1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,584
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 270pF X7R 1206 10% 13,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 20% 1206 E SR= 2.5 Ohm 15,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10V 10% 14,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 3.2x1.6 12,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 50volts C0G 2% 21,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF C0G 1206 2% AEC-Q200 6,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 2% 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 15pF C0G 1206 5% 4,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 15 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 39,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2% 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3300 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.033 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 1206 10% 12,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.01uF X7R 1206 10% Flex Soft 10,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 1206 20% Flex Soft 4,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2000pF C0G 1206 1% Flex Soft 7,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2000 pF 1 % 630 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10uF 1206 10% ESR=2 Ohms 33,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NCG2D102FL NW G LOB PN 200V 1000pF C A 581-KAM31NCG2D102FL 3,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.47uF 10% 11,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 11,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 20% 2uF 1206 ESR = 7000mOhm 6,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 0.22 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1206 10% HI CV 43,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 474uF 35volts 10% 7,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 16volts 20% 12,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 4volts 10% A cs ESR 0.5 Molded 5,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 4 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1206 2% 27,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 2 % 630 VDC