11 pF Tụ điện

Kết quả: 1,886
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 11pF C0G 0805 5 % 15,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 11 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 11pF 5% 2,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 10,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 9,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0201 0603 11 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) 17,793Có hàng
10,000Dự kiến 02/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 70,000Có hàng
60,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 11 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 250 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 191Có hàng
4,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 60,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 11 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 66,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 100 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 12,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 11 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 20,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 27,845Có hàng
30,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 13,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 7,532Có hàng
20,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG130JFNA01 22,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 11 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11 pF 50 VDC 2% 0603 C0G (NP0) 13,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H110FH NEW GLOBAL PN 50V 11pF C A 581-KGQ05FCG1H110FH 4,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 11pF C0G 0603 5 % A 581-06031A110JAT4A 20,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 11pF C0G 0603 5% Tol 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 11pF C0G 0603 5% A 581-06035A110JAT4A 14,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 11 pF C0G 0805 5% 15,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 11 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 11 pF C0G 0402 5% 29,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 11 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 11 pF C0G 0603 5% 10,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 11 pF 5 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 11 pF C0G 0402 1% 18,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 11 pF C0G 0402 2% 8,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 11 pF 2 % 50 VDC