1206 Tụ điện

Kết quả: 75,747
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250Vol 0.015uF 1206 C0G 5% AEC-Q200 27,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.015 uF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 160pF C0G 1206 1% 5,309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 160 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 1% 6,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 20,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.022uF X7R 12 10 10% AEC-Q200 7,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.047uF C0G 1206 2% 2,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vo 2.2uF X7R 1206 10% Flex Soft 7,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1206 10% ESR=10ohms 5,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF 50 VDC 10% 1206 X7S AEC-Q200 66,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 uF X7R 35 VDC 1206 20 % 9,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 33uF 20% 1206 ESR =200mOhm 9,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 HI CV 8,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 5% 14,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 4.7uF 10% 1206 ESR= 4 Ohm 17,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 3.2x1.6 18,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 10% 1206 E SR= 4 Ohm 14,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF C0G 1206 1% 7,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X8R 1206 5% AEC-Q200 3,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 37,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 150 pF X7R 1210 20% AEC-Q200 7,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF C0G 1206 2% AEC-Q200 6,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .022uF C0G 1206 5% 7,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.022 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 470pF X7R 1206 10% 5,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF C0G 1206 1% 2,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 5% 6,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6800 pF 5 % 100 VDC