0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,235
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 20% 01005 X6T 1,389,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 0.1 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .47uF X5R 0101 20% 29,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 0.47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6800pF X5R 0101 20% 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 6800 pF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF X7R 0101 10% 37,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2200 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1.0PF 16V .10PF 0100 5 18,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 1 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 20% 5,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 100pF C0G 01005 5% 99,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 100 pF 5 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1000pF X7R 01005 10% 34,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C2R2BH NEW GLOBAL PN 16V 2.2pF A 581-KGM02ACG1C2R2BH 18,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 41,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 30,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 18 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 23,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 7,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 1.1 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 27,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 1.2 pF 0.25 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 40,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 22 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 25,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 2.1 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 2.4 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 77,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.5 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 71,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 6.8 pF 0.25 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 29,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 0.3 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 2,590Có hàng
40,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 10 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,667Có hàng
40,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 12 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 15 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 19,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 16 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 24,639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 18 pF 2 % 25 VDC