1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 37,695
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000volts 220pF X7R 5% 679Có hàng
1,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 2 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 220pF X7R 1812 10% 647Có hàng
1,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 220pF X7R 1812 10% 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 0.22nF X7R 1812 0.2 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 2 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 2200pF 0.05 818Có hàng
1,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2.2nF C0G 1812 10% 677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2200pF X7R 1812 10% 996Có hàng
5,900Dự kiến 22/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 2200pF X7R 10% Flex Term AEC-Q200 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF C0G 1812 5% 1,001Có hàng
2,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 4700pF X7R 1812 10% Flex Soft AECQ2 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts .022uF 5% X7R 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1 kVDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.022uFX7R 1812 0.1 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF X7R 1812 10% 3,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 0.022uF X7R 1812 10% 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 1.5 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF C0G 1812 5% AEC-Q200 1,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.22uF X7R 5% 687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 250 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.47uF X7R 1812 10% Flex Soft AECQ2 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.22uF X7R 1812 0.1 1,057Có hàng
1,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.22uF 10% X7R AUTO 1,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.55 mm (0.061 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 1812 10% 200Có hàng
20,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X7R 1812 10% 1,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.01uF X7R 0805 10% Flex Soft AEC-Q200 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.22uF X7R 1812 20% 3,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 500 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1812 10% AEC-Q200 2,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1812 10% 3,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel