1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .022uF C0G 1812 5% 722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1812 20% Metal 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1812 5% AEC-Q200 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 630 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1812 10% Flex Soft 1,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vo 0.33uF U2J 1812 Flex Term 5% AECQ200 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% Flex Soft 1,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 8200pF C0G 5% T: 1.6mm 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2H222JV NEW GLOBAL PN 500V 2200p A 581-KGM43BCG2H222JV 1,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560PF 1000V 10% 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

560 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1200pF X7R 1812 5% 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 3 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.015uF X7R 1812 10% 1,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.082uF C0G 1812 5% 1,006Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.082 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.01uF X7R 2220 10% Flex Soft AECQ2 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1 uF BX 1812 10% SMD Mil PRF55681 CDR 7,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) High Reliability MLCCs SMD Mil PRF55681 CDR Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1812 10% Tol A 581-LD125C105KAB4A 733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.27 mm (0.05 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1812 10% Tol 997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1 uF 16 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1.5uF 10% X7R 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1.5 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) SMD MLCC's SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 10percent 1,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 2200pF X7R 1812 10percent 1,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 M01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1uF X7R 1812 10percent 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs StackiCap FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 3300pF X7R 1812 10percent 1,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3300 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF C0G 1812 5% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF C0G 1812 10% Flexiterm 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2200pF C0G 1812 5% Flexiterm 960Có hàng
1,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel