0.9 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 489
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.9pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 0.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Ceramic Capacitors GCQ Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.9pF C0G 0402 0.05pF 5,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 24,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 2,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 41,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 3,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 3,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 3,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.9pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 7,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.9 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF 200V 0.05% C0G 21,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.9 pF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.9pF C0G 0603 Tol 0.05pF AEC-Q200 20,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1pF 25V 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1% 25V 14,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1pF 50V 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.9 pF, +/- 0.1pF 100 V T&R MH 279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1pF 25V 2,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.9 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R MH 2,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 0.9 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R GP 8,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1pF 50V 2,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q RF Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.9pF C0G 0201 0.05pF 6,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 8,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.9 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel