01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,982
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,784Có hàng
40,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 18 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 22,132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 43,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 52,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.4 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 17,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 10,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 85,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.6 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 104,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 25,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 20 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 96,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 22 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 20,150Có hàng
40,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 22 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 114,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 27 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 87,265Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 27 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 16,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 77,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.4 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 85,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 30 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 79,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 30 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 60,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 33 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 10,680Có hàng
40,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 33 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 47,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 39 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 82,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 39 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 22,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 78,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 47 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 99,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 47 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 111,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4 pF 0.1 pF 50 VDC