1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF43JR72A225KV NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGF43JR72A225KV 1,823Có hàng
3,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.61 mm (0.024 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72A475KV NEW GLOBAL PN 100V 4.7uF A 581-KGM43JR72A475KV 8,865Có hàng
7,500Dự kiến 09/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR72D105JV NEW GLOBAL PN 200V 1uF X A 581-KGM43JR72D105JV 20,602Có hàng
13,500Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 200 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR51E106KV NEW GLOBAL PN 25V 10uF X A 581-KGM43JR51E106KV 8,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X5R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR71H106KV NEW GLOBAL PN 50V 10uF X A 581-KGM43JR71H106KV 1,902Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF43JR71H475KV NW G LOB PN 50V 4.7uF X7R A 581-KAF43JR71H475KV 2,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.79 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR71H475KV NEW GLOBAL PN 50V 4.7uF A 581-KGM43JR71H475KV 10,505Có hàng
15,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D102JV NEW GLOBAL PN 2kV 1000pF A 581-KGM43FCG3D102JV 6,637Có hàng
6,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73D103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43JR73D103KV 2,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JR73D682KV NEW GLOBAL PN 2KV 6800pF A 581-KGM43JR73D682KV 29,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 1000pF X7R 1812 10% 48,510Có hàng
14,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.01uF X7R 181 2 10% 4,884Có hàng
3,900Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 3000volts 10% X7R High Voltage 9,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0nF 4000volts 10% X7R High Voltage 4,258Có hàng
13,000Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 4 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2nF 3000volts 10% X7R High Voltage 2,416Có hàng
6,000Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7nF 3000volts 10% X7R High Voltage 2,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2700 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3nF 3000volts 10% X7R High Voltage 3,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

3300 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 470pF 5000volts 10% X7R High Voltage 12,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

470 pF 5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) General Type MLCCs HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 1KV C0G 5% 3,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 50volts 1% 1812 pkg 2,239Có hàng
2,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 200volts C0G 5% 5,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 500volts X7R 10% 7,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 1KV X7R 10% 5,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 500V 10% 1,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 200volts X7R 10% 5,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel