430 pF Tụ điện

Kết quả: 1,231
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 430pF C0G 5% LS=5.08mm 188,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 1% 3,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 430 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 430pF C0G 0402 5% 19,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 430 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X7R 0603 5 % 6,430Có hàng
4,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 430 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 10,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 430 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D431KT NEW GLOBAL PN 200V 431pF A 581-KGQ32DCG2D431KT 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 430 pF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 430pF C0G 10% LS=5.08mm 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 430 pF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF X8R 1206 5% 7,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 430pF C0G 1% 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 430 pF 1 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430pF, +-5%, 50V 7,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 430pF 0603 C0G 5% AEC-Q200 3,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Commercial Grade MLCCs SMD/SMT 0603 1608 430 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 430 pF 5 % 2.5 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 5 % A 581-08055A431JAT2A 22,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 430 pF 5 % 50 VDC
Knowles Dielectric Labs Specialty Ceramic Capacitors Di-Cap Single Layer Capacitors 1,600Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Ceramic Capacitors Single Layer Capacitors - SLC SMD/SMT 430 pF 20 % 16 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 430pF 500V 5% 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 430 pF 5 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 430pF 1kV 5% tol 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Radial 430 pF
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 430pF 1kV 0.05% 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Mica Capacitors Mica Snubber Capacitors Radial 430 pF 5 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 430pF 500V 5% 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Mica Capacitors Mica High-Reliability Dipped Capacitors Radial 430 pF 5 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors MICA 430pF500VJ 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Mica Capacitors Mica Standard Dipped Capacitors Radial 430 pF 5 %
Knowles / Illinois Capacitor Mica Capacitors 430pF 500V 1% 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Mica Capacitors Mica High-Reliability Dipped Capacitors Radial 430 pF 1 %
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) 19,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 430 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0603 1% 3,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 430 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 430pF 100volts C0G 5% 7,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 430 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,959Có hàng
20,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 430 pF 1 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 430 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 27,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 430 pF 2 % 50 VDC