1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 38,421
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27PF 1KV 5% 10,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .47uF 100volts 10% 2,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 7500pF C0G 1812 5% 4,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
7500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF 0.05 1,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 430pF 0.05 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

430 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.056uF C0G 1812 5% 1,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.056 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.094uF C0G 1812 10% 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

0.094 uF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KC-LINK with KONNEKT Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Volt 1nF X8G 1812 1% 1,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1.5 kVDC X8G 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD COMM X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1812 20% Metal 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

22 uF 16 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KPS SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF X8G 1812 5% AEC-Q200 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 630 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD AUTO X8G HVHT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF C0G 1812 5% AEC-Q200 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vo 0.33uF U2J 1812 Flex Term 5% AECQ200 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC U2J 5 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto U2J Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 630V 8200pF C0G 5% T: 1.6mm 1,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43JCG1H393JV NEW GLOBAL PN 50V .039uF A 581-KGM43JCG1H393JV 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.039 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3k V 100pF C0G 1812 5% 1,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 1000volts 105 2,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 .01uF 500volts X7R 10% 1,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 2000pF C0G 1812 1% 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2000 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF C0G 1812 5% AEC-Q200 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.082uF X7R 10% 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.082 uF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF C0G 1812 1% Flex AEC-Q200 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .033uF C0G 1812 10% Flex Term 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 1KV 5% 877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 200volts X7R 10% 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 200 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250volts 0.12uF X7R 10% 1,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.12 uF 250 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Tip-Ring Reel, Cut Tape, MouseReel