1210 Tụ điện

Kết quả: 52,353
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0091uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 2,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 9100 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 1210 10% Flex Term 17,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 10 % 500 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 8..2nF 5% C0G Soft Term 3,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 8200 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51E105KU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X5 A 581-KGM32ER51E105KU 5,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1210 ESR=1O hms 20% 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1210 ESR=3 .1Ohms 20% 16,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TAZ 50+ COMM 1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 10% ESR=180 0Ohm AEC-Q200 10,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 5% 18,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 5 % 100 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 35mohm 14,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.012uF C0G 1210 5% 3,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.27uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.27 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3.9nF X7R 1210 0.1 3,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3900 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .082uF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.082 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% AEC-Q200 8,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1210 10% 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3.3uF X7R 1210 10% 3,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC 1% 1210 C0G (NP0) 3,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 1 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 100V 0.022uF C0G 5% T: 1.6mm 10,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 5 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 0.15uF X7T 10% AEC-Q200 80,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.15 uF 10 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 16V 10uF X8R 10% AEC-Q200 6,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 4.7uF 10% Soft Term AEC-Q200 14,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X6S 22,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC