1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 38,421
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015uF 50volts C0G 5% 15,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700pF 1KV X7R 5% 2,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 4700pF 500volts X7R 10% 3,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 1600pF 0.05 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 2200pF C0G 1812 5% 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF X7R 0805 10% Flex Soft AEC-Q200 17,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.15 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.047uF X7R 1812 10% Flex Soft 33,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4.7uF X7R 1812 10% 1,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2A472FV NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM43BCG2A472FV 1,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG1H472FV NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM43BCG1H472FV 1,398Có hàng
1,000Dự kiến 15/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 5% High Temp 200C 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FR72A105MV NEW GLOBAL PN 100V 1uF X A 581-KGM43FR72A105MV 3,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2.2nF X8G 1812 2% 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2200 pF 1.5 kVDC X8G 2 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 470pF C0G 1812 5% Flex Soft 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1800pF C0G 1812 5% 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 50volts C0G 10% 4,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000pF 500volts X7R 10% 2,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF 50volts X7R 20% 4,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 150pF C0G 1812 5% 1,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

150 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .3uF X7R 1812 10% AEC-Q200 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.3 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.5 mm (0.138 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF C0G 1812 10% 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 100pF C0G 1812 5% 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .22uF X7R 1812 10% AEC-Q200 FLEXITE 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 220pF C0G 1812 5% 870Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1uF X7R 1812 5% 892Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 200 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel