
1:
$2.55
900
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PCS.07.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PCS.07.A
Taoglas
Antennas Nemesis PCS.07 3G/2G Cellular SMD 35*7*3mm Antenna
Bảng dữ liệu
900
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.55
10
$1.74
Cuộn
100
$1.55
200
$1.13
1,000
$1.06
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
824 MHz
2.17 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Chip
2.9 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz
Cellular Application, Telematics, Automotive Sector
35 mm
7 mm
3 mm
Nemesis
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2108832-1
TE Connectivity
1:
$1.09
2,144
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108832-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108832-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
2,144
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.09
10
$0.786
25
$0.711
100
$0.627
Cuộn
2,500
$0.345
5,000
Xem
250
$0.587
500
$0.564
1,000
$0.519
5,000
$0.316
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,500
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
1.8 dBi
50 Ohms
2.8:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
3 mm
1.5 mm
1.2 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Active ant.,MHF,55mm,L1
+4 hình ảnh
2108912-1
TE Connectivity
1:
$15.34
474
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108912-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108912-1
TE Connectivity
Antennas Active ant.,MHF,55mm,L1
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
474
Có hàng
1
$15.34
250
$15.03
500
$7.97
1,000
$7.38
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.559 GHz
1.61 GHz
Galileo, GPS
Patch
2.9 dBi
50 Ohms
1.7:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Satellite Application
12 mm
12 mm
5.2 mm
Tray
Antennas 1W 6-8.5GHz 50Ohms
W3340
Pulse Electronics
1:
$5.16
1,523
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3340
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3340
Pulse Electronics
Antennas 1W 6-8.5GHz 50Ohms
Bảng dữ liệu
1,523
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.16
10
$3.94
25
$3.64
100
$3.30
250
Xem
Cuộn
3,000
$2.86
250
$3.14
500
$3.04
1,000
$2.96
3,000
$2.86
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Passive Antenna
6 GHz
8.5 GHz
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WLAN
Chip
Ceramic
1.5 dBi
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
7.25 GHz
UWB Radios, Remote Controls, Key Fobs, M2M, IoT Devices, Transportation, Security
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS Multiband Embdd 2.4-2.48/5.15-5.8GHz
W3079
Pulse Electronics
1:
$1.95
2,813
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3079
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3079
Pulse Electronics
Antennas GPS Multiband Embdd 2.4-2.48/5.15-5.8GHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
2,813
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.95
10
$1.44
25
$1.31
100
$1.17
250
Xem
Cuộn
3,000
$1.04
250
$1.11
500
$1.10
3,000
$1.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Chip
Ceramic
2.4 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
1.9, 2.5
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 6 GHz
Wireless Applications
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 1000 SERIES 24 INCH X 36 INCH
1002436
KYOCERA AVX
1:
$2.62
2,700
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1002436
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002436
KYOCERA AVX
Antennas 1000 SERIES 24 INCH X 36 INCH
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX wi fi antennas
Bảng dữ liệu
2,700
Có hàng
1
$2.62
10
$2.00
25
$1.80
100
$1.62
200
Xem
200
$1.47
600
$1.45
1,000
$1.42
2,600
$1.38
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
2.7 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
LoRa, SigFox, LPWA, RPMA
PCB Trace
Ceramic
2.3 dBi, 3.2 dBi, 3 dBi
50 Ohms
3.5:1, 2.5:1, 2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
Medical Applications, Home Automation, Smart Metering, MWM, Firstnet, Automotive, Healthcare, POS, Tracking
50.6 mm
19.6 mm
1.6 mm
1002436
Bulk
Antennas ILA.08 868MHz 5*3*0.5mm -0.5dBi Ceramic Loop Antenna
ILA.08
Taoglas
1:
$3.30
4,735
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ILA.08
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ILA.08
Taoglas
Antennas ILA.08 868MHz 5*3*0.5mm -0.5dBi Ceramic Loop Antenna
Bảng dữ liệu
4,735
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.30
10
$2.48
25
$2.28
100
$2.07
250
Xem
Cuộn
6,000
$1.65
250
$2.06
500
$2.05
1,000
$2.00
2,500
$1.69
6,000
$1.65
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
6,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
863 MHz
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
ISM, RFID
Loop
Chip
- 0.91 dBi, - 0.51 dBi, - 0.72 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
Automated Meter Reading, RFID, Remote Monitoring, Medical, Sensing, Alarm Sensing, Handheld Devices
5 mm
3 mm
0.5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas PA.12 2.4GHz Dielectric PIFA Antenna
PA.12
Taoglas
1:
$4.59
1,000
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PA.12
Mã Phụ tùng của Mouser
960-PA.12
Taoglas
Antennas PA.12 2.4GHz Dielectric PIFA Antenna
Bảng dữ liệu
1,000
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.59
10
$3.22
50
$3.21
Cuộn
100
$2.91
200
$2.76
500
Xem
500
$2.34
1,000
$2.30
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
PIFA
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1.5 dBi
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
10 mm
4 mm
3 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 15*15*4 2.4/5.8GHz Dual-Band WiFi Ceramic Patch Antenna
SWDP.2458.15.4.A.02
Taoglas
1:
$5.47
476
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SWDP.2458.15.4.A.02
Mã Phụ tùng của Mouser
960-SWDP.2458.154A02
Taoglas
Antennas 15*15*4 2.4/5.8GHz Dual-Band WiFi Ceramic Patch Antenna
Bảng dữ liệu
476
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.47
10
$3.67
25
$3.48
100
$2.26
Cuộn
500
$2.10
2,500
Xem
250
$2.22
2,500
$2.05
5,000
$2.04
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Patch
Ceramic
5.7 dBi, 5.29 dBi, 4.03 dBi
50 Ohms
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
15 mm
15 mm
4 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.45/5.25/5.85GHz 1.5/4/4dBi
RFANT6050110L0T
Walsin
1:
$1.71
208
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
RFANT6050110L0T
Mã Phụ tùng của Mouser
791-RFANT6050110L0T
Walsin
Antennas 2.45/5.25/5.85GHz 1.5/4/4dBi
Bảng dữ liệu
208
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.71
10
$1.06
25
$0.883
100
$0.716
Cuộn
1,000
$0.486
2,000
Xem
250
$0.669
500
$0.591
2,000
$0.448
5,000
$0.43
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
2.45 GHz
5.85 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
Chip
Ceramic
1.5 dBi, 4 dBi, 4 dBi
100 MHz, 200 MHz, 100 MHz
50 Ohms
2
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.4 GHz, 4.9 GHz, 5.8 GHz
RF Device, High Frequency Inductors
6 mm
5 mm
1.1 mm
RFANT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas PCB ANT, TAB MOUNT, 617-7125MHz
L000645-01
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.14
2,999
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
L000645-01
Mã Phụ tùng của Mouser
239-L000645-01
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas PCB ANT, TAB MOUNT, 617-7125MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies te linx cellular tab mount antennas
Bảng dữ liệu
2,999
Có hàng
1
$2.14
10
$1.59
25
$1.45
100
$1.22
300
Xem
300
$1.17
600
$1.14
6,000
$1.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
617 MHz
7.125 GHz
3.6 dBi
50 Ohms
6:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
74 mm
14.2 mm
1.61 mm
L000645
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.