2012 Tụ điện

Kết quả: 70,949
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 5% 64,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2700 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 1% 3,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 430 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 4700pF X7R 0805 10% AEC-Q200 58,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4700 pF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 4.7 uF 0805 X7R 10 % AECQ200 33,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6800pF C0G 0805 5% 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 6800 pF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF X7R 0805 20% Flex AEC-Q200 28,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 20 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10Vol 10uF X7R 0805 10% Flex Soft 14,612Có hàng
25,000Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 15pF C0G 0805 5% 3,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 15 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 33pF C0G 0805 5% 5,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 33 pF 5 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 16 VDC 10% 0805 X5R AEC-Q200 16,033Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% AEC-Q200 86,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 20 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223KM NEW GLOBAL PN 50V 0.022u A 581-KGM21NR71H223KM 382,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 0805 6.3V 10uF 10% 2,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 20% 3,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 2,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0805 10% 660,000Có hàng
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 20% R case MAP 7,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% P Case 500 Max. ESR 15,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 100volts C0G 2% 13,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2200 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF C0G 0805 1% AEC-Q200 20,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.01 uF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 130pF C0G 0805 20% 64,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 130 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 150pF C0G 0805 5% 184,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 150 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.15uF X7R 0805 10% 2,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.15 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02 7,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1800 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 10% AEC-Q200 Plast T&R 204,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC