0.01 uF Tụ điện

Kết quả: 15,609
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402Y103JXJAC00 3,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0603 20% 11,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ2225A103JBFTW1HV 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 2225 (Reversed) 5763 0.01 uF 5 % 2 kVDC
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors .01uF 3Kvolts 20% 18,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 0.01 uF 20 % 3 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 223Có hàng
2,010Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.01uF 10% X7R AEC-Q200 33,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.01uF 10% X7R AEC-Q200 32,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 50V 10% 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .01UF 50V 1111 4,421Có hàng
1,500Dự kiến 19/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 0.01 uF 10 %
KEMET Safety Capacitors 440 VAC 0.01 uF Y5V 20% LS=10mm 12,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

Safety Capacitors Safety Ceramic Disc Capacitors Radial 0.01 uF 20 % 440 VAC, 300 VAC
KEMET Safety Capacitors 400 VAC 0.01 uF Y5V 20% LS=10mm 10,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 0.01 uF 20 % 400 VAC, 250 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 50 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 3,728,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 11,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 20% 27,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 0.01 uF 20 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01pF X7R 1206 5 % AEC-Q200 FLEXITERM 3,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10 000pF X7R 040 2 10% AEC-Q200 33,167Có hàng
20,000Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X8R 120 6 10% AEC-Q200 10,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 0603, 10nF, 5%, X7R, 50VDC 38,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .01pF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITE 3,279Có hàng
8,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01UF 50V 5% 0603 12,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 40,959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10 000pF X7R 12 06 20% AEC-Q200 19,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10 000pF X7R 040 2 5% AEC-Q200 27,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.01 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10 000pF X7R 080 5 10% AEC-Q200 20,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 10 % 50 VDC