1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 38,421
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812, BX, 100nF, 50V, 10% Tolerance, Tin Lead finish MLCC to MIL-PRF-55681 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
0.1 uF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.03 mm (0.08 in) Ceramic Capacitor MIL-PRF-55681 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33 uF 450 VDC 10% 1812 X7T 7,521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 450 VDC 10% 1812 X7T 5,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 450 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF 10% X7R 1812 -55 / +125C AEC-Q200 1,873Có hàng
1,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) SMD MLCC's SMD AUTO X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 3.3uF X7R 1812 10% Flex Soft 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

3.3 uF 25 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 175 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs SMD Indust X7R HT175C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 500volts X7R 10% 98,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 VDC 1 uF - 55 C+ 125 C 5 % X7R 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) High Reliability MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .1uF X7R 1812 5 % 976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H471KV NEW GLOBAL PN 500V 470pF A 581-KGM43BCG2H471KV 1,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .22uF X7R 1812 5% 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .33uF X7R 1812 1 0% 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330p500volts C0G 5% 5,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470nF 100volts 10% 4,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100Vo 0.3uF 1812 C0G w/KONNEKT AECQ2 3,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF 0.05 3,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.068 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R 1812 10% Flex Soft AEC-Q200 3,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 2 kVDC 10% 1812 X7R 8,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 630volts X7R 0.1 2,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 50volts X7R 4,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 330pF 0.05 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 560pF C0G 1812 10% 2,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

560 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.082uF C0G 1812 5% 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.082 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 1.0uF 10% 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 175 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Indust X7R HT175C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10nF X7R 1812 5% Flex Term 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H103GV NEW GLOBAL PN 50V .01uF A 581-KGM43BCG1H103GV 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel