10 pF Tụ điện

Kết quả: 6,454
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF X8G 0603 5% AEC-Q200 6,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 100V 2% 0603 7,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 pF 2 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 10pF 5% C0G AEC-Q200 24,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 10 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 10pF 2% C0G 40,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 10 pF 2 % 50 VDC
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 10 pF - 55 C+ 125 C 1 % C0G (NP0) 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 147,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C100FH NEW GLOBAL PN 16V 10pF C A 581-KGM05ACG1C100FH 31,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 16 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 10pF 2% NP0 3,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 10 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 10pF Tol 5% 6,471Có hàng
4,000Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF Tol 5% Las Mkg 549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1111 2828 10 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COPPER 41,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 10pF 5% NP0 5,380Có hàng
10,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 10 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors 0603 1608 10 pF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 10pF Tol 5% Las Mkg 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film General Type MLCCs SMD/SMT 0505 1414 10 pF 5 %
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 10pF 250V C0G 1% HI FREQ 6,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0505 1414 10 pF 1 % 250 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 10pF 630V C0G 2% HI FREQ 11,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1111 2828 10 pF 2 % 630 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0603 5,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 100volts C0G 5% 37,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 1KV C0G 5% 11,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0402 5% AEC-Q200 22,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 10pF 2% 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 10 pF 2 % 150 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10pF C0G 0201 0. 5pF 28,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 10 pF 0.5 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 1%Tol ThinF ilm 0805 2,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 10 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 200V C0G 1% HI FREQ 12,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 15,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 10 % 500 VDC