Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
SMD/SMT Ăng-ten
Sản phẩm
(666)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
666
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Linh kiện thụ động
Ăng-ten
Kiểu chấm dứt
=
SMD/SMT
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
ABRACON
Amphenol
Antenova
Astrocast
CEL
Ignion
Infineon
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
KYOCERA AVX
Maxtena
Mobix Labs
Molex
Pulse
Quectel
Silex Technology
Siretta
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TE Connectivity
Walsin
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
5G Antenna
Active Antenna
Antenna
Automotive
Bud Antenna
Cellular
Ceramic
Ceramic Antenna
Ceramic Patch Antenna
Ceramic SMD Antenna
Chip
Chip Antenna
Cramic Chip
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Flexible Antenna
GNSS Antenna
GPS Antenna
Cài đặt lại
2.4 MHz
13.56 MHz
169 MHz
312 MHz
315 MHz
400 MHz
414 MHz
423 MHz
433 MHz
470 MHz
600 MHz
617 MHz
698 MHz
700 MHz
779 MHz
790 MHz
791 MHz
794 MHz
800 MHz
824 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
7.125 MHz
13.56 MHz
169 MHz
317 MHz
340 MHz
406 MHz
422 MHz
433 MHz
435 MHz
443 MHz
470 MHz
510 MHz
787 MHz
868 MHz
869 MHz
870 MHz
873 MHz
876 MHz
877 MHz
878 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, GSM
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DSRC
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, WCDMA
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GPS
GLONASS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
GPS, GLONASS, BEIDOU, Galileo
GPS, GNSS
Cài đặt lại
802.11
802.11, Dual WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi 6/6E, WLAN, U-NII, WiMAX
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, U-NII
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiFi, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, BAN
ISM, RFID
LoRA, LPWA, RPMA, SigFox
MICS
NFC
RFID
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
U-NII
UWB
Cài đặt lại
Chip
Helical
Loop
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Square
Stamped
Whip
Cài đặt lại
Active
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Flexible Pad
Helix
I-Bar
I-Bar Flex
LDS
Metal
Microstrip
Mini Board
Molded
Multilayer
Patch
PCB Board
Rectangular
Round
Square
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0.03 dBi to 5.3 dBi
0.05 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.15 dBi, 3.1 dBi, 3.58 dBi, 3.73 dBi
0.17 dBi
0.2 dB, 0.4 dB
0.2 dBi
0.28 dBi, 0.24 dBi
0.3 dBi
0.39 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dB
0.5 dB, 0.5 dB, 1 dB
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
1 MHz
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
8 MHz, 10 MHz
10 MHz
10 MHz, 18 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
19 MHz
20 MHz
20 MHz, 100 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
1.1
1.4
1.5
1.5, 1.95, 2.74, 6.12
1.53, 2.09, 2.24
1.58
1.6
1.8
1.8, 2.1, 2.2, 2.5, 3.8
1.8 :1
1.85 :1
1.9
1.9, 2.5
2
2.1
2.1, 2.1
2.2
2.2, 2.2
2.5
Cài đặt lại
500 mW
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
8 W
10 W
15 W
20 W
Cài đặt lại
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 70 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
18 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
PCB Mount
SMD/SMT
Wall Mount
Cài đặt lại
Chip
IPEX
IPEX Female
IPEX Male
IPEX MHF
IPEX MHF1
N
NFC
Pin
SMA
SMA Female
SMA-Female
SMA Male
SMD
TNC Male
U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
71 MHz
169 MHz
315 MHz
315 MHz, 400 MHz, 433 MHz, 450 MHz, 649 MHz, 829 MHz, 2055 MHz, 2600 MHz
403 MHz
418 MHz
433 MHz
450 MHz
490 MHz
617 MHz, 748 MHz, 892 MHz, 1940 MHz, 2350 MHZ, 2595 MHz, 3550 MHz
617 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz, 5.5 GHz, 6 GHz, 7 GHz
649 MHz, 1.61 GHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1474 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2450 MHz, 2600 MHz, 3400 Mhz, 5200 MHz, 5500 MHz, 5800 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 3550 MHz
700 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
700 MHz, 750 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4200 MHz, 44500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Band
2.4GHz ISM Band
4G MiFi Routers, Femto, Pico Base Stations, Portable Devices, Remote Monitoring, Network Devices, Weareable Devices
4G Mifi Routers, Medical Equipment, Tablets, OBD++ Systems, MIMO Systems, Femtocell, Pico Stations, Remote Monitoring
5G, 4G
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
AR/VR, Drones, Broadband Connectivity, Weareable
Access Points, Portable Devices, PC-Cards, Set-Top-Boxes, Network Devices, Wearable Devices, MIMO Systems, IP Cameras
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems
Access Points, Portable Devices, PC-cards, Game Consoles, Set-Top-Box, Network Devices, MIMO Systems, V2X Netwokrs, IP Cameras
Access Points, Routers, Gateways, Set Top Box, Multi-band Equipment, Appliances, Wireless Devices
Access Points, Tablets, HD Video Streaming, High Data Routers, Automotive, Home Automation, Industrial Automation, Drones, Quad-Copters, UAV, Remote Control
Agriculture, Automotive, Smart Home, Health Care, Digital Signage
Automated Meter Reading, RFID, Remote Monitoring, Medical, Sensing
Automated Meter Reading, RFID, Remote Monitoring, Medical, Sensing, Alarm Sensing, Handheld Devices
Automotive
Automotive Navigation
Automotive Navigation, Marine Buoys, Surveying Equipment, Cell Phone, Laptop, Medical
Automotive Navigation, Tracking System, Urban Canyons
Cài đặt lại
1 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
5.5 mm
6 mm
6.15 mm
6.5 mm
7 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
3 mm
Cài đặt lại
0.12 mm
0.15 mm
0.17 mm
0.27 mm
0.3 mm
0.33 mm
0.35 mm
0.37 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.49 mm
0.5 mm
0.54 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.63 mm
0.65 mm
0.7 mm
0.72 mm
Cài đặt lại
IP67
IP68
Cài đặt lại
1.13 mm Mini Coaxial Cable
35 mm RF1.13
36 mm RF0.81
50 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF1.13
108.5 mm RF1.13
126 mm RF1.13
150 mm RF1.13
150 mm RF1.37
200 mm RF1.13
Coaxial
RF Coax Cable
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
47948
146168
146175
146200
146216
146235
146236
204286
204774
206513
206514
206640
206649
206760
206994
208142
208485
211624
211964
1000146
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas 25x25x4mm SMD GNSS Patch Antenna
AANI-PP-0123-T
ABRACON
1:
$4.01
500
Có hàng
Sản phẩm Mới
Nsx Mã Phụ tùng
AANI-PP-0123-T
Mã Phụ tùng của Mouser
815-AANI-PP-0123-T
Sản phẩm Mới
ABRACON
Antennas 25x25x4mm SMD GNSS Patch Antenna
Tìm hiểu thêm
về ABRACON aani pp 0055 gnss antenna
Bảng dữ liệu
500
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.01
10
$3.03
25
$2.79
100
$2.52
Cuộn
250
$2.38
500
Xem
500
$2.31
1,000
$2.19
2,500
$2.16
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
250
Các chi tiết
PCB Antennas
Patch Antenna
1.57542 GHz
1.602 GHz
GPS, GLONASS
Patch
4.8 dBic
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
25 mm
25 mm
8 mm
AANI-PP
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 5G OUTDOOR OMNI ANTENNA
OMB.6960.B07F21
Taoglas
1:
$219.22
113
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OMB.6960.B07F21
Mã Phụ tùng của Mouser
960-OMB.6960.B07F21
Taoglas
Antennas 5G OUTDOOR OMNI ANTENNA
Bảng dữ liệu
113
Có hàng
1
$219.22
10
$186.47
25
$178.28
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Wideband
600 MHz
8 GHz
Cellular
WiFi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Wall Mount
SMD/SMT
N
IP67
Tube
Antennas Automotive WiFi/BT o r UWB Ceramic Chip
A1001312
KYOCERA AVX
1:
$0.80
9,994
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
A1001312
Mã Phụ tùng của Mouser
581-A1001312
KYOCERA AVX
Antennas Automotive WiFi/BT o r UWB Ceramic Chip
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX auto antennas
Bảng dữ liệu
9,994
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.80
10
$0.57
25
$0.513
100
$0.45
250
Xem
Cuộn
5,000
$0.401
250
$0.42
500
$0.41
