0.022 uF Tụ điện

Kết quả: 11,600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF21KR72D223MU SEE ATTACHED DOCUMENT 8,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 20 % 200 VDC
Wurth Elektronik Safety Capacitors WCAP-FTY2 300VAC 22nF MKP Y2 LS=15mm 891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Film Capacitor Radial 0.022 uF 10 % 1 kVDC 330 VAC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.022uF 5% C0G AEC-Q200 3,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.022uF 10% X7R AEC-Q200 26,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.022 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.022uF 10% X7R AEC-Q200 36,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.022 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Volt 0.022uF X7R 10% Flex Term AECQ2 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 2220 5650 0.022 uF 10 % 1.5 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100VDC 0.022uF 2% C0G AEC-Q200 7,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 2 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC 10% 1206 X7R 132,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .022uF 100volts X7R 10% 31,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 .022uF 500volts X7R 10% 3,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 16volts 5% 40,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 .022uF 25volts X7R 10% 17,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 25volts 10% 26,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 25 VDC
Vishay / BC Components Film Capacitors 22000pF 5% 1000volts 686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 0.022 uF 5 % 1 kVDC 400 VAC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 18,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 100 VDC
Vishay / Roederstein Film Capacitors MKT 22nF + / - 10% 400Vdc AXIAL ENCASED 2,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,750

Film Capacitors General Film Capacitors Axial 0.022 uF 10 % 400 VDC 200 VAC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXIT 7,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF X7R 0603 10% AEC-Q200 4,731Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .022uF X8R 0603 10% AEC-Q200 3,577Có hàng
8,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF X7R 0805 10% AEC-Q200 42,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 100 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF X7R 1210 10% 5,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.022uF C0G 1210 10% 19,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF X7R 10% 1210 Flex Term 4,388Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF C0G 1206 5% 7,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 5 % 100 VDC