Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71E104KT NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGL31ZR71E104KT
06123C104KAT2V
KYOCERA AVX
1:
$1.32
3,646 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06123C104KAT2V
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71E104KT NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGL31ZR71E104KT
3,646 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.683
100
$0.627
500
$0.532
1,000
Xem
4,000
$0.441
1,000
$0.503
2,000
$0.501
4,000
$0.441
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71A105MT NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL31ZR71A105MT
0612ZC105MAT2V
KYOCERA AVX
1:
$1.18
3,917 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC105M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71A105MT NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL31ZR71A105MT
3,917 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.18
10
$0.695
100
$0.582
500
$0.482
1,000
Xem
4,000
$0.366
1,000
$0.449
2,000
$0.429
4,000
$0.366
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
LD186C225KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$1.93
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD186C225KAB2A50
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
500 Có hàng
1
$1.93
10
$1.33
100
$0.99
500
$0.838
1,000
$0.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
2.2 uF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105KU
0612YC105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.63
3,910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612YC105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105KU
3,910 Có hàng
1
$1.63
10
$1.04
100
$0.878
500
$0.735
2,000
$0.65
4,000
Xem
1,000
$0.686
4,000
$0.582
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 10 % Tol
06123C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.32
2,422 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06123C104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 10 % Tol
2,422 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.683
100
$0.627
500
$0.532
1,000
Xem
4,000
$0.441
1,000
$0.503
2,000
$0.501
4,000
$0.441
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0612 1 0% Tol
06123C224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.54
1,069 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06123C224K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0612 1 0% Tol
1,069 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.54
10
$0.807
100
$0.743
500
$0.635
1,000
Xem
4,000
$0.532
1,000
$0.633
2,000
$0.60
4,000
$0.532
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.22 uF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
06125C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
7,353 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
7,353 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.164
100
$0.146
500
$0.121
4,000
$0.091
8,000
Xem
1,000
$0.111
2,000
$0.109
8,000
$0.08
24,000
$0.079
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
06125C104KAT2V
KYOCERA AVX
1:
$0.37
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104KAT2V
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
2,500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.24
100
$0.15
500
$0.121
1,000
Xem
4,000
$0.084
1,000
$0.111
2,000
$0.103
4,000
$0.084
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31CR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGL31CR71H104KU
06125C104KAT2W
KYOCERA AVX
1:
$0.37
3,516 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104KAT2W
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31CR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGL31CR71H104KU
3,516 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.164
100
$0.146
500
$0.115
1,000
Xem
4,000
$0.086
1,000
$0.106
2,000
$0.104
4,000
$0.086
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0612 20 % Tol A 581-06125C104MAT4A
06125C104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.33
2,580 Có hàng
4,000 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0612 20 % Tol A 581-06125C104MAT4A
2,580 Có hàng
4,000 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.693
100
$0.636
500
$0.54
1,000
Xem
4,000
$0.448
1,000
$0.51
2,000
$0.50
4,000
$0.448
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105MU
0612YC105MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.47
3,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612YC105M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105MU
3,595 Có hàng
1
$0.47
10
$0.213
100
$0.191
500
$0.153
2,000
$0.131
4,000
Xem
1,000
$0.141
4,000
$0.119
10,000
$0.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 uF
16 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225KU
0612ZC225KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.63
169 Có hàng
2,000 Dự kiến 07/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC225K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225KU
169 Có hàng
2,000 Dự kiến 07/10/2026
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$0.863
100
$0.796
500
$0.682
2,000
$0.617
4,000
Xem
1,000
$0.647
4,000
$0.582
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225MU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225MU
0612ZC225MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.46
2,590 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC225MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225MU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225MU
2,590 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.46
10
$0.218
100
$0.188
500
$0.151
2,000
$0.134
4,000
Xem
1,000
$0.139
4,000
$0.122
10,000
$0.112
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0612 10%
CL0612KRX7R9BB104
YAGEO
1:
$0.36
8,328 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CL612KRX7R9BB104
YAGEO
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0612 10%
8,328 Có hàng
1
$0.36
10
$0.154
100
$0.125
500
$0.101
1,000
$0.085
4,000
$0.073
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.1 uF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.85 mm (0.033 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
CL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0603 20%
LD18YC105KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$2.18
150 Dự kiến 27/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18YC105KB2\500
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0603 20%
150 Dự kiến 27/07/2026
Bao bì thay thế
1
$2.18
10
$1.69
50
$1.53
100
$1.40
500
$1.12
10,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335KU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335KU
06126D335KAT2A
KYOCERA AVX
2,000:
$0.645
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06126D335KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335KU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335KU
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.35 mm (0.053 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335MU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335MU
06126D335MAT2A
KYOCERA AVX
2,000:
$0.586
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06126D335MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335MU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335MU
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.35 mm (0.053 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0612 2 0% Tol A 581-0612ZC684MAT4A
0612ZC684MAT2A
KYOCERA AVX
4,000:
$0.573
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC684M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0612 2 0% Tol A 581-0612ZC684MAT4A
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.68 uF
10 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0612 2 0% Tol
0612ZC684MAT2W
KYOCERA AVX
4,000:
$0.572
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC684MAT2W
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .68uF X7R 0612 2 0% Tol
4,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
0.68 uF
10 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
KGL31NR50J335KU
KYOCERA AVX
2,000:
$0.721
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL31NR50J335KU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
KGL31NR50J335MU
KYOCERA AVX
2,000:
$0.65
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL31NR50J335MU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 10V 10% 0612
LD18ZC225KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$1.93
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18ZC225KAB2A50
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 10V 10% 0612
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$1.93
10
$1.33
50
$1.14
100
$0.99
500
$0.838
1,000
$0.807
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
2.2 uF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
LD18ZD225KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$1.93
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18ZD225KAB2A50
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
1
$1.93
10
$1.33
100
$0.99
500
$0.838
1,000
$0.71
2,500
Xem
2,500
$0.663
5,000
$0.63
10,000
$0.604
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
2.2 uF
10 VDC
X5R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
LD183C104KAB2S
KYOCERA AVX
5,000:
$1.06
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD183C104KAB2S
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
5,000
$1.06
10,000
$0.986
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
LD183C104KAB2U
KYOCERA AVX
5,000:
$0.92
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD183C104KAB2U
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
0.1 uF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel