Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
KGL21DR71E104MU
KYOCERA AVX
1:
$1.07
12,712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL21DR71E104MU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
12,712 Có hàng
1
$1.07
10
$0.726
100
$0.529
500
$0.438
4,000
$0.331
8,000
Xem
1,000
$0.408
2,000
$0.39
8,000
$0.325
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
0508ZD105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.73
3,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZD105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
3,998 Có hàng
1
$1.73
10
$1.18
50
$1.01
100
$0.882
500
Xem
4,000
$0.602
500
$0.748
1,000
$0.70
2,000
$0.684
4,000
$0.602
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X5R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 25V 10% 0508
KGL21DR71E104KU
KYOCERA AVX
1:
$0.45
15,164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL21DR71E104KU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 25V 10% 0508
15,164 Có hàng
1
$0.45
10
$0.259
100
$0.157
500
$0.126
1,000
Xem
4,000
$0.091
1,000
$0.106
2,000
$0.105
4,000
$0.091
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 22uF X6S 0805 20%
MSRLA219SC6226MTNA01
TAIYO YUDEN
1:
$0.61
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-MSRLA219SC6226MT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 22uF X6S 0805 20%
80 Có hàng
1
$0.61
10
$0.402
100
$0.251
500
$0.202
1,000
Xem
4,000
$0.139
1,000
$0.186
2,000
$0.172
4,000
$0.139
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
22 uF
4 VDC
X6S
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 105 C
1.25 mm (0.049 in)
2 mm (0.079 in)
0.9 mm (0.035 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
MSRL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 20% Medical
MLRLL219SB5106MTNA01
TAIYO YUDEN
1:
$0.55
3,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-MLRLL219SB5106MT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 20% Medical
3,832 Có hàng
1
$0.55
10
$0.363
100
$0.226
500
$0.182
1,000
Xem
4,000
$0.126
1,000
$0.168
2,000
$0.155
4,000
$0.126
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 uF
10 VDC
X5R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Flexible (Soft)
- 55 C
+ 85 C
1.2 mm (0.047 in)
2 mm (0.079 in)
0.85 mm (0.033 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
Medical
MLRL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
05083C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.03
4,298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
4,298 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.515
100
$0.438
500
$0.384
1,000
$0.37
4,000
$0.321
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
05085C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.97
4,030 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
4,030 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.97
10
$0.495
100
$0.451
500
$0.377
4,000
$0.307
8,000
Xem
1,000
$0.355
2,000
$0.34
8,000
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0508 10%
05085C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.03
3,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 0508 10%
3,335 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.515
100
$0.47
500
$0.394
4,000
$0.321
8,000
Xem
1,000
$0.37
2,000
$0.363
8,000
$0.307
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
05085C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.07
6,980 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
6,980 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.07
10
$0.575
100
$0.511
500
$0.441
4,000
$0.364
8,000
Xem
1,000
$0.414
2,000
$0.40
8,000
$0.348
24,000
$0.344
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
0508ZC105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.69
18,941 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
18,941 Có hàng
1
$1.69
10
$1.13
50
$0.90
100
$0.831
500
Xem
4,000
$0.622
500
$0.714
1,000
$0.677
2,000
$0.623
4,000
$0.622
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.73
3,230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
3,230 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.73
10
$1.18
50
$1.01
100
$0.882
500
Xem
4,000
$0.602
500
$0.748
1,000
$0.70
2,000
$0.684
4,000
$0.602
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 0805 20%
MSRLE219SB5106MTNA01
TAIYO YUDEN
1:
$0.51
1,964 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
963-MSRLE219SB5106MT
TAIYO YUDEN
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 0805 20%
1,964 Có hàng
1
$0.51
10
$0.233
100
$0.209
500
$0.168
1,000
$0.156
4,000
$0.129
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 uF
16 VDC
X5R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.25 mm (0.049 in)
2 mm (0.079 in)
0.9 mm (0.035 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
MSRL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
05083C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.35
1,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
1,896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
10
$0.151
100
$0.134
500
$0.106
1,000
$0.097
4,000
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KL NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGL21DR71E104KL
05083C104KAT4A
KYOCERA AVX
1:
$0.45
10,773 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104KAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KL NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGL21DR71E104KL
10,773 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.298
100
$0.18
500
$0.145
10,000
$0.086
20,000
Xem
1,000
$0.122
2,500
$0.12
5,000
$0.106
20,000
$0.071
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.00
4,876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
4,876 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.505
100
$0.461
500
$0.386
1,000
Xem
4,000
$0.314
1,000
$0.363
2,000
$0.355
4,000
$0.314
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.94 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21YR71H103KT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KGL21YR71H103KT
05085C103KAT2V
KYOCERA AVX
1:
$1.02
1,270 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103KAT2V
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21YR71H103KT NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KGL21YR71H103KT
1,270 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.929
100
$0.757
500
$0.627
1,000
Xem
4,000
$0.334
1,000
$0.584
2,000
$0.41
4,000
$0.334
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.01 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.3 mm (0.051 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10%
05085C104K4T2A
KYOCERA AVX
1:
$0.31
3,935 Có hàng
4,000 Dự kiến 14/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C104K4T2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10%
3,935 Có hàng
4,000 Dự kiến 14/10/2026
1
$0.31
10
$0.135
100
$0.119
500
$0.094
4,000
$0.068
8,000
Xem
1,000
$0.086
8,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
General Type MLCCs
AEC-Q200
LICC AutoMLCC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
0508YC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.51
1,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
1,001 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.51
10
$0.336
100
$0.209
500
$0.169
4,000
$0.116
8,000
Xem
1,000
$0.155
2,000
$0.143
8,000
$0.11
24,000
$0.107
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104MU
05083C104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.40
23,970 Dự kiến 15/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104MU
23,970 Dự kiến 15/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.40
10
$0.232
100
$0.14
500
$0.113
1,000
Xem
4,000
$0.082
1,000
$0.095
2,000
$0.094
4,000
$0.082
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.10
3,983 Dự kiến 22/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
3,983 Dự kiến 22/09/2026
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.556
100
$0.508
500
$0.427
1,000
Xem
4,000
$0.349
1,000
$0.402
2,000
$0.39
4,000
$0.349
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.22 uF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0508 10% Tol
05083C102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.76
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C102K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0508 10% Tol
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$0.76
10
$0.559
100
$0.443
500
$0.391
1,000
Xem
4,000
$0.307
1,000
$0.373
2,000
$0.353
4,000
$0.307
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21YR71E102KT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGL21YR71E102KT
05083C102KAT2V
KYOCERA AVX
4,000:
$0.307
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C102KAT2V
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21YR71E102KT NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGL21YR71E102KT
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0508 10% Tol
05083C102KAT2W
KYOCERA AVX
4,000:
$0.307
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C102KAT2W
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0508 10% Tol
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21YR71H102KT NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGL21YR71H102KT
05085C102KAT2V
KYOCERA AVX
4,000:
$0.307
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C102KAT2V
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21YR71H102KT NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGL21YR71H102KT
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10% Tol
05085C102KAT2W
KYOCERA AVX
4,000:
$0.326
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C102KAT2W
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10% Tol
8,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1000 pF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel