2012 Tụ điện

Kết quả: 72,422
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2200 pF 1 % 250 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASJ21GAB7106MTNA01 56,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0805 5% Flex Term AECQ200 7,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 100pF C0G 0805 10% Flex Term AECQ2 9,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 100 pF 10 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 20pF C0G 0805 1 % AEC-Q200 94,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 20 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 16V 20% 0805 LOW PROFILE 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 0805 1% AEC-Q200 11,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4700 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 560pF C0G 0805 1% 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 560 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 10pF C0G 0805 5% 14,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 10 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.5pF C0G 0805 0.05pF 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 0805 2012 0.5 pF 0.05 pF 500 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH32NSB5475KTCA01 41,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE LSDND1616KKT1R5MM 69,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H223KM NEW GLOBAL PN 50V 0.022u A 581-KGM21NR71H223KM 383,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.022 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 0805 6.3V 10uF 10% 2,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 20% 3,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 2,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0805 10% 660,000Có hàng
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% P Case 500 Max. ESR 15,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 130pF C0G 0805 20% 64,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 130 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1800pF C0G 0805 0.02 7,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1800 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3300pF C0G 0805 1% AEC-Q200 10,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 3300 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 0805 1% AEC-Q200 20,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4700 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 1% Flex AEC-Q200 3,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1000 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 10% Flex Soft 5,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 3300pF C0G 0805 1% Flex AEC-Q200 3,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive Grade MLCCs SMD/SMT 0805 2012 3300 pF 1 % 250 VDC