1,000
$0.402
5,000
$0.401
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
8.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
UWB
Chip
Chip
1.88 dBi
85 MHz, 2.5 GHz
50 Ohms
1.8:1
500 mW
- 50 C
+ 125 C
Chip
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.443 GHz, 7.25 GHz
Wi-Fi Applications, Agriculture, Automotive, Healthcare, UWB
2 mm
1.2 mm
0.55 mm
A1001312
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Domino LTE SMD Antenna
W3796
Pulse Electronics
1:
$4.07
12,900
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3796
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3796
Pulse Electronics
Antennas Domino LTE SMD Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
12,900
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.07
10
$3.08
25
$2.83
100
$2.56
250
$2.50
Cuộn
1,000
$2.37
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
GNSS
WiMAX
Chip
Ceramic
5.5 dBi
50 Ohms
3:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1544 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz
Cellular Applications, Satellite
40 mm
7 mm
3 mm
Domino
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas CERAMIC W3078 GC380H N
W3078
Pulse Electronics
1:
$1.74
35,901
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3078
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3078
Pulse Electronics
Antennas CERAMIC W3078 GC380H N
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
35,901
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.945
250
$0.976
500
$0.964
3,000
$0.945
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
0.1 dBi, 3.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 6 GHz
Wireless Applications
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
Antennas MCS6.A NB-IoT / CAT M1 Low Profile LTE/Cellular SMD Dielectric Antenna
MCS6.A
Taoglas
1:
$3.27
5,286
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MCS6.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MCS6.A
Taoglas
Antennas MCS6.A NB-IoT / CAT M1 Low Profile LTE/Cellular SMD Dielectric Antenna
Bảng dữ liệu
5,286
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.27
Cuộn
1,000
$2.91
2,000
$2.90
5,000
Báo giá
5,000
Báo giá
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.69 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
Chip
Ceramic
- 0.02 dBi, - 1.05 dBi, 2.76 dBi, 3.26 dBi, 3.11 dBi, 3.75 dBi
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 1.7 GHz, 1.9 GHz
Automotive, Medical, Smart City, Smart Meter
42 mm
10 mm
3 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Agosti GNSS antenna
SR4G080
Antenova
1:
$2.04
1,309
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4G080
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4G080
Antenova
Antennas Agosti GNSS antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova agosti gnss antennas
Bảng dữ liệu
1,309
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.04
10
$1.69
25
$1.48
100
$1.27
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.23
250
$1.25
500
$1.24
1,000
$1.23
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
GNSS Antenna
1.559 GHz
1.609 GHz
PCB Mount
SMD/SMT
9 mm
5.8 mm
1.7 mm
Agosti
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Stamped Metal WiFi 6 E/7 & BT PCB
1000418
KYOCERA AVX
1:
$6.15
5,174
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1000418
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1000418
KYOCERA AVX
Antennas Stamped Metal WiFi 6 E/7 & BT PCB
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX wi fi antennas
Bảng dữ liệu
5,174
Có hàng
1
$6.15
10
$4.95
25
$4.26
108
$4.15
270
Xem
270
$3.98
540
$3.90
1,026
$3.83
2,538
$3.63
5,022
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.39 GHz
5.9 GHz
Bluetooth, BLE
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Stamped
Metal
4 dBi, 4.2 dBi
50 Ohms
2:1
500 mW
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
U.FL
2.4425 GHz, 5.487 GHz
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
45 mm
11.3 mm
5.1 mm
1000418
Waffle
Antennas ANTENNA CER LTE 37X5 SMT T&R
ANT-LTE-CER-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.89
9,044
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-CER-T
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-CER-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA CER LTE 37X5 SMT T&R
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cer lte ceramic chip antenna
Bảng dữ liệu
9,044
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.89
25
$2.58
100
$2.55
Cuộn
350
$2.49
4,900
$2.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
350
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT
Chip
Ceramic
3.5 dBi, 4.0 dBi, 3.75 dBi, 3.0 dBi
262 MHz, 460 MHz, 100 MHz, 200 MHz
50 Ohms
4.0, 3.2, 2.5, 2.5
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
829 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
37 mm
5 mm
5 mm
CER
Reel, Cut Tape
Antennas WE-MCA 700-960 / 1710-2690MHz SMT
7488918022
Wurth Elektronik
1:
$4.75
842
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
7488918022
Mã Phụ tùng của Mouser
710-7488918022
Wurth Elektronik
Antennas WE-MCA 700-960 / 1710-2690MHz SMT
Tìm hiểu thêm
về Wurth Elektronik we mca
Bảng dữ liệu
842
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.75
10
$4.37
50
$3.84
100
$3.52
Cuộn
500
$3.00
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
500
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Multilayer
700 MHz
2.69 GHz
Chip
2.1 dBi, 5.5 dBi
260 MHz, 980 MHz
50 Ohms
4, 4
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
830 MHz, 2.2 GHz
40 mm
6 mm
5 mm
AEC-Q200
WE-MCA
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Internal/Embedded Antennas Connector Mount IPEX (F)
APARC2511X-SGL2L5
ABRACON
1:
$43.44
467
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
APARC2511X-SGL2L5
Mã Phụ tùng của Mouser
815-APARC2511XSGL2L5
ABRACON
Antennas Internal/Embedded Antennas Connector Mount IPEX (F)
Tìm hiểu thêm
về ABRACON aparc2511x stacked patch antennas
Bảng dữ liệu
467
Có hàng
1
$43.44
10
$31.22
25
$28.91
100
$28.90
250
Xem
250
$28.88
450
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.176 GHz
1.575 GHz
GPS
IoT
Patch
Stacked
- 3 dBi, - 3.5 dBi, - 4 dBi
50 Ohms
1.53, 2.09, 2.24
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
IPEX Female
M2M, Logistics, Navigation, Geofencing, Precision Farming, Remote Monitoring, Survey, Mapping Systems
25 mm
25 mm
12.4 mm
100 mm RF1.13
APAR
Tray
Antennas WIFI Embedded Antenna - 25mm x 4 mm
MPA-254-WIFI
Maxtena
1:
$21.19
178
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MPA-254-WIFI
Mã Phụ tùng của Mouser
259-MPA-254-WIFI
Maxtena
Antennas WIFI Embedded Antenna - 25mm x 4 mm
Bảng dữ liệu
178
Có hàng
1
$21.19
10
$17.97
25
$17.33
250
$16.05
500
$15.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.87 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN, U-NII
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
RFID, IoT, ISM
Patch
Stacked
1 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 105 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
U.FL
2.45 GHz, 5.8 GHz
Mobile Applications, Drones, Robotics, IoT Applications, VR/AR Applications, Industrial Controls
25 mm
25 mm
4 mm
150 mm RF1.13
Bulk
Antennas GNSS L1,L5 L-Band Dual Feed Stacked 45*45*10mm Patch
HP54510.A
Taoglas
1:
$15.00
90
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
HP54510.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-HP54510.A
Taoglas
Antennas GNSS L1,L5 L-Band Dual Feed Stacked 45*45*10mm Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas hp5410a patch antenna
Bảng dữ liệu
90
Có hàng
1
$15.00
10
$11.08
100
$10.21
200
$9.73
500
Xem
500
$9.55
1,000
$9.35
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
High Performance
1.166 GHz
1.61 GHz
GPS, GLONASS
5.08 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
5 Band
PCB Mount
SMD/SMT
45 mm
45 mm
10 mm
Tray
Antennas Minima antenna
SR4L075
Antenova
1:
$5.45
541
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
SR4L075
Mã Phụ tùng của Mouser
237-SR4L075
Antenova
Antennas Minima antenna
Tìm hiểu thêm
về Antenova minima 4g 5g antennas
Bảng dữ liệu
541
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$5.45
10
$3.80
25
$3.60
100
$3.12
250
Xem
Cuộn
1,000
$1.97
250
$2.96
500
$2.65
1,000
$1.97
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Mini Antenna
617 MHz
3.8 GHz
Cellular
Chip
- 4.5 dBi, - 3.4 dBi, - 2 dBi, - 2.5 dBi, - 2.1 dBi, - 3 dBi
50 Ohms
3.8:1, 4.3:1, 1.8:1, 2:1, 2.4:1
- 40 C
+ 140 C
7 Band
PCB Mount
SMD/SMT
40 mm
10 mm
3.3 mm
Minima
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ASGGB254.A Active GNSS Surface Mount 25mm Patch
ASGGB254.A
Taoglas
1:
$30.52
192
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ASGGB254.A
Mã Phụ tùng của Mouser
960-ASGGB254.A
Taoglas
Antennas ASGGB254.A Active GNSS Surface Mount 25mm Patch
Tìm hiểu thêm
về Taoglas asggb gnss patches
Bảng dữ liệu
192
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$30.52
10
$26.56
25
$25.36
100
$22.68
Cuộn
200
$19.55
400
Xem
400
$19.37
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Embedded
1.561 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBi, 2.7 dB, 2.1 dBi
50 Ohms
3.5, 2.7, 3.8
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.6016 GHz
Navigation, Commercial Transportation, Asset Tracking
25 mm
25 mm
6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2108838-1
TE Connectivity
1:
$1.15
11,698
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108838-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108838-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity ceramic multi band gnss antennas
Bảng dữ liệu
11,698
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.15
10
$0.83
25
$0.751
100
$0.662
Cuộn
2,000
$0.445
4,000
Xem
250
$0.621
500
$0.588
1,000
$0.484
4,000
$0.381
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
2.4 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Cellular PCB
P522304
KYOCERA AVX
1:
$3.05
5,600
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
P522304
Mã Phụ tùng của Mouser
581-P522304
KYOCERA AVX
Antennas Cellular PCB
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
5,600
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.05
10
$2.29
25
$2.10
100
$1.89
Cuộn
1,120
$1.58
2,240
Xem
250
$1.79
500
$1.73
2,240
$1.55
4,480
$1.53
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,120
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
824 MHz
2.17 GHz
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
LoRa, SigFox, LPWA, RPMA
Chip
0.7 dBi
50 Ohms
2.7:1
2 W
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
892 MHz, 1.94 GHz
Medical Applications, Home Automation, Smart Metering, MWM, Firstnet, Automotive, Healthcare, POS, Tracking
35 mm
9 mm
3.2 mm
P522304
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.45GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
ANT2012LL13R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.22
22,791
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2012LL13R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2012LL13R2400
Pulse Electronics
Antennas 2.45GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
22,791
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.22
10
$0.151
25
$0.134
100
$0.114
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.087
250
$0.105
500
$0.10
1,000
$0.095
4,000
$0.087
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
2.72 dB
85 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
2 mm
1.2 mm
1 mm
ANT2012
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ANT GPS 7X1.6X1.6 NPB
W3062A
Pulse Electronics
1:
$1.85
1,929
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3062A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3062A
Pulse Electronics
Antennas ANT GPS 7X1.6X1.6 NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,929
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.13
100
$1.06
250
Xem
Cuộn
2,000
$0.976
250
$1.04
500
$1.03
2,000
$0.976
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.575 GHz
GPS
Chip
Ceramic
2.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Satellite Tracking
7 mm
1.6 mm
1.6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
W3214
Pulse Electronics
1:
$2.25
2,251
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3214
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3214
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
Bảng dữ liệu
2,251
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.53
100
$1.37
Cuộn
350
$1.22
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
350
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
863 MHz
873 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
IoT
Chip
Ceramic
1 dB
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
ISM Applications, IoT Devices, Sensors, Monitoring, Industry Automation
10 mm
3.2 mm
5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
W3320
Pulse Electronics
1:
$2.01
2,893
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3320
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3320
Pulse Electronics
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,893
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.01
10
$1.48
25
$1.31
100
$1.18
Cuộn
1,000
$0.982
5,000
Xem
250
$1.10
500
$1.02
5,000
$0.957
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
868 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz
ISM Applications, M2M, Set Top Boxes
10 mm
3.2 mm
2 mm
Ceramic Antenna
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Center-edge mount AEC-Q200
ANT162442ST-1000AM1
TDK
1:
$0.63
5,365
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT162442ST-1000AM1
Mã Phụ tùng của Mouser
810-ANT162442ST10AM1
TDK
Antennas Center-edge mount AEC-Q200
Tìm hiểu thêm
về TDK ant automotive chip antennas
Bảng dữ liệu
5,365
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.63
10
$0.449
25
$0.402
100
$0.351
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.29
250
$0.327
500
$0.312
1,000
$0.30
4,000
$0.29
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
50 Ohms
1.6
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
1.6 mm
0.8 mm
0.4 mm
AEC-Q200
ANT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4 GHZ
ACAG0201-2450-T
ABRACON
1:
$0.56
8,809
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ACAG0201-2450-T
Mã Phụ tùng của Mouser
815-G0201-2450-T
ABRACON
Antennas 2.4 GHZ
Tìm hiểu thêm
về ABRACON chip antennas
Bảng dữ liệu
8,809
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.56
10
$0.395
25
$0.354
100
$0.308
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.245
250
$0.287
500
$0.273
1,000
$0.263
4,000
$0.245
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
IoT, ISM
Chip
Ceramic
2.7 dBi
65 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 125 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
Weareable
2 mm
1.25 mm
0.6 mm
ACAG
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 25.2*5.1*0.8mm CA.69 169MHz 7dBi Polymer Substrate Chip Antenna
CA.69
Taoglas
1:
$4.59
6,189
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
CA.69
Mã Phụ tùng của Mouser
960-CA.69
Taoglas
Antennas 25.2*5.1*0.8mm CA.69 169MHz 7dBi Polymer Substrate Chip Antenna
Bảng dữ liệu
6,189
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.59
10
$3.49
25
$3.21
100
$2.91
250
Xem
Cuộn
4,000
$2.32
250
$2.76
500
$2.68
1,000
$2.33
4,000
$2.32
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Monopole
169 MHz
169 MHz
VHF
Chip
Ceramic
7 dB
8 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
169 MHz
Radio
25.2 mm
5.1 mm
0.8 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas LA.02 2.4GHz 8*2*2mm Embedded Loop Antenna
LA.02
Taoglas
1:
$2.94
3,299
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
LA.02
Mã Phụ tùng của Mouser
960-LA.02
Taoglas
Antennas LA.02 2.4GHz 8*2*2mm Embedded Loop Antenna
Bảng dữ liệu
3,299
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.94
10
$2.11
25
$2.03
100
$1.85
500
$1.67
Cuộn
2,000
$1.43
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
Chip
1 dBi
100 MHz
50 Ohms
2
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
8 mm
2 mm
2 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.