2815 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,076
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 100 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 56uF 20% 7343-15 -55 / +105 ESR=100mOhms AEC-Q200 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 56 uF 20 % 35 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=90mOhms AEC-Q200 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 10 uF 20 % 50 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 330uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=25mOhms AEC-Q200 923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 330 uF 20 % 6.3 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=60mOhms AEC-Q200 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 47 uF 20 % 25 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 47uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=60mOhms AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 47 uF 20 % 25 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=9mOhms AEC-Q200 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 /125C ESR=9mOhms AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=9mOhms AEC-Q200 2,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 220 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 20% 7343-31 -55 / +150 ESR=25mOhms AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8UF 35V 10% H 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2815 7238 6.8 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33UF 25V 10% H 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2815 7238 33 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 0.5Ohms H 1 0% 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2815 7238 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 22uF 0.9Ohms H 1 0% 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2815 7238 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 15V 100 uF 2815 10% T429 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 35
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2815 7238 100 uF 10 % 15 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 100uF 2815 10% ESR=45mOhms AECQ200 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2815 7343 100 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, KEMET, T429_CWR29, 10 uF, 5%, 35 V, 7238, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, Low ESR, B (0.1%/1000 Hrs), 500 mOhms, Height Max = 3.17mm 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2815 7238 10 uF 5 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7UF 50V 10% H 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2815 7238 4.7 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22UF 25V 10% H 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 2815 7238 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 100uF 20% 7343-20 -55 / +125 ESR=50mOhms 889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 100 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 470uF 20% 20mOhms -55C/+125C 24Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 56uF 20% 7343-15 -55 / +105 ESR=70mOhms AEC-Q200 302Có hàng
1,000Dự kiến 23/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Polymer Electrolytic Capacitor SMD/SMT 2815 7343 56 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 68uF 20% 100mOhms -55C/+125C 698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2815 7343 68 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 680uF 20% 9mOhms -55C/+125C AEC-Q200 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2815 7343 680 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 470uF 20% 25mOhms -55C/+125C AEC-Q200 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2815 7343 470 uF 20 % 6 VDC