1210 Tụ điện

Kết quả: 52,719
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF X7R AUTO 10% Flex VW 80808 935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 0.1 pF 500 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3UF 25V 3528-21 25,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF +/-10% 20V 4,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 3.3uF 1210 10% 25V MLCC 10,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .047uF C0G 1210 5% 5,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.047 uF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF X7R 1210 10% Flex Soft 5,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4700 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51E105KU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X5 A 581-KGM32ER51E105KU 5,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TAZ 50+ COMM 1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 5% 18,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 5 % 100 VDC
Panasonic Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 35mohm 14,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.018uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.018 uF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22uF X7R 1210 10% 2,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 10 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.012 uF 630 VDC 1% 1210 C0G (NP0) 3,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 1 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 630V 0.15uF X7T 10% AEC-Q200 80,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.15 uF 10 % 630 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 8,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1210 ES R=100mOhm 2,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 330pF C0G 1210 5% 10,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 330 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 6800pF C0G 10% 1210 3,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6800 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kVo 0.82uF C0G 1812 5% Flex Soft AECQ2 6,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3216 1000 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF 20% X5R 6,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10UF 50V 10% 1210 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pF C0G 121 0 5% 1,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4700 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1210 10 % 1,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 1 0% 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC