0201 Reel Tụ điện

Kết quả: 14,640
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.6pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 600 fF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 4.7 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 15pF C0G 0201 5% RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 15 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 4.7 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ042SB5473KWNA01 683,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ105BB5475MFNA01 1,047,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 8,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.3pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 14,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.3 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.4 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.4pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.4 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.9pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.9 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.2pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 28,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.3 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.4 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.7pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 23,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.7 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 3.1 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.5pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 3.5 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 13,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4.3 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4.9 pF 0.1 pF 50 VDC