1206 Tụ điện

Kết quả: 75,744
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 5% 6,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6800 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 270pF C0G 1206 5% 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01 uF BX 1206 10% SMD Mil PRF55681 BX 5,000Có hàng
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF C0G 1206 5% Flex Term 5,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 20% Flex Soft 5,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.033uF X7R 1206 10% Flex AECQ 8,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.033 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=18ohms 4,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1206 20% ESR=2.5ohms 6,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1206 2,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 16 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 24,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF X7R 100 VDC 1206 20 % 10,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% 1206 ES R=3.5Ohm AEC-Q200 25,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 270pF X7R 1206 10% 13,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 20% 1206 E SR= 2.5 Ohm 15,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 3.2x1.6 12,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 10volts 10% A case ESR 1 Molded 5,227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 15 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 50volts C0G 2% 21,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF C0G 1206 2% AEC-Q200 6,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 2% 4,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 15pF C0G 1206 5% 4,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 15 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 39,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 1206 2% 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3300 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.033 uF 5 % 50 VDC