18 pF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 126
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E180GH NEW GLOBAL PN 25V 18pF C A 581-KGM03ACG1E180GH 11,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E180JH NEW GLOBAL PN 25V 18pF C A 581-KGM03ACG1E180JH 3,161Có hàng
15,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H180JH NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGM03ACG1H180JH 18,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 18 pF C0G 0201 5% AEC-Q200 11,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AC Reel, Cut Tape
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 18 pF C0G 0201 1% 10,195Có hàng
30,000Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 General Type MLCCs NP0 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 18 pF C0G 0201 2% 12,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 18 pF C0G 0201 1% 98,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 18 pF C0G 0201 5% 43,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 18 pF C0G 0201 5% 6,233Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 25VDC 18pF 0201 5% 26,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC X7R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 2% 50V 29,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 18 pF 5% C0G (NP0) 0201 - 55 C + 125 C 156,848Có hàng
180,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0201 5% 33,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0201 1% 14,767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0201 5% 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 60,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 50 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 26,239Có hàng
75,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 68,960Có hàng
75,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18PF 100V 2% 0201 13,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 7,164Có hàng
330,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 26,545Có hàng
30,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 71,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 28,476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 18pF C0G 5% AEC-Q200 3,271Có hàng
30,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 50V 18pF C0G 5% AEC-Q200 57,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel