0.1 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,469
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 0.1uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,374Có hàng
2,500Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 63 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.1 uF, +/- 5% 10 V T&R MH 3,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1PF 200V 20% 1206 3,562Có hàng
4,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 1206 5% 8,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF 5% X7R 1206 3,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 1206 10% 21,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 1,885Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 100 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.1uF 1206 10% ESR=20Ohms AEC-Q200 3,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1206 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V .1uF 10% 1206 ES R = 7.5 Ohm 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.10uF 20% 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 2,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 5,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% 5,262Có hàng
228,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.1uF X7R 1206 20% 3,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 10% 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R SMD 10% 3,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 1206 246Có hàng
24,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 0.1 uF, +/ -20% 10 V T&R GP 8,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1206 Flex Term 8,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF 5% X7R 1206 AEC-Q200 2,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.1uF X7R 1206 20% 1,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 20% AEC-Q200 2,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 20% 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% Flex Soft 3,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 9,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 0.1 uF 2 % 100 VDC