1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 76,766
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 2,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 100 VDC
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206, BX, 10nF, 100V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 1,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 10 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 33 pF 5 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 5600 pF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 35VDC 10uF 10% X5R AEC-Q200 3,215Có hàng
4,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 pF 1 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .033UF 50V 10% 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.033 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.001uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITERM 6,430Có hàng
4,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 10 % 600 VDC/630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.3VDC 22uF 10% X7T AEC-Q200 2,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FlexiTerm 4,133Có hàng
2,000Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 464Có hàng
1,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1500 pF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 0.1uF C0G 5% T: 1.6mm 281,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X5R 1206 20 % 3,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 250 VDC 10% 1206 X7R 132,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KGM31AR71H475KU SEE ATTACHED DOCUMENT 85,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5pF C0G 1206 0. 25pF 14,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 5 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72D104KU NEW GLOBAL PN 200V 0.1uF A 581-KGM31AR72D104KU 19,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 51 pF 0.02 C0G 3,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 51 pF 2 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 8pF C0G 1206 0. 25pF 7,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 8 pF 0.25 pF 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 1000volts 10% 6,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 1 kVDC