1210 Tụ điện

Kết quả: 52,719
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R AUTO 5% Flex VW 80808 1,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 0.05 pF 500 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 630 VDC 10% 1210 X7T 7,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 630 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 20% 14,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32PR72H104KU NEW GLOBAL PN .1UF 500V A 581-KGM32PR72H104KU 3,401Có hàng
3,000Dự kiến 01/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10uF X7R 1210 20% 1,253Có hàng
900Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 600
: 300

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X6S 22,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 330 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 20% 1210 E SR=55mOhm Black Resi 7,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 13,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 10% Tol. 2 50 ESR 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 7,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 5% 2,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD MLCC's SMD/SMT 1210 3225 10 uF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.22uF C0G 1210 0.02 2,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.22 uF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1210 5% AEC-Q200 8,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 2% AEC-Q200 2,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4700 pF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.0056uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 4,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 1210 3225 5600 pF 5 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2200pF 5% Flex Term 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2200 pF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,2.5mm 2,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000VDC 5.6nF 5% C0G Soft Term 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 5600 pF 5 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1210 25V 4.7uF X8R 10% AEC-Q200 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF Y5V 1210 +8 0-20% 1,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1210 5% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.022 uF 5 % 630 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47uF X7R 1210 20 % 275Có hàng
1,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ECG2A222GU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32ECG2A222GU 5,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2200 pF 2 % 100 VDC