1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 650 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 5600pF C0G 1812 5% AEC-Q200 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 KC-LINK Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 630 VDC 10% 1812 X7R AEC-Q200 10,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCJ Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4700 pF 2 kVDC 10% 1812 X7R 6,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Tip & Ring MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 2 kVDC 10% 1812 X7R 4,933Có hàng
5,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.5 mm (0.059 in) Tip & Ring MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47UF 250V 10% 1812 6,387Có hàng
20,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 630V 10% 1812 16,828Có hàng
84,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 1 kVDC 10% 1812 X7R 28,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 1 kVDC 10% 1812 X7R 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 1 kVDC 10% 1812 X7R 1,330Có hàng
48,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) GRM Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 100V 0.1uF C0G 5% T: 3.2mm 5,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.033uF NP0 5% T: 2mm 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 10VDC 47uF X5R 19,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 10 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 16 VDC 1812 20 % 6,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25V 10uF X5R 20% T: 2.5mm 5,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 6.3V 100uF X6S 20% T: 2.8mm 2,491Có hàng
2,500Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC X6S 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X7R 25 VDC 1812 20 % 16,343Có hàng
10,500Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 25VDC 15uF 20% X7R 4,203Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 25 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.8 mm (0.11 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50VDC 4.7uF X7R 2mm 29,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 50V 6.8uF X7R 10% T: 2.5mm 13,663Có hàng
10,500Dự kiến 09/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 uF X7R 50 VDC 1812 20 % 32,332Có hàng
13,500Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 100V 1.5uF X7R 10% T: 2.3mm 9,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.5 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 100V 2.2uF X7R 10% T: 2.3mm 41,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 0.1uF X7R 10% T: 2.3mm 51,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 630 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.3 mm (0.091 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1812 250V 1uF X7T 10% T: 2.5mm 7,179Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 250 VDC X7T 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel