2312 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,743
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 35volts 10% C case Molded 15,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 3.3 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volts 10% C case Molded 8,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 35volts 10% C case Molded 30,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2312 10% ESR=1ohms 18,272Có hàng
22,500Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,872Có hàng
6,000Dự kiến 04/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 2312 20% ESR=80mOhms 13,819Có hàng
6,500Dự kiến 25/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2312 20% ESR=25mOhms 3,309Có hàng
2,500Dự kiến 05/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 330 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 68uF 2312 20% ESR=45mOhms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 68 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 4,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mOhms 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 16volts 10% C Case 1.7 Max. ESR 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 68uF 16volts 10% C Case 1.1 Max. ESR 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 2312 6032 68 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 25V 10% 6032-28 2,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D157X9010C2Te3 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 150 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33UF 10V 20% 6032-28 1,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 25volts 10% C Case 1.2 Max. ESR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 2312 6032 22 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 4.7uF 20% 2312 E SR=200mOhm Black Res 46Có hàng
500Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 2312 20% E SR=700mOhms AEC-Q2 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 68uF 20% 2312 ES R=.8Ohm AEC-Q200 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 68 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20% 616Có hàng
1,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol. 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 220 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20% 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 47 uF 20 % 6.3 VDC