01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,982
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 68 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 34,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 68 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 20,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 32,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 34,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 7 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 117,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 82 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 76,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 35,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 9 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 68,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.2 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 74,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.3 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 11,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.4 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 75,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.5 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 1,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.7 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.8 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 40,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.8 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 142,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 10 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 100,061Có hàng
80,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 18,724Có hàng
80,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 41,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 12 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 77,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 2,268Có hàng
40,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 13 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 58,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 15 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 34,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 15 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 93,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 18 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,784Có hàng
40,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 18 pF 5 % 50 VDC