1812 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 38,421
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D152JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D152JV 96Có hàng
500Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 120pF C0G 1812 5% 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 1uF 1812 10% 16V MLCC 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 16 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 220PF 3000V X7R 1812 AUTOMOTIVE 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 3 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) Ceramic Capacitor GA1812Y Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 3300PF 1000V X7R 1812 AUTOMOTIVE 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.7 mm (0.106 in) Ceramic Capacitor GA1812Y Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 01812 C0G 680 0.1 Ni barrier 1000V Unmarked 13" reel 1,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 500volts X7R 5% 518Có hàng
2,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 500 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 4700 pF, +/ -20% 1K V T&R MH 810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC X7R 0.68 uF, +/- 20% 250 V T&R GP 595Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.68 uF 250 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 330 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 1,754Có hàng
1,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

330 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 47 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 146Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 820 pF, +/- 5% 2K V T&R MH 299Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

820 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .01uF X7R 1812 10% AEC-Q200 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1812 0.1F 200VDC X8G 77Có hàng
500Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 200 VDC X8G 5 % 1812 4532 SMD/SMT - 55 C + 150 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2 mm (0.079 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X8G HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 22000pF X7R 5% 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 100 VDC X7R 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.33uF 10% X7R AUTO 1,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 50 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 SMD Auto X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 0.47uF X7R 20% 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 50 VDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 5600pF 0.05 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .033uF 1812 X7R 10% 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) Arc Protection MLCCs ArcShield SMD Comm X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG2D182JV NEW GLOBAL PN 200V 1800p A 581-KGM43BCG2D182JV 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1800 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4400 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BR72H222KV NEW GLOBAL PN 500V 2200p A 581-KGM43BR72H222KV 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 500 VDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43BCG3A121KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43BCG3A121KV 854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLC HI VOLTAGE MFG 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.02 uF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ACG2J822JV NEW GLOBAL PN 630V 8200p A 581-KGM43ACG2J822JV 920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel