0.1 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 176
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 17,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 36,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 20% 0402 C0G (NP0) 7,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 55,575Có hàng
100,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 200 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 3,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 27,048Có hàng
30,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 17,466Có hàng
90,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 76,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 25 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 15,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 137,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 5,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1pF C0G 0402 Tol 0.1pF AEC-Q200 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1pF C0G 0402 Tol 0.1pF 31,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1pF C0G 0201 0.1pF 16,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1pF C0G 0201 0.1pF 26,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1pF C0G 0201 0.1pF 4,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1pF C0G 0201 0.1pF 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1pF C0G 0402 0.1pF 8,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1pF C0G 0402 0.1pF 17,570Có hàng
10,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 15,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1pF Tol .1pf Las Mkg
500Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 1.79 mm (0.07 in) RF Microwave / High Q 800B Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0)
11,699Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0)
30,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF C0G +/-.05 HI FREQ
3,817Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1pF Tol .1pF Las Mkg 200Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT - 55 C + 175 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave SLCs 700B Waffle