1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 12pF C0G 1812 10% 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 pF 4 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSST 500V 470nF 10% 1812 1,883Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.47 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Ceramic Capacitors WCAP-CSST Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000pF 5 % 2000V NP0 4,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 220pF 5 % 1000V NP0 3,887Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 470pF 5 % 1000V NP0 2,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000pF 10 % 500V XR7 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000pF 10 % 1000V XR7 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 1000pF 10 % 1000V XR7 4,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 470pF 10 % 1000V XR7 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 470pF 10 % 1000V XR7 1,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 150 C Multilayer Ceramic Capacitors VJ Waffle
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 27pF C0G 1812 5% Flexiterm 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 pF 4 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 27pF C0G 1812 10% Flexiterm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 pF 4 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 5% 632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15 uF 630 VDC 10% 1812 X7T AEC-Q200 1,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.15 uF 630 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GC3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 9,547Có hàng
16,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF 630 VDC 10% 1812 X7R 13,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812Y102KBHAT4X 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 50volts X7R 4,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF C0G 1812 5% 39,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6.6uF 1812 X7R 10% KONNEKT AECQ2 2,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,050

6.6 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KONNEKT Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% 131,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.01uF 10% C0G 1812 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 6.3VDC 100uF X5R 43,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 10V 100uF X5R 20% T: 2.8mm 30,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 10 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 148,235Có hàng
93,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel