10 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 1,100
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 15,281Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7S 1210 10 % 599,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 50V 10% 1210 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10 % 1,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 3,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 4,335Có hàng
10,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X5R 1210 20% 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF Y5V 1210 +8 0-20% 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X8L 1210 10 % AEC-Q200 2,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1210 20 % 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% 1,253Có hàng
900Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X8L 1210 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 9,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 13,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF Case T 11,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 5% 2,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 10 uF 5 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG32MAB7106MPNA01 15,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 20% 1210 ES R=150mOhm 36,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51V106KU NEW GLOBAL PN 35V 10uF X A 581-KGM32AR51V106KU 1,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 20V 4,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32LR71E106KL NEW GLOBAL PN 25V 10uF X A 581-KAM32LR71E106KL 6,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51H106ZL NW G LOB PN 50V 10uF Y5V A 581-KGM32LV51H106ZL 7,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 20% 1210 ES R=200mOhm Black Resi 5,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 1210 ES R = 2.1 Ohm 28,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1210 E SR= 3 Ohm 19,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC