1210 Tụ điện

Kết quả: 52,353
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 10% 1210 X7R 7,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 uF 10 VDC 20% 1210 X5R 9,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER72A224MU NEW GLOBAL PN 100V .22uF A 581-KGM32ER72A224MU 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A473JU NEW GLOBAL PN 100V 0.047 A 581-KGM32RR72A473JU 3,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.047 uF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32QR72A473KT NW G LOB PN 100V .047uF X A 581-KGF32QR72A473KT 2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.047 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A100JT NEW GLOBAL PN 100V 10pF A 581-KGQ32DCG2A100JT 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 10 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A141JT NEW GLOBAL PN 100V 140pF A 581-KGQ32DCG2A141JT 3,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 140 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A151FT NEW GLOBAL PN 100V 150pF A 581-KGQ32DCG2A151FT 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 150 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A161JT NEW GLOBAL PN 100V 160pF A 581-KGQ32DCG2A161JT 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 160 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A331JT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGQ32DCG2A331JT 926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 330 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A390JT NEW GLOBAL PN 100V 39 pF A 581-KGQ32DCG2A390JT 3,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 39 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A560JT NEW GLOBAL PN 100V 56 pF A 581-KGQ32DCG2A560JT 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 56 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A820JT NEW GLOBAL PN 100V 82 pF A 581-KGQ32DCG2A820JT 1,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 82 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A910JT NEW GLOBAL PN 100V 91 pF A 581-KGQ32DCG2A910JT 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 91 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 8200pF X7R 1210 10% Tol 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 8200 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D100FT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ32DCG2D100FT 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 10 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D331FT NEW GLOBAL PN 200V 330pF A 581-KGQ32DCG2D331FT 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 330 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D470FT NEW GLOBAL PN 200V 47pF A 581-KGQ32DCG2D470FT 2,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 1210 3225 47 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71E334JU NEW GLOBAL PN 25V 0.33uF A 581-KGM32ER71E334JU 4,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.33 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG1H332FU NEW GLOBAL PN 50V 3300pF A 581-KGM32ECG1H332FU 1,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3300 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF X7R 1210 5% 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.18 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71H223KU NEW GLOBAL PN 50V 0.022u A 581-KGM32RR71H223KU 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .056uF X7R 1210 10% Tol A 581-12105C563KAT4A 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.056 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2uF X7R 1210 1 0% Tol R 581-12103C105KAZ2A 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.2 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 1000PF 1000V X7R 1210 AUTOMOTIVE 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitor SMD/SMT 1210 3225 1000 pF 10 % 1 kVDC