2.2 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,256
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSST 100V 2.2uF 10% 1206 19,919Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 1 0% 6,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF Y5V 1206 + 80-20% 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 2.2uF X7R 1206 10% Medical 1,860Có hàng
2,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 2.2uF X7R 1206 20% Medical 1,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 1 0% AEC-Q200 FLEXITER 12,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 20% 4,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR51C225KU 11,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 50V 2.2uF X7R 10% AEC-Q200 24,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 50V 5% 1206 2,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225MU NEW GLOBAL PN 16V2.2uF X A 581-KGM31HR71C225MU 1,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51A225ZU NEW GLOBAL PN 10V 2.2pF A 581-KGM31AV51A225ZU 3,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X8L 1206 10% AEC-Q200 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 3.2x1.6 17,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=1.8ohms 3,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 44,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 1206 X5R 3,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC 20% 1206 X7R 7,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 11,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 22,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 2.2uF X7R 1206 10% Flex Soft 7,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 5% 25 V T&R GP 1,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF +/-10% 25V 19,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 35V 10% 18,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC